Thẻ ghi nhớ: Word formation (sending & receiving)

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/9

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:01 PM on 9/19/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

10 Terms

1
New cards

certain, certainly, certainty

(adj) chắc chắn

(adv) chắc chắn, nhất định

(n) điều chắc chắn

/ˈsɝː.tən/, /ˈsɝː.tən.li/, /ˈsɝː.tən.ti/

<p>(adj) chắc chắn</p><p>(adv) chắc chắn, nhất định</p><p>(n) điều chắc chắn</p><p>/ˈsɝː.tən/, /ˈsɝː.tən.li/, /ˈsɝː.tən.ti/</p>
2
New cards

communicate, communication

(v) truyền đạt, giao thiệp, liên lạc

(n) sự giao tiếp, sự truyền đạt

/kəˈmjuː.nə.keɪt/, /kəˌmjuː.nəˈkeɪ.ʃən/

<p>(v) truyền đạt, giao thiệp, liên lạc</p><p>(n) sự giao tiếp, sự truyền đạt</p><p>/kəˈmjuː.nə.keɪt/, /kəˌmjuː.nəˈkeɪ.ʃən/</p>
3
New cards

connect, connection, disconnect

(v) kết nối

(n) sự kết nối, sự giao kết

(v, n) ngắt kết nối, mất kết nối, tháo rời

/kəˈnekt/, /kəˈnek.ʃən/, /ˌdɪs.kəˈnekt/

<p>(v) kết nối</p><p>(n) sự kết nối, sự giao kết</p><p>(v, n) ngắt kết nối, mất kết nối, tháo rời</p><p>/kəˈnekt/, /kəˈnek.ʃən/, /ˌdɪs.kəˈnekt/</p>
4
New cards

deliver, delivery

(v) phân phối, vận chuyển, chuyển giao

(n) sự phân phát, sự giao hàng

/dɪˈlɪv.ɚ/, /dɪˈlɪv.ɚ.i/

<p>(v) phân phối, vận chuyển, chuyển giao</p><p>(n) sự phân phát, sự giao hàng</p><p>/dɪˈlɪv.ɚ/, /dɪˈlɪv.ɚ.i/</p>
5
New cards

express, expression, expressive

(v) diễn tả, biểu lộ, bày tỏ

(n) sự diễn tả, sự bày tỏ, sự diễn đạt, sự thể hiện

(adj) biểu cảm, diễn cảm

/ɪkˈspres/, /ɪkˈspreʃ.ən/, /ɪkˈspres.ɪv/

<p>(v) diễn tả, biểu lộ, bày tỏ</p><p>(n) sự diễn tả, sự bày tỏ, sự diễn đạt, sự thể hiện</p><p>(adj) biểu cảm, diễn cảm</p><p>/ɪkˈspres/, /ɪkˈspreʃ.ən/, /ɪkˈspres.ɪv/</p>
6
New cards

inform, informative, information

(v) thông báo, báo tin, truyền tải

(adj) nhiều thông tin, giàu thông tin

(n) thông tin , tin tức , tài liệu

/ɪnˈfɔːrm/, /ɪnˈfɔːr.mə.t̬ɪv/, /ˌɪn.fɚˈmeɪ.ʃən/

<p>(v) thông báo, báo tin, truyền tải</p><p>(adj) nhiều thông tin, giàu thông tin</p><p>(n) thông tin , tin tức , tài liệu</p><p>/ɪnˈfɔːrm/, /ɪnˈfɔːr.mə.t̬ɪv/, /ˌɪn.fɚˈmeɪ.ʃən/</p>
7
New cards

predict, prediction, predictable, unpredictable

(v) nói trước, báo trước, dự đoán

(n) sự dự đoán, sự tiên đoán

(adj) có thể dự đoán được, dễ đoán

(adj) không thể đoán trước được, khó đoán

/prɪˈdɪkt/, /prɪˈdɪk.ʃən/, /prɪˈdɪk.tə.bəl/, /ˌʌn.prɪˈdɪk.tə.bəl/

<p>(v) nói trước, báo trước, dự đoán</p><p>(n) sự dự đoán, sự tiên đoán</p><p>(adj) có thể dự đoán được, dễ đoán</p><p>(adj) không thể đoán trước được, khó đoán</p><p>/prɪˈdɪkt/, /prɪˈdɪk.ʃən/, /prɪˈdɪk.tə.bəl/, /ˌʌn.prɪˈdɪk.tə.bəl/</p>
8
New cards

secret, secretly, secrecy

(adj, n) bí mật, điều bí mật

(adv) bí mật, riêng tư, thầm kín

(n) sự bí mật, tính kín đáo

/ˈsiː.krət/, /ˈsiː.krət.li/, /ˈsiː.krə.si/

<p>(adj, n) bí mật, điều bí mật</p><p>(adv) bí mật, riêng tư, thầm kín</p><p>(n) sự bí mật, tính kín đáo</p><p>/ˈsiː.krət/, /ˈsiː.krət.li/, /ˈsiː.krə.si/</p>
9
New cards

speak, speaker, speech

(v) nói ... - spoke - spoken

(n) người nói, người diễn thuyết, người phát biểu, loa

(n) bài phát biểu, bài diễn văn, lời nói

/spiːk/, /ˈspiː.kɚ/, /spiːtʃ/

<p>(v) nói ... - spoke - spoken</p><p>(n) người nói, người diễn thuyết, người phát biểu, loa</p><p>(n) bài phát biểu, bài diễn văn, lời nói</p><p>/spiːk/, /ˈspiː.kɚ/, /spiːtʃ/</p>
10
New cards

translate, translation, translator

(v) dịch, biên dịch, phiên dịch

(n) bản dịch, bài dịch, sự giải thích

(n) người phiên dịch, thông dịch viên

/trænsˈleɪt/, /trænsˈleɪ.ʃən/, /trænsˈleɪ.t̬ɚ/

<p>(v) dịch, biên dịch, phiên dịch</p><p>(n) bản dịch, bài dịch, sự giải thích</p><p>(n) người phiên dịch, thông dịch viên</p><p>/trænsˈleɪt/, /trænsˈleɪ.ʃən/, /trænsˈleɪ.t̬ɚ/</p>