Cô Nga ( LESSON 21 )

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/98

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 10:34 AM on 10/3/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

99 Terms

1
New cards

Technique

Kĩ thuật

2
New cards

Psychological

Thuộc về tâm lí học

3
New cards

Perception

Quan điểm

4
New cards

Analyse

Phân tích

5
New cards

Interpretation

Sự hiểu, sự giải thích, sự phiên dịch

6
New cards

Complex

Phức tạp

7
New cards

Algorithms

Thuật toán

8
New cards

Psychologist

Nhà tâm lí học

9
New cards

Examine

Kiểm tra

10
New cards

Characteristic

Đặc điểm, đặc tính

11
New cards

Case

Trường hợp

12
New cards

Patient

Bệnh nhân/ kiên nhẫn, kiên trì

13
New cards

Reluctant

Miễn cưỡng

14
New cards

Systematic

Có tính hệ thống

15
New cards

Approach

Tiếp cận/ cách tiếp cận

16
New cards

Respone

Sự phản hồi, câu trả lời

17
New cards

Interpret

Hiểu, phiên dịch, giải thích

18
New cards

Underlying

Cơ bản, cơ sở

19
New cards

Assumption

Sự giả định

20
New cards

Class

Phân chia

21
New cards

Specific

Cụ thể

22
New cards

Inspire

Truyền cảm hứng

23
New cards

Poem

Bài thơ

24
New cards

Experiment

Cuộc thí nghiệm/ thử nghiệm

25
New cards

Ultilise

Sử dụng

26
New cards

Imagination

Sự tưởng tượng

27
New cards

Conciousness

Sự tỉnh táo

28
New cards

Diagnosis

Sự có chuẩn đoán

29
New cards

Schizophrenia

Bệnh sa sút trí nhớ

30
New cards

Skeptical

Nghi ngờ, ngờ vực

31
New cards

Belief

Niềm tin

32
New cards

Diagnose

Chuẩn đoán

33
New cards

Mental

Thuộc về tâm thần/ thuộc về tinh thần

34
New cards

S + be willing to V

Ai đó sẵn lòng làm việc gì

35
New cards

Express

Thể hiện

36
New cards

Assessment

Sự đánh giá

37
New cards

Demanding

Có yêu cầu đòi hỏi cao

38
New cards

Arousal

Thuộc về khuấy động

39
New cards

In the blink of an eye

Chỉ trong nháy mắt

40
New cards

Abrupt

Đột ngột

41
New cards

Candidate

Ứng cử viên, thí sinh

42
New cards

Apparatus

Bộ dụng cụ

43
New cards

Metabolic

Thuộc về trao đổi chất

44
New cards

Constant

Nhanh chóng

45
New cards

Complicated

Phức tạp

46
New cards

Respond

Phản đáp, phản hồi

47
New cards

Evaluative

Thuộc về đánh giá

48
New cards

Disgusting

Ghê gớm, ghê tởm

49
New cards

Joke

Câu chuyện bông đùa

50
New cards

Pleasure

Niềm vui

51
New cards

Pain

Nỗi đau

52
New cards

Depend on sb/sth

Phụ thuộc vào ai/ cái gì

53
New cards

Outlook

Cách nhìn nhận, quan điểm

54
New cards

Humour

Sự hài hước

55
New cards

Mechanism

Cơ chế

56
New cards

Distorted

Bị bóp méo

57
New cards

Perceptual

Có quan điểm

58
New cards

Analytical

Có khả năng phân tích

59
New cards

Lingual

Thuộc về khả năng ngôn ngữ

60
New cards

Instantly

1 cách nhanh chóng

61
New cards

Increasing

Ngày càng tăng lên

62
New cards

Retain = maintain

Duy trì

63
New cards

Physical activity

Hoạt động thể chất

64
New cards

Neuroscientist

Nhà nghiên cứu thần kinh học

65
New cards

Treadmill

Công việc đơn điệu lặp đi lặp lại hằng ngày

66
New cards

Neuron

Dây thần kinh

67
New cards

Deteriorate

Làm cho tệ đi

68
New cards

Prevent sb to do sth

Ngăn cản ai làm việc gì

69
New cards

Self - esteem

Lòng tự trọng

70
New cards

Laboratory

Phòng thí nghiệm

71
New cards

Epidemiologist

Nhà nghiên cứu hành vi học

72
New cards

Challenging

Mang tính thử thách

73
New cards

Simulation

Sự bắt chước, sự mô phỏng

74
New cards

Control

Kiểm soát/ sự kiểm soát

75
New cards

Lower

Làm giảm

76
New cards

Chronical

Lâu năm, theo thâm niên

77
New cards

Drawback

Sự bất lợi

78
New cards

Isolated

Bị cô lập

79
New cards

Underestimate

Đánh giá thấp

80
New cards

Fare

Tiền xe/ sinh sống

81
New cards

Turn out tobe

Hoá ra lại là

82
New cards

Innovation

Sự đổi mới

83
New cards

Recruitment

Sự tuyển dụng

84
New cards

Employee

Nhân viên

85
New cards

Value

Giá trị

86
New cards

Make a difference to sth

Tạo ra điểm khác biệt cho việc gì

87
New cards

Contribution

Sự đóng góp

88
New cards

Circumstance

Hoàn cảnh

89
New cards

Emphasise

Nhấn mạnh

90
New cards

Revolutionise

Cách mạng hoá

91
New cards

Instinctive

Theo bản năng

92
New cards

Ambition

Khát vọng

93
New cards

Adopt an approach

Đưa ra 1 cách tiếp cận

94
New cards

Seize an opportunity

Chớp lấy cơ hội

95
New cards

Invariable

Rõ ràng, không thể thay đổi

96
New cards

Captainitis

Sự lộng quyền

97
New cards

Opt out of sth

Thoát ra khỏi cái gì

98
New cards

Collective

Chung, mang tính tập thể

99
New cards

Interchange

Sự trao đổi pẫn nhau