1/61
Looks like no tags are added yet.
找
zhǎo (Động từ) - Tìm, tìm kiếm. Ví dụ: 你找谁? (Bạn tìm ai?).
找到
zhǎodào (Động từ + Bổ ngữ) - Tìm thấy. Ví dụ: 找到了! (Tìm thấy rồi!).
找不到
zhǎo bu dào (Cụm động từ) - Không tìm thấy. Ví dụ: 我找不到我的手机 (Tôi không tìm thấy điện thoại của mình).
寻找
xúnzhǎo (Động từ) - Tìm kiếm (trang trọng hơn 找).
手机
shǒujī (Danh từ) - Điện thoại di động.
机器
jīqì (Danh từ) - Máy móc.
不要
búyào (Phó từ) - Đừng, không muốn. Ví dụ: 不要说话 (Đừng nói chuyện).
别
bié (Phó từ) - Đừng. Ví dụ: 别走 (Đừng đi).
一边。。。一边。。。
yìbiān… yìbiān… (Cấu trúc) - Vừa… vừa… Ví dụ: 一边吃饭一边看电视 (Vừa ăn cơm vừa xem tivi).
玩手机
wán shǒujī (Cụm động từ) - Chơi điện thoại, nghịch điện thoại.
玩电脑
wán diànnǎo (Cụm động từ) - Chơi máy tính.
玩游戏
wán yóuxì (Cụm động từ) - Chơi game.
这样
zhèyàng (Đại từ) - Như thế này, như vậy. Ví dụ: 这样做对吗? (Làm như thế này có đúng không?).
那样
nàyàng (Đại từ) - Như thế kia, như vậy.
样子
yàngzi (Danh từ) - Dáng vẻ, kiểu dáng.
眼睛
yǎnjing (Danh từ) - Mắt, đôi mắt. Ví dụ: 她的眼睛很漂亮 (Mắt của cô ấy rất đẹp).
眼镜
yǎnjìng (Danh từ) - Kính mắt. Ví dụ: 戴眼镜 (Đeo kính).
镜子
jìngzi (Danh từ) - Cái gương.
关于
guānyú (Giới từ) - Về, liên quan đến. Ví dụ: 关于这个问题的看法 (Cách nhìn về vấn đề này).
准备
zhǔnbèi (Động từ) - Chuẩn bị. Ví dụ: 准备考试 (Chuẩn bị đi thi).
吃的
chī de (Danh từ) - Đồ ăn. Ví dụ: 买点儿吃的 (Mua chút đồ ăn).
喝的
hē de (Danh từ) - Đồ uống. Ví dụ: 你想喝点儿什么喝的吗? (Bạn muốn uống chút đồ uống gì không?).
别的
biéde (Đại từ) - Cái khác, người khác.
零食
língshí (Danh từ) - Đồ ăn vặt. Ví dụ: 我喜欢吃零食 (Tôi thích ăn đồ ăn vặt).
小零食
xiǎo língshí (Danh từ) - Đồ ăn vặt (cách gọi thân mật).
香蕉
xiāngjiāo (Danh từ) - Quối, quả chuối.
站 (v)
zhàn (Động từ) - Đứng. Ví dụ: 站起来 (Đứng dậy).
胃
wèi (Danh từ) - Dạ dày, bao tử. Ví dụ: 胃疼 (Đau dạ dày).
肚子
dùzi (Danh từ) - Bụng. Ví dụ: 肚子饿了 (Đói bụng rồi).
拿
ná (Động từ) - Cầm, nắm, lấy. Ví dụ: 拿书 (Lấy sách).
放下
fàngxià (Động từ + Bổ ngữ) - Để xuống, hạ xuống. Ví dụ: 把手机放下 (Để điện thoại xuống).
放
fàng (Động từ) - Để, đặt, thả.
放得下
fàng de xià (Cụm động từ) - Để vừa, đặt vừa, bỏ xuống được.
放不下
fàng bu xià (Cụm động từ) - Không để vừa, không buông bỏ được.
收拾
shōushi (Động từ) - Thu dọn, sắp xếp. Ví dụ: 收拾房间 (Dọn dẹp phòng).
收
shōu (Động từ) - Thu, nhận.
拾
shí (Động từ) - Nhặt, thu lượm.
重要
zhòngyào (Tính từ) - Quan trọng. Ví dụ: 这件事很重要 (Việc này rất quan trọng).
至关重要
zhì guān zhòngyào (Thành ngữ) - Đặc biệt quan trọng, cực kỳ quan trọng.
大事
dàshì (Danh từ) - Việc lớn, đại sự.
小事
xiǎoshì (Danh từ) - Việc nhỏ, chuyện vặt.
。。。的时候
…de shíhou (Cấu trúc) - Khi…, lúc… Ví dụ: 吃饭的时候 (Lúc đang ăn).
那+clause
nà… (Liên từ) - Vậy thì… Ví dụ: 那我们走吧 (Vậy thì chúng ta đi thôi).
应该
yīnggāi (Động từ năng nguyện) - Nên. Ví dụ: 你应该多休息 (Bạn nên nghỉ ngơi nhiều hơn).
野餐
yěcān (Danh từ/Động từ) - Dã ngoại, picnic. Ví dụ: 去野餐 (Đi dã ngoại).
野炊
yěchuī (Danh từ/Động từ) - Nấu ăn ngoài trời, dã ngoại (có nấu nướng).
餐
cān (Danh từ) - Bữa ăn, món ăn.
计划
jìhuà (Danh từ/Động từ) - Kế hoạch, dự định.
安排
ānpái (Động từ/Danh từ) - Sắp xếp, an bài. Ví dụ: 安排时间 (Sắp xếp thời gian).
打算
dǎsuàn (Động từ/Danh từ) - Dự định, tính toán.
软
ruǎn (Tính từ) - Mềm.
硬
yìng (Tính từ) - Cứng.
嫩
nèn (Tính từ) - Non, mềm (thịt), mướt (da).
软软嫩嫩
ruǎnruǎn nènnèn (Tính từ) - Mềm mềm non non (miêu tả đồ ăn/da).
习惯
xíguàn (Danh từ/Động từ) - Thói quen, quen với.
注意
zhùyì (Động từ) - Chú ý. Ví dụ: 注意安全 (Chú ý an toàn).
主意
zhǔyi (Danh từ) - Ý kiến, ý tưởng. Ví dụ: 好主意 (Ý kiến hay).
以后
yǐhòu (Danh từ) - Sau này, sau khi.
将来
jiānglái (Danh từ) - Tương lai.
边V边V
biān… biān… (Cấu trúc) - Vừa làm… vừa làm… (cách nói gọn của 一边…一边…).
出去
chūqù (Động từ) - Ra ngoài.