1/50
Looks like no tags are added yet.
collars (detachable collars)
cổ áo
cuffs (n)
cổ tay áo
cutlery (n)
bộ dao nĩa
substitute (v,n)
chất thay thế, thay thế (Soy milk can be a good ___ for cow's milk)
rubber (n)
cao su, cục tẩy = eraser
natural rubber
cao su tự nhiên
molecule (n)
phân tử
bonding (n)
sự gắn kết, liên kết
unit (n)
đơn vị
compound (n)
hợp chất (Water is a chemical ____ of hydrogen and oxygen)
basis (n)
(n) nền tảng, cơ sở, căn cứ
The manager didn't have any ___ for firing the employee.
creation (n)
sự sáng tạo, sự tạo ra
the chemical industry
ngành công nghiệp hóa chất
billiard balls (n)
bóng bi-a
dissolve (v)
tan rã, phân hủy, giải tán, hòa tan
knife handles (n)
cán dao
photographic film
Phim chụp ảnh
take off
cất cánh, khởi sắc
soften (v)
làm mềm
heat (n)
nhiệt, hơi nóng, sức nóng
reshape (v)
định hình lại
mould (v,n)
đổ khuôn, tạo khuôn The clay was ___ed into a beautiful vase
chemist (n)
nhà hóa học (a Belgian ___ working in the USA)
cast (v)
đúc (đồng…) The artist ___ the sculpture in bronze
insulator (n)
chất cách điện (Bakelite was a good ___)
resistant to (v)
chống lại, kháng lại
electrical switches (n)
công tắc điện
domestic items
household objects (đồ gia dụng)
pipes (n)
ống nước, đường ống
External piping
đường ống bên ngoài
string together (v)
xâu chuỗi, kết nối lại với nhau
fireproof (adj)
chống lửa
waterproof clothing
Quần áo chống thấm nước
drain (n)
ống cống, cống rãnh (The water flows down the ___)
gutter (n)
máng nước, máng xối (The ___s need to be cleaned)
chemical (adj, n)
chất hóa học, hóa chất (By adding certain ____s)
rigid (adj)
cứng (The table has a ___ structure)
non-stick frying pans
chảo chống dính
friction (n)
lực ma sát
Resemble (v)
giống với, tương tự cái gì = like
container (n) (food containers)
hộp đựng
packaging (n)
bao bì, đóng gói (The _ of the new product is very attractive)
foam (n,v)
bọt (nước), sủi bọt
threads (n)
chỉ, sợi chỉ, sợi dây (She used a needle and ___ to mend her shirt)
hole (n)
lỗ, lỗ trống, hang
parachute (n)
cái dù (Its first use was to make ___s)
force (n)
lực lượng
pump (v,n)
máy bơm, bơm (Oil is ___ed from the ground)
stretch (v)
kéo giãn ra