1/11
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
Un collier (n. m.)
a collar, a necklace (vòng cổ thú cưng, hoặc dây chuyền trang sức)
Croquant / Croquante (adj.)
crunchy (giòn rụm, giòn tan)
Les croquettes (n. f. pl.)
the kibble, pet food (thức ăn hạt khô cho chó/mèo)
Tu te rends compte ? (expr.)
don’t you realize?, can you imagine? (cậu có nhận ra không? cậu tưởng tượng nổi không?)
Une gamelle (n. f.)
a bowl (bát ăn của thú cưng, hộp cơm bằng kim loại)
Faire garder (qqn/qqc) (expr.)
to have someone/something watched by (nhờ ai đó trông hộ, đem đi gửi)
Remuer (v.)
to stir, to move, to wag (khuấy, nhúc nhích, vẫy đuôi)
Nourrir (v.)
to feed, to nourish (cho ăn, nuôi dưỡng)
Compter + V(inf) (v.)
to intend to, to plan to (có ý định làm gì, dự tính làm gì)
Facultatif / Facultative (adj.)
optional, facultative (không bắt buộc, tùy chọn)
Être aux anges (expr.)
to be over the moon (sung sướng tột độ, vui như ở trên mây)
Faire la tête (expr. / fam.)
to sulk (hờn dỗi, xị mặt ra, "chiến tranh lạnh")