1/2606
Looks like no tags are added yet.
Face up to
đối mặt/chấp nhận (thực tế khó khăn); đương đầu (thử thách)
Come down with
bị mắc bệnh (thường là bệnh nhẹ)
Make up for
đến bù/bù đắp cho
Get through to
liên lạc được với ai; làm cho ai hiểu
Crack down on
trừng phạt/kiểm soát nghiêm ngặt
Fall back on
phải trông cậy/dựa vào (khi gặp khó khăn)
Catch on
trở nên phổ biến/hợp thời trang; hiểu/nắm bắt được
Track down
truy tìm/tìm ra (sau một thời gian tìm kiếm)
See through
nhìn thấu bản chất/âm mưu của ai; giúp ai vượt qua khó khăn
Play down
giảm nhẹ/xem nhẹ tầm quan trọng
Stand up for
bảo vệ/ủng hộ
Put up with
chịu đựng
Turn up
xuất hiện; đến; vặn to (âm lượng)
Pick up
nhặt lên; đón (ai); học được (ngôn ngữ)
Break out
bùng phát (chiến tranh, dịch bệnh); trốn thoát
Come across
tình cờ gặp; tình cờ thấy
Bring up
nuôi dạy; đề cập đến
Clear up
dọn dẹp; làm sáng tỏ; (thời tiết) quang đãng
Come up with
nghĩ ra/đề xuất (ý tưởng, giải pháp)
Water down
pha loãng; làm giảm nhẹ (hiệu lực, mức độ)
Get on with
hòa thuận với; tiếp tục làm (việc gì)
Break into
đột nhập; bắt đầu làm gì đột ngột
Account for
giải thích; chiếm (phần trăm)
Brush up on
ôn lại/trau dồi (kỹ năng, kiến thức)
Stand in for
thay thế/đại diện cho
Cut down on
cắt giảm (tiêu thụ)
Grow out of
lớn vượt ra/không còn thích (vì đã trưởng thành)
Strike up
bắt đầu (mối quan hệ, cuộc trò chuyện)
Boil down to
tóm lại là/cốt lõi là
Give off
tỏa ra/phát ra (mùi, nhiệt, ánh sáng)
Bring in
giới thiệu (luật mới); kiếm tiền
Die down
lắng xuống/yên đi (cơn bão, sự hào hứng)
Wear out
làm mòn/làm kiệt sức
See off
tiễn (ai đó)
Go over
xem xét/kiểm tra cẩn thận
Take over
tiếp quản/đảm nhận
Drop off
ngủ gật; giảm đi; đưa ai đó đến
Settle down
ổn định cuộc sống; bình tĩnh lại
Get up to
làm (điều gì đó nghịch ngợm/không nên)
Break off
chấm dứt (mối quan hệ, cuộc đàm phán); bẻ gãy
Break up
chia tay; giải tán (buổi họp)
Go off
phát nổ (bom); đổ chuông (báo thức); bị hỏng/ôi thiu (thức ăn)
Flesh out
thêm chi tiết/phát triển thêm
Step back
lùi lại/xem xét từ xa
Black out
bất tỉnh; che giấu thông tin
Come off
thành công; bong ra/rụng ra
Start out
bắt đầu (cuộc sống/sự nghiệp)
Run out of
hết/cạn kiệt (nguồn cung)
Do away with
loại bỏ/thủ tiêu
Jump at
chộp lấy (cơ hội) ngay lập tức
Deal with
giải quyết; giao dịch/liên quan đến
Look into
điều tra/nghiên cứu
Carry out
thực hiện/tiến hành
Give up
từ bỏ; đầu hàng
Give away
tặng/cho đi; tiết lộ bí mật
Watch out for
cần thận/chú ý đến
Hold up
làm trì hoãn; cướp bằng vũ lực; giơ lên
Take in
hiểu; lừa dối; cho ai ở nhờ
Check up on
kiểm tra/xác minh (tình trạng sức khỏe, độ tin cậy)
Bring about
gây ra/dẫn đến
Make off
bỏ trốn/chuồn đi
Conjure up
gợi lên (hình ảnh, ký ức); tạo ra (bằng ảo thuật)
Leave off
ngừng/dừng lại (một thói quen/hoạt động)
Round off
kết thúc tốt đẹp
Cordon off
phong tỏa (khu vực)
Usher in
mở ra (kỷ nguyên mới)
Pitch in
góp sức/tham gia giúp đỡ
Factor in
tính đến/kể đến (một yếu tố)
Potter around
làm việc lặt vặt (một cách thư giãn)
Sweep aside
gạt bỏ/xem thường (phản đối, vấn đề)
Drink in
chăm chú lắng nghe/hấp thụ
Dive into
bắt đầu làm gì (một cách nhiệt tình)
Fall through
thất bại/không thành công (kế hoạch, thỏa thuận)
Fob off
lừa dối/bán hàng dởm cho ai; từ chối phủ phàng
Head out
rời đi/đi ra
Come by
đạt được/có được
Fall out
cãi vã/xích mích; rụng (tóc, răng)
Take back
rút lại (lời nói); nhận lại
Set up
thành lập; lắp đặt
Take up
bắt đầu (sở thích, công việc); chiếm (không gian, thời gian)
Spring up
mọc lên/xuất hiện nhanh chóng
Gather up
thu thập/gom lại
Pile up
chất đống
Shy away from
né tránh/ngại ngùng
Put out
dập tắt (lửa, thuốc lá); gây phiền toái
Try on
mặc thử
Turn down
từ chối; vặn nhỏ (âm lượng)
Turn away
từ chối tiếp nhận; quay đi
Seize upon
chộp lấy (cơ hội)
Resort to
phải dùng đến (biện pháp)
Stand up to
đương đầu với; chống lại
Stand back
lùi lại; đứng nhìn từ xa
Build up
xây dựng dần; tích lũy
Hold off
trì hoãn; ngăn chặn
Give out
phân phát; cạn kiệt; ngừng hoạt động
Get away
trốn thoát; đi nghỉ
Turn around
quay đầu lại; xoay chuyển tình thế
Push back
đẩy lùi (lịch trình)
Settle up
thanh toán/trả hết nợ
Pay back
trả nợ; trả thù