Write: hsk1.14

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/39

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

40 Terms

1
New cards

一些

/yìxiē/ một ít

<p>/yìxiē/ một ít</p>
2
New cards

青

/qīng/ xanh, non

<p>/qīng/ xanh, non</p>
3
New cards

芒果

/mángguǒ/ quả xoài

<p>/mángguǒ/ quả xoài</p>
4
New cards

公斤

/gōngjīn/ ki-lô-gam

<p>/gōngjīn/ ki-lô-gam</p>
5
New cards

钱

/qián/ tiền

<p>/qián/ tiền</p>
6
New cards

万

/wàn/ vạn, mười nghìn

<p>/wàn/ vạn, mười nghìn</p>
7
New cards

千

/qiān/ một nghìn

<p>/qiān/ một nghìn</p>
8
New cards

越盾

/Yuèdùn/ Việt Nam Đồng

<p>/Yuèdùn/ Việt Nam Đồng</p>
9
New cards

大概

/dàgài/ khoảng

<p>/dàgài/ khoảng</p>
10
New cards

块

/kuài/ đồng (đơn vị của tiền Nhân dân tệ)

11
New cards

人民币

/Rénmínbì/ Nhân dân tệ

<p>/Rénmínbì/ Nhân dân tệ</p>
12
New cards

便宜

/piányi/ rẻ

<p>/piányi/ rẻ</p>
13
New cards

斤

/jīn/ nửa ki-lô-gam (đơn vị cân nặng của Trung Quốc)

14
New cards

菜市场

/càishìchǎng/ chợ

<p>/càishìchǎng/ chợ</p>
15
New cards

贵

/guì/ đắt

<p>/guì/ đắt</p>
16
New cards

别的

/biéde/ khác, cái khác

<p>/biéde/ khác, cái khác</p>
17
New cards

别

/bié/ đừng

<p>/bié/ đừng</p>
18
New cards

文庙

/wénmiào/ văn miếu

19
New cards

门票

/ménpiào/ vé vào cửa

20
New cards

张

/zhāng/ tờ, tấm (lượng từ của vé)

21
New cards

一共

/yígòng/ tổng cộng

<p>/yígòng/ tổng cộng</p>
22
New cards

票

/piào/ vé

<p>/piào/ vé</p>
23
New cards

不要

/búyào/ đừng

<p>/búyào/ đừng</p>
24
New cards

挂

/guà/ dập máy (điện thoại)

25
New cards

马上

/mǎshàng/ ngay lập tức

<p>/mǎshàng/ ngay lập tức</p>
26
New cards

就

/jiù/ thì

27
New cards

下星期

/xià xīngqī/ tuần sau

<p>/xià xīngqī/ tuần sau</p>
28
New cards

玩儿

/wánr/ chơi, đi chơi

<p>/wánr/ chơi, đi chơi</p>
29
New cards

换

/huàn/ đổi (tiền)

<p>/huàn/ đổi (tiền)</p>
30
New cards

韩元

/Hányuán/ đồng won hàn

31
New cards

不好意思

/bù hǎoyìsi/ ngại quá

<p>/bù hǎoyìsi/ ngại quá</p>
32
New cards

忘

/wàng/ quên

<p>/wàng/ quên</p>
33
New cards

带

/dài/ mang, mang theo

<p>/dài/ mang, mang theo</p>
34
New cards

钱包

/qiánbāo/ ví tiền

<p>/qiánbāo/ ví tiền</p>
35
New cards

没事

/méi shì/ không sao

<p>/méi shì/ không sao</p>
36
New cards

地

/de/ trợ từ dùng để nối trạng ngữ với động từ hoặc hình dung từ

37
New cards

演唱会

/yǎnchànghuì/ nhạc hội

38
New cards

听说

/tīngshuō/ nghe nói

<p>/tīngshuō/ nghe nói</p>
39
New cards

天啊

/tiān a/ trời ơi

<p>/tiān a/ trời ơi</p>
40
New cards

百

/bǎi/ trăm

<p>/bǎi/ trăm</p>