1/33
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
prehistoric site
di chỉ thời tiền sử
extensive
rộng lớn, quy mô lớn
Neolithic landscape
cảnh quan thời kỳ Đồ đá mới
archaeological work
công tác khảo cổ học
bog
đầm lầy than bùn
peat
than bùn
dismiss
bác bỏ, gạt đi
proper investigation
cuộc điều tra/nghiên cứu thực sự, bài bản
iron probe
que thăm dò bằng sắt
trace
dò theo, lần theo dấu vết
stone formations
kết cấu xếp đá, cấu trúc đá
carbon dating
phương pháp xác định niên đại bằng đồng vị carbon
settlement
khu định cư
remains
di tích, tàn tích
heather
cây thạch nam
break down
phân hủy
acidic
có tính axit
permanent settlement
nơi định cư lâu dài, vĩnh viễn
substantial
kiên cố, vững chắc
dwelling
nhà ở, nơi cư trú
rectangular
hình chữ nhật
pottery
đồ gốm
vessel
bình, hũ, vật chứa
enclosed field
cánh đồng có rào chắn/bao quanh
paddock
bãi quây thả gia súc
graze
gặm cỏ
plot
mảnh đất, thửa ruộng
maintain an extended family
chu cấp/nuôi sống gia đình nhiều thế hệ
livestock
gia súc
settled way of life
lối sống định cư
intensive farming
canh tác thâm canh
crop rotation
luân canh cây trồng
abandon
từ bỏ, bỏ hoang
shift
thay đổi, chuyển biến