26/10 - TOPIC 1 - ACCIDENTS

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/27

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

28 Terms

1
New cards

accidentally - adv

một cách tình cờ, bất ngờ

2
New cards

collision - n

sự va chạm

3
New cards

crush - v

nghiền nát

4
New cards

debris - n

mảnh vỡ, mảnh vụn

5
New cards

drown - v

chết đuối

6
New cards

evacuate - v

sơ tán

7
New cards

evident - adj

hiển nhiên, rõ rệt

8
New cards

fragile - n

dễ vỡ, dễ gãy, mỏng manh

9
New cards

fragment - n

mảnh vỡ, mẩu

10
New cards

identification - n

sự nhận diện, nhận dạng

11
New cards

inevitable - adj

không thể tránh khỏi

12
New cards

inevitably - adv

một cách không thể tránh khỏi

13
New cards

mininal - adj

tối thiểu

14
New cards

motorist - n

người lái xe hơi

15
New cards

plunge -v

lao xuống, lao vào

16
New cards

slam - v

đóng sầm, ném phịch

17
New cards

slap - v

vỗ, vả

18
New cards

slash - v

chém, rạch, cắt, khía

19
New cards

smash - v

vỡ ra từng mảnh, phá tan

20
New cards

snap - v

táp, đớp, bẻ gãy

21
New cards

spill - v

làm tràn, làm đổ, tiết lộ

22
New cards

spin - v,n

sự xoay tròn, sự quay tròn

23
New cards

spine - n

xương sống

24
New cards

stumble - v

vẩy, sẩy chân

25
New cards

tragedy - n

bi kịch

26
New cards

tragic - adj

bi thảm, thảm thương

27
New cards

wrist - n

cổ tay

28
New cards

yell - v

hét lên