1/98
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Technique
Kĩ thuật
Psychological
Thuộc về tâm lí học
Perception
Quan điểm
Analyse
Phân tích
Interpretation
Sự hiểu, sự giải thích, sự phiên dịch
Complex
Phức tạp
Algorithms
Thuật toán
Psychologist
Nhà tâm lí học
Examine
Kiểm tra
Characteristic
Đặc điểm, đặc tính
Case
Trường hợp
Patient
Bệnh nhân/ kiên nhẫn, kiên trì
Reluctant
Miễn cưỡng
Systematic
Có tính hệ thống
Approach
Tiếp cận/ cách tiếp cận
Respone
Sự phản hồi, câu trả lời
Interpret
Hiểu, phiên dịch, giải thích
Underlying
Cơ bản, cơ sở
Assumption
Sự giả định
Class
Phân chia
Specific
Cụ thể
Inspire
Truyền cảm hứng
Poem
Bài thơ
Experiment
Cuộc thí nghiệm/ thử nghiệm
Ultilise
Sử dụng
Imagination
Sự tưởng tượng
Conciousness
Sự tỉnh táo
Diagnosis
Sự có chuẩn đoán
Schizophrenia
Bệnh sa sút trí nhớ
Skeptical
Nghi ngờ, ngờ vực
Belief
Niềm tin
Diagnose
Chuẩn đoán
Mental
Thuộc về tâm thần/ thuộc về tinh thần
S + be willing to V
Ai đó sẵn lòng làm việc gì
Express
Thể hiện
Assessment
Sự đánh giá
Demanding
Có yêu cầu đòi hỏi cao
Arousal
Thuộc về khuấy động
In the blink of an eye
Chỉ trong nháy mắt
Abrupt
Đột ngột
Candidate
Ứng cử viên, thí sinh
Apparatus
Bộ dụng cụ
Metabolic
Thuộc về trao đổi chất
Constant
Nhanh chóng
Complicated
Phức tạp
Respond
Phản đáp, phản hồi
Evaluative
Thuộc về đánh giá
Disgusting
Ghê gớm, ghê tởm
Joke
Câu chuyện bông đùa
Pleasure
Niềm vui
Pain
Nỗi đau
Depend on sb/sth
Phụ thuộc vào ai/ cái gì
Outlook
Cách nhìn nhận, quan điểm
Humour
Sự hài hước
Mechanism
Cơ chế
Distorted
Bị bóp méo
Perceptual
Có quan điểm
Analytical
Có khả năng phân tích
Lingual
Thuộc về khả năng ngôn ngữ
Instantly
1 cách nhanh chóng
Increasing
Ngày càng tăng lên
Retain = maintain
Duy trì
Physical activity
Hoạt động thể chất
Neuroscientist
Nhà nghiên cứu thần kinh học
Treadmill
Công việc đơn điệu lặp đi lặp lại hằng ngày
Neuron
Dây thần kinh
Deteriorate
Làm cho tệ đi
Prevent sb to do sth
Ngăn cản ai làm việc gì
Self - esteem
Lòng tự trọng
Laboratory
Phòng thí nghiệm
Epidemiologist
Nhà nghiên cứu hành vi học
Challenging
Mang tính thử thách
Simulation
Sự bắt chước, sự mô phỏng
Control
Kiểm soát/ sự kiểm soát
Lower
Làm giảm
Chronical
Lâu năm, theo thâm niên
Drawback
Sự bất lợi
Isolated
Bị cô lập
Underestimate
Đánh giá thấp
Fare
Tiền xe/ sinh sống
Turn out tobe
Hoá ra lại là
Innovation
Sự đổi mới
Recruitment
Sự tuyển dụng
Employee
Nhân viên
Value
Giá trị
Make a difference to sth
Tạo ra điểm khác biệt cho việc gì
Contribution
Sự đóng góp
Circumstance
Hoàn cảnh
Emphasise
Nhấn mạnh
Revolutionise
Cách mạng hoá
Instinctive
Theo bản năng
Ambition
Khát vọng
Adopt an approach
Đưa ra 1 cách tiếp cận
Seize an opportunity
Chớp lấy cơ hội
Invariable
Rõ ràng, không thể thay đổi
Captainitis
Sự lộng quyền
Opt out of sth
Thoát ra khỏi cái gì
Collective
Chung, mang tính tập thể
Interchange
Sự trao đổi pẫn nhau