67 WFormation

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/66

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 7:52 AM on 10/8/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

67 Terms

1
New cards
1. [CAT] The faulty wiring has become increasingly _____________ , causing the lights to flicker without warning. TROUBLE
Đáp án: troublesome <br>• Loại từ: adj <br>• Nghĩa từ: gây phiền phức, rắc rối <br>• Word family: trouble (n/v), troublesome (adj), troublemaker (n) <br>• Dịch câu: Hệ thống dây điện bị hỏng ngày càng gây phiền phức, khiến đèn nhấp nháy mà không báo trước.
2
New cards
2. [CAT] The volunteers’ _____________ generosity helped thousands of families rebuild their homes after the disaster. MEASURE
Đáp án: immeasurable <br>• Loại từ: adj <br>• Nghĩa từ: vô tận, không thể đo đếm được <br>• Word family: measure (v/n), measurable (adj), immeasurable (adj), immeasurably (adv) <br>• Dịch câu: Sự rộng lượng vô tận của các tình nguyện viên đã giúp hàng nghìn gia đình dựng lại nhà cửa sau thiên tai.
3
New cards
3. [CAT] Although he was only ten years old, Daniel was remarkably _____________ and could solve complex puzzles with ease. BRAIN
Đáp án: brainy <br>• Loại từ: adj <br>• Nghĩa từ: thông minh, sáng trí <br>• Word family: brain (n), brainy (adj), brainless (adj) <br>• Dịch câu: Dù mới 10 tuổi, Daniel cực kỳ thông minh và có thể giải các câu đố phức tạp một cách dễ dàng.
4
New cards
4. [CAT] To minimise errors, the laboratory introduced _____________ testing methods across all its branches. STANDARD
Đáp án: standardised / standardized <br>• Loại từ: adj <br>• Nghĩa từ: được chuẩn hóa <br>• Word family: standard (n/adj), standardise (v), standardisation (n) <br>• Dịch câu: Để giảm thiểu sai sót, phòng thí nghiệm đã áp dụng các phương pháp kiểm thử được chuẩn hóa trên tất cả các chi nhánh.
5
New cards
5. [CAT] The missing manuscript was _____________ discovered in a private collection in Italy. SUPPOSE
Đáp án: supposedly <br>• Loại từ: adv <br>• Nghĩa từ: được cho là, giả định là <br>• Word family: suppose (v), supposed (adj), supposedly (adv), supposition (n) <br>• Dịch câu: Bản thảo bị mất được cho là đã được tìm thấy trong một bộ sưu tập tư nhân ở Ý.
6
New cards
6. [CAT] Under the new regulations, every full-time employee is _____________ to at least twenty days of paid leave. TITLE
Đáp án: entitled <br>• Loại từ: adj <br>• Nghĩa từ: có quyền, được hưởng (be entitled to sth) <br>• Word family: title (n/v), entitle (v), entitlement (n) <br>• Dịch câu: Theo quy định mới, mỗi nhân viên toàn thời gian đều được hưởng ít nhất 20 ngày nghỉ phép có lương.
7
New cards
7. [CAT] By the end of the exchange programme, the students had grown _____________ to eating dinner much later than usual. CUSTOM
Đáp án: accustomed <br>• Loại từ: adj <br>• Nghĩa từ: quen với (grow accustomed to) <br>• Word family: custom (n), accustom (v), accustomed (adj), customary (adj) <br>• Dịch câu: Đến cuối chương trình trao đổi, các sinh viên đã quen với việc ăn tối muộn hơn nhiều so với bình thường.
8
New cards
8. [CAT] Investigators examined the security footage to _____________ whether anyone had entered the building that night. CERTAIN
Đáp án: ascertain <br>• Loại từ: v <br>• Nghĩa từ: xác minh, tìm hiểu chắc chắn <br>• Word family: certain (adj), certainty (n), ascertain (v), ascertainable (adj) <br>• Dịch câu: Các điều tra viên đã kiểm tra băng ghi hình an ninh để xác minh xem có ai vào tòa nhà tối hôm đó hay không.
9
New cards
9. [CAT] _____________, the new material should remain stable even under extremely high temperatures. THEORY
Đáp án: Theoretically <br>• Loại từ: adv <br>• Nghĩa từ: về mặt lý thuyết <br>• Word family: theory (n), theorise (v), theoretical (adj), theoretically (adv) <br>• Dịch câu: Về mặt lý thuyết, vật liệu mới sẽ duy trì tính ổn định ngay cả ở nhiệt độ cực kỳ cao.
10
New cards
10. [CAT] A bronze _____________ was unveiled in the village square in honour of those who had lost their lives in the war. MEMORY
Đáp án: memorial <br>• Loại từ: n <br>• Nghĩa từ: tượng đài / bia tưởng niệm <br>• Word family: memory (n), memorise (v), memorable (adj), memorial (n/adj) <br>• Dịch câu: Một tượng đài tưởng niệm bằng đồng đã được khánh thành tại quảng trường làng để vinh danh những người đã ngã xuống trong chiến tranh.
11
New cards
11. [CAT] Leaving his younger brother behind when danger arose was regarded as an unforgivable act of _____________. COWARD
Đáp án: cowardice <br>• Loại từ: n <br>• Nghĩa từ: sự hèn nhát <br>• Word family: coward (n), cowardly (adj/adv), cowardice (n) <br>• Dịch câu: Việc bỏ lại em trai khi nguy hiểm ập đến bị coi là một hành vi hèn nhát không thể tha thứ.
12
New cards
12. [CAT] The politician was criticised for making _____________ remarks that increased tension between the two communities. FLAME
Đáp án: inflammatory <br>• Loại từ: adj <br>• Nghĩa từ: mang tính kích động, gây phẫn nộ <br>• Word family: flame (n/v), inflame (v), inflammatory (adj), inflammation (n) <br>• Dịch câu: Chính trị gia này bị chỉ trích vì phát biểu mang tính kích động làm gia tăng căng thẳng giữa hai cộng đồng.
13
New cards
13. [CAT] A mere _____________ of applicants possessed all the qualifications required for the position. HAND
Đáp án: handful <br>• Loại từ: n <br>• Nghĩa từ: một lượng nhỏ, một nắm nhỏ <br>• Word family: hand (n/v), handful (n), handy (adj) <br>• Dịch câu: Chỉ có một vài ứng viên sở hữu đầy đủ các bằng cấp và năng lực được yêu cầu cho vị trí này.
14
New cards
14. [CAT] Unlike ordinary air fresheners, this product disinfects the room and _____________ it at the same time. ODOR
Đáp án: deodorises / deodorizes <br>• Loại từ: v <br>• Nghĩa từ: khử mùi <br>• Word family: odor (n), deodorant (n), deodorise (v), odorless (adj) <br>• Dịch câu: Không giống sáp thơm thông thường, sản phẩm này vừa khử trùng vừa khử mùi phòng cùng một lúc.
15
New cards
15. [CAT] As a proud _____________, Maria frequently promotes the food, music and traditions of her home country. PHILIPPINES
Đáp án: Filipino <br>• Loại từ: n <br>• Nghĩa từ: người Philippines <br>• Word family: Philippines (n), Filipino (n/adj) <br>• Dịch câu: Là một người Philippines tự hào, Maria thường xuyên quảng bá ẩm thực, âm nhạc và truyền thống của quê hương mình.
16
New cards
16. [CAT] The possibility of losing their driving licences may serve as an effective _____________ to dangerous drivers. DETER
Đáp án: deterrent <br>• Loại từ: n <br>• Nghĩa từ: biện pháp răn đe, rào cản ngăn chặn <br>• Word family: deter (v), deterrent (n/adj), deterrence (n) <br>• Dịch câu: Khả năng bị tước bằng lái xe có thể đóng vai trò là một biện pháp răn đe hiệu quả đối với các tài xế nguy hiểm.
17
New cards
17. [CAT] Local residents provided food, blankets and medical assistance to the _____________ sheltering in the sports centre. EVACUATE
Đáp án: evacuees <br>• Loại từ: n <br>• Nghĩa từ: những người sơ tán <br>• Word family: evacuate (v), evacuation (n), evacuee (n) <br>• Dịch câu: Người dân địa phương đã cung cấp thức ăn, chăn màng và hỗ trợ y tế cho những người sơ tán đang trú ẩn tại trung tâm thể thao.
18
New cards
18. [CAT] The singer’s _____________ death at the height of her career shocked fans around the world. TIME
Đáp án: untimely <br>• Loại từ: adj <br>• Nghĩa từ: đường đột, quá sớm, không đúng lúc <br>• Word family: time (n), timely (adj), untimely (adj) <br>• Dịch câu: Cái chết đường đột của nữ ca sĩ ở đỉnh cao sự nghiệp đã làm chấn động người hâm mộ trên toàn thế giới.
19
New cards
19. [CAT] Much of the evening’s charm came from its _____________, as none of the activities had been planned beforehand. SPONTANEOUS
Đáp án: spontaneity <br>• Loại từ: n <br>• Nghĩa từ: sự tự nhiên, sự bộc phát ngẫu hứng <br>• Word family: spontaneous (adj), spontaneously (adv), spontaneity (n) <br>• Dịch câu: Phần lớn sức hút của buổi tối đến từ sự ngẫu hứng tự nhiên, vì không có hoạt động nào được lên kế hoạch trước.
20
New cards
20. [CAT] Medical facilities in the isolated region were virtually _____________ until an international charity opened a clinic there. EXIST
Đáp án: non-existent / nonexistent <br>• Loại từ: adj <br>• Nghĩa từ: hầu như không tồn tại <br>• Word family: exist (v), existence (n), existent (adj), non-existent (adj) <br>• Dịch câu: Các cơ sở y tế ở vùng hẻo lánh này hầu như không tồn tại cho đến khi một tổ chức từ thiện quốc tế mở một phòng khám ở đó.
21
New cards
21. [CAT] The imitation diamonds were almost _____________ from the genuine stones without specialist equipment. DISTINGUISH
Đáp án: indistinguishable <br>• Loại từ: adj <br>• Nghĩa từ: không thể phân biệt được <br>• Word family: distinguish (v), distinguishable (adj), indistinguishable (adj) <br>• Dịch câu: Những viên kim cương giả gần như không thể phân biệt được với đá thật nếu không có thiết bị chuyên dụng.
22
New cards
22. [CAT] Despite working from dawn until midnight, she seemed to possess a(n) _____________ supply of energy. EXHAUST
Đáp án: inexhaustible <br>• Loại từ: adj <br>• Nghĩa từ: vô tận, không bao giờ cạn kiệt <br>• Word family: exhaust (v/n), exhaustion (n), exhaustive (adj), inexhaustible (adj) <br>• Dịch câu: Dù làm việc từ sáng sớm đến tận nửa đêm, cô ấy dường như sở hữu một nguồn năng lượng vô tận.
23
New cards
23. [CAT] The _____________ of the author’s observations about grief impressed even the most experienced critics. PROFOUND
Đáp án: profundity <br>• Loại từ: n <br>• Nghĩa từ: sự sâu sắc, độ sâu sắc <br>• Word family: profound (adj), profoundly (adv), profundity (n) <br>• Dịch câu: Sự sâu sắc trong những quan sát của tác giả về nỗi đau buồn đã gây ấn tượng ngay cả với những nhà phê bình giàu kinh nghiệm nhất.
24
New cards
24. [CAT] His repeated _____________ at important rehearsals made the director question whether he should remain in the production. APPEAR
Đáp án: non-appearance <br>• Loại từ: n <br>• Nghĩa từ: sự vắng mặt, sự không xuất hiện <br>• Word family: appear (v), appearance (n), disappearance (n), non-appearance (n) <br>• Dịch câu: Việc anh ấy liên tục vắng mặt tại các buổi diễn tập quan trọng khiến đạo diễn nghi ngờ liệu anh ấy có nên tiếp tục tham gia vở diễn hay không.
25
New cards
25. [CAT] The internal audit uncovered evidence of serious financial _____________ by several senior managers. DO
Đáp án: wrongdoing <br>• Loại từ: n <br>• Nghĩa từ: hành vi sai trái, hành vi phạm pháp <br>• Word family: do (v), deed (n), wrongdoing (n), wrongdoer (n) <br>• Dịch câu: Cuộc kiểm toán nội bộ đã phát hiện ra bằng chứng về sai phạm tài chính nghiêm trọng của một số quản lý cấp cao.
26
New cards
26. [CAT] Advertisements can have a particularly powerful influence on young and _____________ children. IMPRESS
Đáp án: impressionable <br>• Loại từ: adj <br>• Nghĩa từ: dễ bị ảnh hưởng, dễ bị tác động tâm lý <br>• Word family: impress (v), impression (n), impressive (adj), impressionable (adj) <br>• Dịch câu: Quảng cáo có thể có ảnh hưởng đặc biệt mạnh mẽ đến trẻ em còn nhỏ và dễ bị tác động.
27
New cards
27. [CAT] Prolonged exposure to polluted air can have _____________ effects on both physical and mental health. DELETE
Đáp án: deleterious <br>• Loại từ: adj <br>• Nghĩa từ: độc hại, có hại nghiêm trọng <br>• Word family: delete (v), deletion (n), deleterious (adj) <br>• Dịch câu: Tiếp xúc lâu dài với không khí ô nhiễm có thể gây ra những tác hại nghiêm trọng cho cả sức khỏe thể chất lẫn tinh thần.
28
New cards
28. [CAT] His increasingly _____________ habits eventually damaged his career, health and closest relationships. DESTROY
Đáp án: destructive / self-destructive <br>• Loại từ: adj <br>• Nghĩa từ: mang tính hủy hoại / tự hủy hoại <br>• Word family: destroy (v), destruction (n), destructive (adj), self-destructive (adj) <br>• Dịch câu: Những thói quen ngày càng mang tính hủy hoại bản thân của anh ấy cuối cùng đã tổn hại đến sự nghiệp, sức khỏe và các mối quan hệ thân thiết nhất.
29
New cards
29. [CAT] From the balcony, we enjoyed a _____________ view of the snow-covered mountains and the valley below. BREATHE
Đáp án: breathtaking <br>• Loại từ: adj <br>• Nghĩa từ: ngoạn mục, đẹp đến nghẹt thở <br>• Word family: breathe (v), breath (n), breathtaking (adj), breathless (adj) <br>• Dịch câu: Từ ban công, chúng tôi ngắm nhìn quang cảnh ngoạn mục của những ngọn núi phủ đầy tuyết và thung lũng bên dưới.
30
New cards
30. [CAT] Scientists have announced a major _____________ in the development of a more effective treatment for the disease. BREAK
Đáp án: breakthrough <br>• Loại từ: n <br>• Nghĩa từ: bước đột phá <br>• Word family: break (v/n), breakthrough (n) <br>• Dịch câu: Các nhà khoa học đã công bố một bước đột phá lớn trong việc phát triển phương pháp điều trị hiệu quả hơn cho căn bệnh này.
31
New cards
31. [CAT] Describing the final match as merely ‘exciting’ would be a considerable _____________. STATE
Đáp án: understatement <br>• Loại từ: n <br>• Nghĩa từ: sự miêu tả chưa lột tả hết / sự nói giảm <br>• Word family: state (v/n), statement (n), overstate (v), understate (v), understatement (n) <br>• Dịch câu: Việc miêu tả trận chung kết chỉ đơn thuần là "hấp dẫn" thì quả là chưa lột tả hết độ kịch tính của nó.
32
New cards
32. [CAT] The presenter was suspended after making a(n) _____________ remark about the victims of the tragedy. TASTE
Đáp án: distasteful / tasteless <br>• Loại từ: adj <br>• Nghĩa từ: phản cảm, thiếu tế nhị <br>• Word family: taste (n/v), tasteful (adj), tasteless (adj), distasteful (adj) <br>• Dịch câu: Người dẫn chương trình đã bị đình chỉ công tác sau khi đưa ra lời nhận xét phản cảm về các nạn nhân của vụ thảm kịch.
33
New cards
33. [CAT] Whenever she expressed an opinion, she was publicly _____________ by her supervisor in front of the entire department. LITTLE
Đáp án: belittled <br>• Loại từ: v <br>• Nghĩa từ: hạ thấp, xem nhẹ <br>• Word family: little (adj), belittle (v), belittlement (n) <br>• Dịch câu: Bất cứ khi nào cô ấy bày tỏ ý kiến, cô ấy đều bị người giám sát hạ thấp công khai trước mặt toàn bộ phòng ban.
34
New cards
34. [CAT] The sports _____________ explained each stage of the race clearly to viewers watching at home. COMMENT
Đáp án: commentator <br>• Loại từ: n <br>• Nghĩa từ: bình luận viên <br>• Word family: comment (n/v), commentary (n), commentator (n) <br>• Dịch câu: Bình luận viên thể thao đã giải thích rõ ràng từng giai đoạn của cuộc đua cho khán giả xem tại nhà.
35
New cards
35. [CAT] Spending time outdoors and maintaining close friendships can significantly improve a person’s emotional _____________. BE
Đáp án: well-being <br>• Loại từ: n <br>• Nghĩa từ: sức khỏe cảm xúc, trạng thái hạnh phúc <br>• Word family: be (v), being (n), well-being (n) <br>• Dịch câu: Dành thời gian ngoài trời và duy trì tình bạn thân thiết có thể cải thiện đáng kể sức khỏe cảm xúc của một người.
36
New cards
36. [CAT] The gardener used a selective _____________ that killed the weeds without damaging the surrounding flowers. HERB
Đáp án: herbicide <br>• Loại từ: n <br>• Nghĩa từ: thuốc diệt cỏ <br>• Word family: herb (n), herbal (adj), herbicide (n) <br>• Dịch câu: Người làm vườn đã sử dụng loại thuốc diệt cỏ có chọn lọc để tiêu diệt cỏ dại mà không làm hại các loài hoa xung quanh.
37
New cards
37. [CAT] Despite offering several additional features, the updated model is _____________ inexpensive. COMPARE
Đáp án: comparatively <br>• Loại từ: adv <br>• Nghĩa từ: tương đối, so với mặt bằng chung <br>• Word family: compare (v), comparison (n), comparative (adj), comparatively (adv) <br>• Dịch câu: Mặc dù cung cấp thêm một số tính năng mới, mẫu nâng cấp này tương đối rẻ.
38
New cards
38. [CAT] Access to literature, music and art contributes greatly to the cultural _____________ of young people. RICH
Đáp án: enrichment <br>• Loại từ: n <br>• Nghĩa từ: sự làm phong phú, sự làm giàu <br>• Word family: rich (adj), enrich (v), enrichment (n) <br>• Dịch câu: Tiếp cận văn học, âm nhạc và nghệ thuật đóng góp rất lớn vào việc làm phong phú đời sống văn hóa của giới trẻ.
39
New cards
39. [CAT] Although his carelessness was not technically illegal, it was certainly _____________. BLAME
Đáp án: blameworthy <br>• Loại từ: adj <br>• Nghĩa từ: đáng bị khiển trách <br>• Word family: blame (v/n), blameworthy (adj), blameless (adj) <br>• Dịch câu: Mặc dù sự bất cẩn của anh ấy về mặt kỹ thuật không phải là phạm pháp, nhưng nó chắc chắn đáng bị khiển trách.
40
New cards
40. [CAT] She spent the entire evening _____________ the report before sending the final version to her supervisor. READ
Đáp án: proofreading / rereading <br>• Loại từ: v-ing <br>• Nghĩa từ: rà soát lỗi / đọc lại <br>• Word family: read (v), reader (n), proofread (v), proofreading (n) <br>• Dịch câu: Cô ấy dành cả buổi tối để rà soát lỗi bản báo cáo trước khi gửi bản cuối cùng cho người giám sát.
41
New cards
41. [CAT] Taking responsibility for an entire department at such a young age proved to be a real _____________. EYE
Đáp án: eye-opener <br>• Loại từ: n <br>• Nghĩa từ: trải nghiệm mở mang tầm mắt <br>• Word family: eye (n), eye-opener (n), eye-opening (adj) <br>• Dịch câu: Chịu trách nhiệm cho cả một phòng ban khi còn quá trẻ đã trở thành một trải nghiệm thực sự mở mang tầm mắt đối với cô ấy.
42
New cards
42. [CAT] His proposal to build an underwater hotel initially sounded completely _____________ to the investors. FETCH
Đáp án: far-fetched <br>• Loại từ: adj <br>• Nghĩa từ: xa rời thực tế, hoang đường <br>• Word family: fetch (v), far-fetched (adj) <br>• Dịch câu: Đề xuất xây dựng một khách sạn dưới nước của anh ấy ban đầu nghe có vẻ hoàn toàn xa rời thực tế đối với các nhà đầu tư.
43
New cards
43. [CAT] She expressed her deep _____________ to the neighbour who had supported her family during their most difficult period. DEBT
Đáp án: indebtedness <br>• Loại từ: n <br>• Nghĩa từ: lòng biết ơn sâu sắc, sự nợ ơn <br>• Word family: debt (n), debtor (n), indebted (adj), indebtedness (n) <br>• Dịch câu: Cô ấy bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới người hàng xóm đã hỗ trợ gia đình mình trong giai đoạn khó khăn nhất.
44
New cards
44. [CAT] The novel describes the many _____________ experienced by families during the economic depression. HARD
Đáp án: hardships <br>• Loại từ: n <br>• Nghĩa từ: những gian khổ, sự gian nan <br>• Word family: hard (adj/adv), harden (v), hardship (n) <br>• Dịch câu: Cuốn tiểu thuyết mô tả nhiều gian khổ mà các gia đình phải trải qua trong thời kỳ suy thoái kinh tế.
45
New cards
45. [CAT] Thousands of citizens gathered outside the palace to celebrate the king’s formal _____________. THRONE
Đáp án: enthronement <br>• Loại từ: n <br>• Nghĩa từ: lễ đăng quang, lễ lên ngôi <br>• Word family: throne (n), enthrone (v), enthronement (n) <br>• Dịch câu: Hàng nghìn người dân đã tập trung bên ngoài cung điện để ăn mừng lễ đăng quang chính thức của nhà vua.
46
New cards
46. [CAT] The actress smiled _____________ as she stepped onto the stage to accept the award. WITCH
Đáp án: bewitchingly <br>• Loại từ: adv <br>• Nghĩa từ: một cách mê hoặc, làm say đắm <br>• Word family: witch (n), bewitch (v), bewitching (adj), bewitchingly (adv) <br>• Dịch câu: Nữ diễn viên mỉm cười một cách mê hoặc khi bước lên sân khấu nhận giải thưởng.
47
New cards
47. [CAT] Instead of addressing the main argument, the editor kept _____________ over insignificant punctuation choices. NIT
Đáp án: nitpicking <br>• Loại từ: v-ing <br>• Nghĩa từ: bới lông tìm vết, soi mói chi tiết nhỏ <br>• Word family: nit (n), nitpick (v), nitpicking (n/adj) <br>• Dịch câu: Thay vì tập trung vào luận điểm chính, biên tập viên lại tiếp tục bới lông tìm vết những dấu câu không quan trọng.
48
New cards
48. [CAT] The dramatic headline was obvious _____________ and had very little connection with the actual content of the article. CLICK
Đáp án: clickbait <br>• Loại từ: n <br>• Nghĩa từ: mồi câu view, tiêu đề giật gân câu khách <br>• Word family: click (v/n), clickbait (n) <br>• Dịch câu: Tiêu đề kịch tính đó rõ ràng là mồi câu view và có rất ít mối liên hệ với nội dung thực tế của bài báo.
49
New cards
49. [CAT] With its catchy chorus and energetic rhythm, the new single quickly became a real _____________. CROWD
Đáp án: crowd-pleaser <br>• Loại từ: n <br>• Nghĩa từ: tác phẩm/tiết mục làm hài lòng đám đông <br>• Word family: crowd (n/v), crowd-pleaser (n), crowd-pleasing (adj) <br>• Dịch câu: Với điệp khúc bắt tai và nhịp điệu sôi động, đĩa đơn mới nhanh chóng trở thành một tác phẩm cực kỳ thu hút đám đông.
50
New cards
50. [CAT] The documentary ended with a(n) _____________ message about courage, hope and human resilience. LIFT
Đáp án: uplifting <br>• Loại từ: adj <br>• Nghĩa từ: truyền cảm hứng, nâng cao tinh thần <br>• Word family: lift (v/n), uplift (v), uplifting (adj) <br>• Dịch câu: Bộ phim tài liệu kết thúc bằng một thông điệp truyền cảm hứng về sự dũng cảm, hy vọng và sức chống chọi của con người.
51
New cards
51. [CAT] He gave a(n) _____________ honest explanation of his mistake, making it difficult for anyone to remain angry with him. ARM
Đáp án: disarmingly <br>• Loại từ: adv <br>• Nghĩa từ: một cách chân thành đến mức làm nguôi giận <br>• Word family: arm (n/v), disarm (v), disarming (adj), disarmingly (adv) <br>• Dịch câu: Anh ấy đã đưa ra một lời giải thích chân thành đến mức xua tan mọi cơn giận về sai lầm của mình, khiến không ai có thể tiếp tục tức giận.
52
New cards
52. [CAT] By midday, the temperature inside the unventilated workshop had become _____________ high. SUPPORT
Đáp án: insupportably <br>• Loại từ: adv <br>• Nghĩa từ: không thể chịu đựng nổi <br>• Word family: support (v/n), supportable (adj), insupportable (adj), insupportably (adv) <br>• Dịch câu: Đến giữa trưa, nhiệt độ bên trong xưởng không có thông gió đã trở nên cao đến mức không thể chịu đựng nổi.
53
New cards
53. [CAT] Because several faults were discovered during the first safety check, a(n) _____________ was ordered for the following week. INSPECT
Đáp án: reinspection / re-inspection <br>• Loại từ: n <br>• Nghĩa từ: việc tái kiểm tra, kiểm tra lại <br>• Word family: inspect (v), inspection (n), reinspect (v), reinspection (n) <br>• Dịch câu: Vì một số lỗi đã được phát hiện trong lần kiểm tra an toàn đầu tiên, một cuộc tái kiểm tra đã được yêu cầu vào tuần tới.
54
New cards
54. [CAT] The minister’s unofficial proposal was widely regarded as political _____________ intended to test public reaction. KITE
Đáp án: kite-flying <br>• Loại từ: n <br>• Nghĩa từ: động thái thả bóng dò ý kiến công luận <br>• Word family: kite (n), kite-flying (n) <br>• Dịch câu: Đề xuất không chính thức của vị bộ trưởng được coi rộng rãi là một động thái "thả bóng dò ý kiến" chính trị nhằm thử phản ứng của công chúng.
55
New cards
55. [CAT] Before introducing the controversial policy, the committee took private _____________ among senior members of staff. SOUND
Đáp án: soundings <br>• Loại từ: n <br>• Nghĩa từ: việc thăm dò ý kiến <br>• Word family: sound (v/n), sounding (n), soundings (n) <br>• Dịch câu: Trước khi đưa ra chính sách gây tranh cãi, ủy ban đã tiến hành thăm dò ý kiến riêng tư giữa các nhân viên cấp cao.
56
New cards
56. [CAT] Immediate negotiations may help to _____________ a prolonged and expensive legal dispute. STALL
Đáp án: forestall <br>• Loại từ: v <br>• Nghĩa từ: ngăn chặn trước, đón đầu <br>• Word family: stall (v/n), forestall (v), forestallment (n) <br>• Dịch câu: Các cuộc đàm phán ngay lập tức có thể giúp ngăn chặn một cuộc tranh chấp pháp lý kéo dài và tốn kém.
57
New cards
57. [CAT] Following a sudden rise in infections, the entire residential complex was placed under _____________. LOCK
Đáp án: lockdown <br>• Loại từ: n <br>• Nghĩa từ: lệnh phong tỏa <br>• Word family: lock (v/n), lockdown (n) <br>• Dịch câu: Sau sự gia tăng đột ngột của các ca nhiễm, toàn bộ khu dân cư đã bị phong tỏa.
58
New cards
58. [CAT] Regularly updating your passwords can help _____________ your personal information against unauthorised access. SAFE
Đáp án: safeguard <br>• Loại từ: v <br>• Nghĩa từ: bảo vệ, bảo hộ <br>• Word family: safe (adj), safety (n), safeguard (v/n) <br>• Dịch câu: Việc cập nhật mật khẩu thường xuyên có thể giúp bảo vệ thông tin cá nhân của bạn khỏi sự truy cập trái phép.
59
New cards
59. [CAT] The coordinator was responsible for _____________ the available funds among the different research teams. PORTION
Đáp án: apportioning <br>• Loại từ: v-ing <br>• Nghĩa từ: phân bổ, chia phần <br>• Word family: portion (n/v), apportion (v), apportionment (n) <br>• Dịch câu: Điều phối viên chịu trách nhiệm phân bổ số tiền quỹ hiện có cho các đội nghiên cứu khác nhau.
60
New cards
60. [CAT] Rather than arguing aggressively, the counsellor adopted a calm and _____________ approach to the disagreement. CONFRONT
Đáp án: non-confrontational <br>• Loại từ: adj <br>• Nghĩa từ: không mang tính đối đầu, hòa nhã <br>• Word family: confront (v), confrontation (n), confrontational (adj), non-confrontational (adj) <br>• Dịch câu: Thay vì tranh cãi một cách gay gắt, người tư vấn đã chọn cách tiếp cận bình tĩnh và không đối đầu đối với sự bất đồng.
61
New cards
61. [CAT] Many young children accept _____________ whatever information they hear from adults. QUESTION
Đáp án: unquestioningly <br>• Loại từ: adv <br>• Nghĩa từ: một cách không mảy may nghi ngờ <br>• Word family: question (v/n), questionable (adj), unquestioning (adj), unquestioningly (adv) <br>• Dịch câu: Nhiều trẻ em chấp nhận mà không chút nghi ngờ bất kỳ thông tin nào chúng nghe được từ người lớn.
62
New cards
62. [CAT] The editors completed a thorough process of _____________ before allowing the investigation to be published. FACT
Đáp án: fact-checking <br>• Loại từ: n <br>• Nghĩa từ: việc xác minh dữ kiện, kiểm tra thông tin <br>• Word family: fact (n), factual (adj), fact-check (v), fact-checking (n) <br>• Dịch câu: Các biên tập viên đã hoàn thành quy trình xác minh dữ kiện kỹ lưỡng trước khi cho phép xuất bản bài điều tra.
63
New cards
63. [CAT] Every applicant must undergo a detailed medical and background _____________ before being accepted onto the programme. SCREEN
Đáp án: screening <br>• Loại từ: n <br>• Nghĩa từ: sự sàng lọc, kiểm tra lý lịch <br>• Word family: screen (v/n), screening (n) <br>• Dịch câu: Mọi ứng viên đều phải trải qua quá trình sàng lọc y tế và lý lịch chi tiết trước khi được nhận vào chương trình.
64
New cards
64. [CAT] The little boy looked _____________ at his father, silently begging to be allowed to stay awake a little longer. TREAT
Đáp án: entreatingly <br>• Loại từ: adv <br>• Nghĩa từ: một cách khẩn khoản, van xin <br>• Word family: treat (v/n), entreat (v), entreaty (n), entreatingly (adv) <br>• Dịch câu: Cậu bé nhìn cha một cách khẩn khoản, thầm xin được thức thêm một lúc nữa.
65
New cards
65. [CAT] The dancer delivered a(n) _____________ performance that held the entire audience’s attention from beginning to end. SPELL
Đáp án: spellbinding <br>• Loại từ: adj <br>• Nghĩa từ: mê hoặc, làm say đắm <br>• Word family: spell (n/v), spellbind (v), spellbinding (adj) <br>• Dịch câu: Vũ công đã mang đến một màn trình diễn mê hoặc, giữ chặt sự chú ý của toàn bộ khán giả từ đầu đến cuối.
66
New cards
66. [CAT] The novel portrays a(n) _____________ society in which scientific knowledge and formal education are almost entirely absent. NIGHT
Đáp án: nightmarish <br>• Loại từ: adj <br>• Nghĩa từ: như cơn ác mộng, kinh hoàng <br>• Word family: night (n), nightmare (n), nightmarish (adj) <br>• Dịch câu: Cuốn tiểu thuyết khắc họa một xã hội như ác mộng, trong đó kiến thức khoa học và giáo dục chính quy hầu như hoàn toàn vắng bóng.
67
New cards
67. [CAT] Her teachers recognised that she possessed enormous but still largely _____________ artistic potential. WAKE
Đáp án: unawakened <br>• Loại từ: adj <br>• Nghĩa từ: chưa được đánh thức, chưa được khơi dậy <br>• Word family: wake (v), awaken (v), awakened (adj), unawakened (adj) <br>• Dịch câu: Các giáo viên của cô nhận ra rằng cô sở hữu tiềm năng nghệ thuật to lớn nhưng phần lớn vẫn chưa được đánh thức.