on ktra gk1 cde (bonus)

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/2606

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

2607 Terms

1
New cards

Face up to

đối mặt/chấp nhận (thực tế khó khăn); đương đầu (thử thách)

2
New cards

Come down with

bị mắc bệnh (thường là bệnh nhẹ)

3
New cards

Make up for

đến bù/bù đắp cho

4
New cards

Get through to

liên lạc được với ai; làm cho ai hiểu

5
New cards

Crack down on

trừng phạt/kiểm soát nghiêm ngặt

6
New cards

Fall back on

phải trông cậy/dựa vào (khi gặp khó khăn)

7
New cards

Catch on

trở nên phổ biến/hợp thời trang; hiểu/nắm bắt được

8
New cards

Track down

truy tìm/tìm ra (sau một thời gian tìm kiếm)

9
New cards

See through

nhìn thấu bản chất/âm mưu của ai; giúp ai vượt qua khó khăn

10
New cards

Play down

giảm nhẹ/xem nhẹ tầm quan trọng

11
New cards

Stand up for

bảo vệ/ủng hộ

12
New cards

Put up with

chịu đựng

13
New cards

Turn up

xuất hiện; đến; vặn to (âm lượng)

14
New cards

Pick up

nhặt lên; đón (ai); học được (ngôn ngữ)

15
New cards

Break out

bùng phát (chiến tranh, dịch bệnh); trốn thoát

16
New cards

Come across

tình cờ gặp; tình cờ thấy

17
New cards

Bring up

nuôi dạy; đề cập đến

18
New cards

Clear up

dọn dẹp; làm sáng tỏ; (thời tiết) quang đãng

19
New cards

Come up with

nghĩ ra/đề xuất (ý tưởng, giải pháp)

20
New cards

Water down

pha loãng; làm giảm nhẹ (hiệu lực, mức độ)

21
New cards

Get on with

hòa thuận với; tiếp tục làm (việc gì)

22
New cards

Break into

đột nhập; bắt đầu làm gì đột ngột

23
New cards

Account for

giải thích; chiếm (phần trăm)

24
New cards

Brush up on

ôn lại/trau dồi (kỹ năng, kiến thức)

25
New cards

Stand in for

thay thế/đại diện cho

26
New cards

Cut down on

cắt giảm (tiêu thụ)

27
New cards

Grow out of

lớn vượt ra/không còn thích (vì đã trưởng thành)

28
New cards

Strike up

bắt đầu (mối quan hệ, cuộc trò chuyện)

29
New cards

Boil down to

tóm lại là/cốt lõi là

30
New cards

Give off

tỏa ra/phát ra (mùi, nhiệt, ánh sáng)

31
New cards

Bring in

giới thiệu (luật mới); kiếm tiền

32
New cards

Die down

lắng xuống/yên đi (cơn bão, sự hào hứng)

33
New cards

Wear out

làm mòn/làm kiệt sức

34
New cards

See off

tiễn (ai đó)

35
New cards

Go over

xem xét/kiểm tra cẩn thận

36
New cards

Take over

tiếp quản/đảm nhận

37
New cards

Drop off

ngủ gật; giảm đi; đưa ai đó đến

38
New cards

Settle down

ổn định cuộc sống; bình tĩnh lại

39
New cards

Get up to

làm (điều gì đó nghịch ngợm/không nên)

40
New cards

Break off

chấm dứt (mối quan hệ, cuộc đàm phán); bẻ gãy

41
New cards

Break up

chia tay; giải tán (buổi họp)

42
New cards

Go off

phát nổ (bom); đổ chuông (báo thức); bị hỏng/ôi thiu (thức ăn)

43
New cards

Flesh out

thêm chi tiết/phát triển thêm

44
New cards

Step back

lùi lại/xem xét từ xa

45
New cards

Black out

bất tỉnh; che giấu thông tin

46
New cards

Come off

thành công; bong ra/rụng ra

47
New cards

Start out

bắt đầu (cuộc sống/sự nghiệp)

48
New cards

Run out of

hết/cạn kiệt (nguồn cung)

49
New cards

Do away with

loại bỏ/thủ tiêu

50
New cards

Jump at

chộp lấy (cơ hội) ngay lập tức

51
New cards

Deal with

giải quyết; giao dịch/liên quan đến

52
New cards

Look into

điều tra/nghiên cứu

53
New cards

Carry out

thực hiện/tiến hành

54
New cards

Give up

từ bỏ; đầu hàng

55
New cards

Give away

tặng/cho đi; tiết lộ bí mật

56
New cards

Watch out for

cần thận/chú ý đến

57
New cards

Hold up

làm trì hoãn; cướp bằng vũ lực; giơ lên

58
New cards

Take in

hiểu; lừa dối; cho ai ở nhờ

59
New cards

Check up on

kiểm tra/xác minh (tình trạng sức khỏe, độ tin cậy)

60
New cards

Bring about

gây ra/dẫn đến

61
New cards

Make off

bỏ trốn/chuồn đi

62
New cards

Conjure up

gợi lên (hình ảnh, ký ức); tạo ra (bằng ảo thuật)

63
New cards

Leave off

ngừng/dừng lại (một thói quen/hoạt động)

64
New cards

Round off

kết thúc tốt đẹp

65
New cards

Cordon off

phong tỏa (khu vực)

66
New cards

Usher in

mở ra (kỷ nguyên mới)

67
New cards

Pitch in

góp sức/tham gia giúp đỡ

68
New cards

Factor in

tính đến/kể đến (một yếu tố)

69
New cards

Potter around

làm việc lặt vặt (một cách thư giãn)

70
New cards

Sweep aside

gạt bỏ/xem thường (phản đối, vấn đề)

71
New cards

Drink in

chăm chú lắng nghe/hấp thụ

72
New cards

Dive into

bắt đầu làm gì (một cách nhiệt tình)

73
New cards

Fall through

thất bại/không thành công (kế hoạch, thỏa thuận)

74
New cards

Fob off

lừa dối/bán hàng dởm cho ai; từ chối phủ phàng

75
New cards

Head out

rời đi/đi ra

76
New cards

Come by

đạt được/có được

77
New cards

Fall out

cãi vã/xích mích; rụng (tóc, răng)

78
New cards

Take back

rút lại (lời nói); nhận lại

79
New cards

Set up

thành lập; lắp đặt

80
New cards

Take up

bắt đầu (sở thích, công việc); chiếm (không gian, thời gian)

81
New cards

Spring up

mọc lên/xuất hiện nhanh chóng

82
New cards

Gather up

thu thập/gom lại

83
New cards

Pile up

chất đống

84
New cards

Shy away from

né tránh/ngại ngùng

85
New cards

Put out

dập tắt (lửa, thuốc lá); gây phiền toái

86
New cards

Try on

mặc thử

87
New cards

Turn down

từ chối; vặn nhỏ (âm lượng)

88
New cards

Turn away

từ chối tiếp nhận; quay đi

89
New cards

Seize upon

chộp lấy (cơ hội)

90
New cards

Resort to

phải dùng đến (biện pháp)

91
New cards

Stand up to

đương đầu với; chống lại

92
New cards

Stand back

lùi lại; đứng nhìn từ xa

93
New cards

Build up

xây dựng dần; tích lũy

94
New cards

Hold off

trì hoãn; ngăn chặn

95
New cards

Give out

phân phát; cạn kiệt; ngừng hoạt động

96
New cards

Get away

trốn thoát; đi nghỉ

97
New cards

Turn around

quay đầu lại; xoay chuyển tình thế

98
New cards

Push back

đẩy lùi (lịch trình)

99
New cards

Settle up

thanh toán/trả hết nợ

100
New cards

Pay back

trả nợ; trả thù