1/18
Looks like no tags are added yet.
今年
năm nay
今天
hôm nay
去年
năm ngoái
昨天
hôm qua
明年
năm sau
明天
ngày mai
生日
sinh nhật
岁
tuổi
多大
tuổi (hỏi ng lớn)
几
mấy (tuổi nhỏ hơn 10)
岁数
tuổi tác (hỏi ng già: duoda suishu)
家
nhà, gia đình
口
lượng từ chỉ thành viên trong gia đình
有
có
和
và
认识
quen biết
高兴
vui
很
rất
学习
học tập