1/9
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
certain, certainly, certainty
(adj) chắc chắn
(adv) chắc chắn, nhất định
(n) điều chắc chắn
/ˈsɝː.tən/, /ˈsɝː.tən.li/, /ˈsɝː.tən.ti/

communicate, communication
(v) truyền đạt, giao thiệp, liên lạc
(n) sự giao tiếp, sự truyền đạt
/kəˈmjuː.nə.keɪt/, /kəˌmjuː.nəˈkeɪ.ʃən/

connect, connection, disconnect
(v) kết nối
(n) sự kết nối, sự giao kết
(v, n) ngắt kết nối, mất kết nối, tháo rời
/kəˈnekt/, /kəˈnek.ʃən/, /ˌdɪs.kəˈnekt/

deliver, delivery
(v) phân phối, vận chuyển, chuyển giao
(n) sự phân phát, sự giao hàng
/dɪˈlɪv.ɚ/, /dɪˈlɪv.ɚ.i/

express, expression, expressive
(v) diễn tả, biểu lộ, bày tỏ
(n) sự diễn tả, sự bày tỏ, sự diễn đạt, sự thể hiện
(adj) biểu cảm, diễn cảm
/ɪkˈspres/, /ɪkˈspreʃ.ən/, /ɪkˈspres.ɪv/

inform, informative, information
(v) thông báo, báo tin, truyền tải
(adj) nhiều thông tin, giàu thông tin
(n) thông tin , tin tức , tài liệu
/ɪnˈfɔːrm/, /ɪnˈfɔːr.mə.t̬ɪv/, /ˌɪn.fɚˈmeɪ.ʃən/

predict, prediction, predictable, unpredictable
(v) nói trước, báo trước, dự đoán
(n) sự dự đoán, sự tiên đoán
(adj) có thể dự đoán được, dễ đoán
(adj) không thể đoán trước được, khó đoán
/prɪˈdɪkt/, /prɪˈdɪk.ʃən/, /prɪˈdɪk.tə.bəl/, /ˌʌn.prɪˈdɪk.tə.bəl/

secret, secretly, secrecy
(adj, n) bí mật, điều bí mật
(adv) bí mật, riêng tư, thầm kín
(n) sự bí mật, tính kín đáo
/ˈsiː.krət/, /ˈsiː.krət.li/, /ˈsiː.krə.si/

speak, speaker, speech
(v) nói ... - spoke - spoken
(n) người nói, người diễn thuyết, người phát biểu, loa
(n) bài phát biểu, bài diễn văn, lời nói
/spiːk/, /ˈspiː.kɚ/, /spiːtʃ/

translate, translation, translator
(v) dịch, biên dịch, phiên dịch
(n) bản dịch, bài dịch, sự giải thích
(n) người phiên dịch, thông dịch viên
/trænsˈleɪt/, /trænsˈleɪ.ʃən/, /trænsˈleɪ.t̬ɚ/
