9/10 12/10 16/10 30/10 (PV)

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/99

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 9:30 AM on 10/12/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

100 Terms

1
New cards

Read out

Đọc to,đọc thành tiếng

2
New cards

Reckon/rely on

Dựa dẫm ,trông đợi vào

3
New cards

Keep down

Kiểm soát,hạn chế,ngăn không cho tăng

4
New cards

Keep off

Tránh đề cập tới thứ gì

5
New cards

Keep in

Ch giấu,kìm nén(cảm xúc)

6
New cards

Kill off

Tiêu diệt toàn bộ

7
New cards

Knock down

Phá dỡ,phá hủy

8
New cards

Look back on

Hồi tưởng

9
New cards

Look into

Điêù tra

10
New cards

Corruption

Tham nhũng

11
New cards

Look up

Tra cứu,tham khảo

12
New cards

Look up to

Tôn trọng

13
New cards

Look out(for) / watch out(for)

Cẩn thận ,cẩn trọng

14
New cards

Lay on

Cung cấp

15
New cards

Lay off

Cho thôi việc ,cho nghỉ việc (hàng loạt)

16
New cards

Lay out

Bày biện ,bố trí

17
New cards

Lean on

Dựa vào

18
New cards

Let sb down

Làm ai đó 7 vọng

19
New cards

Leave out

Bỏ sót

20
New cards

Lie down

Nằm xuống

21
New cards

Live on

Sống,sống nhờ(cái gì)

22
New cards

Make for

Tạo nên điều gì,dẫn đến

23
New cards

Make off

Cuốn gói,chuồn mất

24
New cards

Move out

Chuyển khỏi nhà cũ

25
New cards

Move in

Chuyển vào nhà mới

26
New cards

Move on

Chuyển việc khác,nói vấn đề khác ,bước tiếp,bước qua

27
New cards

Pass by

Vụt mất,đi ngang qua

28
New cards

Pass on

Qua đời,truyền lại

29
New cards

Pass over

Bộ quà,phớt lờ

30
New cards

Pass up

Từ chối,khước từ ( cơ hội,đề nghị)

31
New cards

Put off

Trì hoãn,khiến ai không mất hứng

32
New cards

Put aside

Gạt sang 1 bên,bỏ qua,để dành

33
New cards

Put sb up

Cho ai ở nhờ

34
New cards

Put up

Dựng lên,xây lên,giơ lên

35
New cards

Put sb through

Nối máy với ai

36
New cards

Put out

Dập lửa,vứt rác,đổ rác

37
New cards

Put on

Mặc đồ,lừa ai,cố làm ai tin

38
New cards

Put back

Để vào chỗ cũ,hoãn lại,dời lại

39
New cards

Put down

Hạ cánh,bỏ xuống,áp chế,đàn áp,làm ai bẽ mặt

40
New cards

Put in

Bầu cử,đề bạc,lắp đặt,đưa ra(yêu cầu ,đòi hỏi)

41
New cards

Pay back

Trả lại(tiền) trả đũa,đáp trả

42
New cards

Pay off

Thành công,mang lại kết quả

43
New cards

Pick out

Chọn ra

44
New cards

Play down

Xem nhẹ

45
New cards

Play on

Lợi dụng

46
New cards

Pick up

Cải thiện,trả lời điện thoại,đón đưa,học nhặt nhạnh ,nhận ra

47
New cards

Play up

Gây phiền hà,cư xử tệ ,quan trọng hoá

48
New cards

Read out

Đọc to,đọc thành tiếng

49
New cards

Ring off

Cúp máy

50
New cards

Ring out

Vang lên

51
New cards

Rinse out

Rửa sạch

52
New cards

Round up

Gôm lại,dồn lại

53
New cards

Run into/across

Tình cờ trông thấy

54
New cards

Run after

Theo đuổi

55
New cards

Run away

Trốn thoát ,chạy khỏi

56
New cards

Set back

Làm chậm,cản trở

57
New cards

Set down

Cho hành khách xuống,viết ra,ban hành,thông qua(điều luật ,tiêu chuẩn)

58
New cards

Set out (to do st)

BẮt đầu(làm gì) với mục đích rõ ràng

59
New cards

Save on

Tiết kiệm

60
New cards

See about

Lo liệu,đảm đương

61
New cards

See off

Tiễn,tiễn biệt

62
New cards

See to

Giải quyết,xử lí

63
New cards

Sell off

Bán tháo

64
New cards

Sell out

Bán hết

65
New cards

Send off

Đuổi khỏi sân(thể thao) , gửi qua bưu điện

66
New cards

Referee

Trọng tài

67
New cards

Show up

Xuất hiện,đến

68
New cards

Scare away

Xưa đuổi thứ gì

69
New cards

Noises

Tiếng ồn

70
New cards

Speak for

Nói thay cho,đứng lên đại diện nói

71
New cards

Speak out(against)

Nói toạc ra,bày tỏ ý kiến(chống lại điêù gì đó)

72
New cards

Speak up

Nói lớn lên

73
New cards

Speed up

Tăng tốc,gia tăng

74
New cards

Spread out

Trải rộng,kéo dài

75
New cards

Stand by

Chỉ đứng nhìn ,làm bạn,đồng hành,ủng hộ ,bênh vực,tin tưởng

76
New cards

Stand in for

Thế chỗ,đảm nhận thay

77
New cards

Stay up

Thức,không ngủ

78
New cards

Switch on

Bật(thiết bị,công tắc…)

79
New cards

Switch off

Tắt,chán nản,hết hứng,chuyển sang thứ gì

80
New cards

Take up

Bắt đầu theo đuổi thứ gì,chiếm(chỗ,thời gian….)

81
New cards

Take in

Hấp thụ,tiêu thụ ,hiểu,lừa ai

82
New cards

Take on

Thuê,tuyển ,đảm nhận công việc

83
New cards

Take over

Tiếp quản,thế chỗ

84
New cards

Take Sb out

Mang ai đó ra ngoài( ăn uống,chơi..)

85
New cards

Take st out

Lấy cái gì ra

86
New cards

Take up with

Làm thân,trở nên thân thiết với ai

87
New cards

Take back

Gợi nhớ,rút lại(lời nói) trả lại hàng hoá

88
New cards

Offer(v)

Đề nghị,ngỏ ý làm gì,cung cấp ,đem lại,mời,biếu tặng,đưa ra mức giá,trả giá

89
New cards

Turn up

Xuất hiện,đến nơi

90
New cards

Turn away

Đuổi đi,từ chối cho vào

91
New cards

Think up

Nghĩ ra,sáng tạo ra

92
New cards

Throw away

Vứt bỏ,bỏ đi

93
New cards

Throw off

Dứt bỏ

94
New cards

Try out

Dùng thử

95
New cards

Try on

Mặc thử,ướm thử

96
New cards

Work out

Tập thể hình ,tìm ra câu trả lời,tính toán ra

97
New cards

Weigh up

Cân nhắc,đắn đo

98
New cards

Write down

Viết ra

99
New cards

Semester

Học kỳ

100
New cards

Write down

Viết ra