Home
Explore
Exams
Login
Get started
Home
Cụm động từ với BREAK - BRING - COME - GET
Cụm động từ với BREAK - BRING - COME - GET
0.0
(0)
Rate it
Studied by 0 people
Call Kai
Learn
Practice Test
Spaced Repetition
Match
Flashcards
Knowt Play
Card Sorting
1/55
There's no tags or description
Looks like no tags are added yet.
56 Terms
View all (56)
Star these 56
1
New cards
Break down
Hỏng hóc, sụp đổ, suy sụp
2
New cards
Break up
Chia tay, kết thúc
3
New cards
Break out
Bùng phát, nổ ra
4
New cards
Break in
Ngắt lời, cắt ngang, chen vào
5
New cards
Break off
Hủy, chấm dứt đột ngột
6
New cards
Break away
Trốn thoát, tách ra
7
New cards
Break through
Đột phá, vượt qua, xuyên qua
8
New cards
Break even
Hòa vốn, không lãi không lỗ
9
New cards
Break ground
Khởi công, tạo bước tiến mới
10
New cards
Break free
Giải phóng, giải thoát khỏi kìm kẹp
11
New cards
Break into
Đột nhập, xâm nhập vào
12
New cards
Bring about
Mang lại, dẫn đến, gây ra
13
New cards
Bring back
Gợi lại, gợi nhắc
14
New cards
Bring up
Nuôi dưỡng, chăm lớn
15
New cards
Bring down
Làm sụp đổ, hạ giá, làm ai đó buồn, làm giảm
16
New cards
Bring forward
Đẩy sớm lịch, làm việc gì đó sớm hơn dự kiến
17
New cards
Bring through
Giúp vượt qua cái gì đó (1 giai đoạn, biến cố,...)
18
New cards
Bring someone round
Thuyết phục ai đó
19
New cards
Bring off
Hoàn thành việc gì đó khó khăn
20
New cards
Bring along
Mang theo
21
New cards
Bring to
Đưa đến, dẫn đến
22
New cards
Bring out
Phát hành, đưa ra
23
New cards
Bring over
Mang qua
24
New cards
Bring on something
Gây ra cái gì đó
25
New cards
Come across
Tình cờ thấy, tình cờ gặp
26
New cards
Come back
Quay lại, quay về
27
New cards
Come on
Nhanh lên (dùng để hối thúc)
28
New cards
Come out
Bộc lộ, công khai, công bố
29
New cards
Come up
Nảy ra, xuất hiện
30
New cards
Come along
Đi cùng, tiến triển
31
New cards
Come through
Vượt qua (khó khăn, thử thách,...)
32
New cards
Come over
Ghé sang, đến thăm
33
New cards
Come forward
Xung phong, tiên phong
34
New cards
Come in
Đi vào, bước vào
35
New cards
Come by
Kiếm được, vớ được
36
New cards
Come away
Bong ra, rời ra
37
New cards
Come up against something
Đối mặt, va phải cái gì đó
38
New cards
Come apart
Tách rời, vỡ ra
39
New cards
Come off
Xảy ra như dự kiến, thành công
40
New cards
Come about
Xảy ra, diễn ra
41
New cards
Come down
Hạ giá, giảm xuống
42
New cards
Get up
Thức dậy
43
New cards
Get on
Đi lên, lên xe
44
New cards
Get in
Đi vào, đến nơi
45
New cards
Get over
Vượt qua, chấm dứt
46
New cards
Get back
Nhận lại
47
New cards
Get away
Đi chỗ khác, trốn thoát
48
New cards
Get ahead
Dẫn đầu, tiến bộ
49
New cards
Get by
Xoay xở, cố gắng để sống
50
New cards
Get off
Rời khỏi, đi xuống (xe lớn như xe buýt)
51
New cards
Get down
Đi xuống, nằm xuống
52
New cards
Get someone down
Làm ai đó buồn
53
New cards
Get out
Đi ra, đi xuống (xe nhỏ như ô tô, taxi)
54
New cards
Get along with someone
Làm quen, thân với ai đó
55
New cards
Get through
Vượt qua
56
New cards
Get together
Tụ họp