unit 15: At school and university

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/56

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

57 Terms

1
New cards

• Kindergarten / Preschool

Trường mầm non

2
New cards

• Primary school

Trường tiểu học

3
New cards

• Secondary school / Middle school

Trường trung học cơ sở

4
New cards

• High school

Trường trung học phổ thông

5
New cards

• College

Trường cao đẳng

6
New cards

• University

Trường đại học

7
New cards

• Graduate school

Trường sau đại học

8
New cards

• Boarding school

Trường nội trú

9
New cards

• Public school

Trường công lập

10
New cards

• Private school

Trường tư thục

11
New cards

• International school

Trường quốc tế

12
New cards

• Principal / Headmaster

Hiệu trưởng

13
New cards

• Vice principal

Hiệu phó

14
New cards

• Teacher

Giáo viên (phổ thông)

15
New cards

• Lecturer

Giảng viên đại học

16
New cards

• Professor

Giáo sư

17
New cards

• Teaching assistant (TA)

Trợ giảng

18
New cards

• Pupil

Học sinh (tiểu học/THCS)

19
New cards

• Student

Học sinh / Sinh viên

20
New cards

• Monitor

Lớp trưởng

21
New cards

• Classroom

Phòng học

22
New cards

• Lecture hall

Giảng đường (đại học)

23
New cards

• Library

Thư viện

24
New cards

• Dormitory (Dorm)

Ký túc xá

25
New cards

• Canteen

Nhà ăn / Căng-tin

26
New cards

• Laboratory (Lab)

Phòng thí nghiệm

27
New cards

• Playground / Schoolyard

Sân chơi / Sân trường

28
New cards

• Textbook

Sách giáo khoa

29
New cards

• Notebook

Vở viết

30
New cards

• Whiteboard / Blackboard

Bảng trắng / Bảng đen

31
New cards

• Mathematics (Math)

Toán học

32
New cards

• Physics

Vật lý

33
New cards

• Chemistry

Hóa học

34
New cards

• Biology

Sinh học

35
New cards

• Literature

Ngữ văn

36
New cards

• History

Lịch sử

37
New cards

• Geography

Địa lý

38
New cards

• Economics

Kinh tế học

39
New cards

• Psychology

Tâm lý học

40
New cards

• Information Technology (IT)

Tin học

41
New cards

• Curriculum

Chương trình học

42
New cards

• Lecture

Bài giảng

43
New cards

• Seminar

Buổi hội thảo / Thảo luận chuyên đề

44
New cards

• Assignment

Bài tập lớn / Bài tập về nhà

45
New cards

• Dissertation / Thesis

Luận văn / Luận án (đại học, sau đại học)

46
New cards

• Exam / Examination

Kỳ thi

47
New cards

• Scholarship

Học bổng

48
New cards

• Tuition fees

Học phí

49
New cards

• Bachelor's degree

Bằng cử nhân

50
New cards

• Master's degree

Bằng thạc sĩ

51
New cards

• Ph.D. (Doctor of Philosophy)

Bằng tiến sĩ

52
New cards

• Graduation ceremony

Lễ tốt nghiệp

53
New cards

• Hit the books

Bắt đầu học chăm chỉ / vùi đầu vào học

54
New cards

• Pass with flying colors

Thổ tài / đỗ đạt với điểm số rất cao

55
New cards

• Burn the midnight oil

Thức khuya học bài hoặc làm việc

56
New cards

• Learn by heart

Học thuộc lòng

57
New cards

• Drop out

Bỏ học (giữa chừng)