1/56
Looks like no tags are added yet.
• Kindergarten / Preschool
Trường mầm non
• Primary school
Trường tiểu học
• Secondary school / Middle school
Trường trung học cơ sở
• High school
Trường trung học phổ thông
• College
Trường cao đẳng
• University
Trường đại học
• Graduate school
Trường sau đại học
• Boarding school
Trường nội trú
• Public school
Trường công lập
• Private school
Trường tư thục
• International school
Trường quốc tế
• Principal / Headmaster
Hiệu trưởng
• Vice principal
Hiệu phó
• Teacher
Giáo viên (phổ thông)
• Lecturer
Giảng viên đại học
• Professor
Giáo sư
• Teaching assistant (TA)
Trợ giảng
• Pupil
Học sinh (tiểu học/THCS)
• Student
Học sinh / Sinh viên
• Monitor
Lớp trưởng
• Classroom
Phòng học
• Lecture hall
Giảng đường (đại học)
• Library
Thư viện
• Dormitory (Dorm)
Ký túc xá
• Canteen
Nhà ăn / Căng-tin
• Laboratory (Lab)
Phòng thí nghiệm
• Playground / Schoolyard
Sân chơi / Sân trường
• Textbook
Sách giáo khoa
• Notebook
Vở viết
• Whiteboard / Blackboard
Bảng trắng / Bảng đen
• Mathematics (Math)
Toán học
• Physics
Vật lý
• Chemistry
Hóa học
• Biology
Sinh học
• Literature
Ngữ văn
• History
Lịch sử
• Geography
Địa lý
• Economics
Kinh tế học
• Psychology
Tâm lý học
• Information Technology (IT)
Tin học
• Curriculum
Chương trình học
• Lecture
Bài giảng
• Seminar
Buổi hội thảo / Thảo luận chuyên đề
• Assignment
Bài tập lớn / Bài tập về nhà
• Dissertation / Thesis
Luận văn / Luận án (đại học, sau đại học)
• Exam / Examination
Kỳ thi
• Scholarship
Học bổng
• Tuition fees
Học phí
• Bachelor's degree
Bằng cử nhân
• Master's degree
Bằng thạc sĩ
• Ph.D. (Doctor of Philosophy)
Bằng tiến sĩ
• Graduation ceremony
Lễ tốt nghiệp
• Hit the books
Bắt đầu học chăm chỉ / vùi đầu vào học
• Pass with flying colors
Thổ tài / đỗ đạt với điểm số rất cao
• Burn the midnight oil
Thức khuya học bài hoặc làm việc
• Learn by heart
Học thuộc lòng
• Drop out
Bỏ học (giữa chừng)