Thẻ ghi nhớ: HSK3 - BAI 1 ĐẾN BAI 10

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/150

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

151 Terms

1
New cards

周末

zhōumò - dt - cuối tuần

2
New cards

打算

dǎsuàn - dt/đgt - kế hoạch, dự định

3
New cards

啊

a - trợ - dùng ở cuối câu để khẳng định hay biện minh cho điều gì

4
New cards

跟

gēn - giới - cùng, với

5
New cards

一直

yìzhí - phó - suốt, liên tục

6
New cards

游戏

yóuxì - dt - trò chơi

7
New cards

作业

zuòyè - dt - bài tập về nhà

8
New cards

着急

zháojí - tt - lo lắng

9
New cards

复习

fùxí - đgt - ôn tập

10
New cards

南(方)

nán (fāng)- dt - phía nam, miền nam

11
New cards

北方

běifāng - dt - phía bắc, miền bắc

12
New cards

面包

miànbāo - dt - bánh mì

13
New cards

带

dài - đgt - mang theo

14
New cards

地图

dìtú - dt - bản đồ

15
New cards

搬

bān - đgt - dọn, dời

16
New cards

小丽

xiǎolì - chị Lệ (tên người)

17
New cards

小刚

xiǎogāng - anh Cương (tên người)

18
New cards

游客

yóukè - dt - du khách

19
New cards

外地

wàidì - dt - nơi khác, vùng khác

20
New cards

北门

běimén - Cửa Bắc

21
New cards

腿

tuǐ - dt - chân

22
New cards

疼

téng - tt - đau, nhức

23
New cards

脚

jiǎo - dt - bàn chân

24
New cards

树

shù - dt - cây

25
New cards

容易

róngyì - tt - dễ, dễ dàng

26
New cards

难

nán - tt - khó, khó khăn

27
New cards

太太

tàitai - dt - bà

28
New cards

秘书

mìshū - dt - thư ký

29
New cards

经理

jīnglǐ - dt - giám đốc

30
New cards

办公室

bàngōngshì - dt - văn phòng

31
New cards

辆

liàng - lượng - (dùng cho xe cộ) chiếc

32
New cards

楼

lóu - dt - tòa nhà, lầu

33
New cards

拿

ná - đgt - cầm, lấy

34
New cards

把

bǎ - lượng - (dùng cho vật có cán hoặc tay cầm) con, cây

35
New cards

伞

sǎn - dt - ô ( dù)

36
New cards

胖

pàng - tt - béo

37
New cards

其实

qíshí - phó - thật ra

38
New cards

瘦

shòu - tt - gầy, gầy còm

39
New cards

办公楼

bàngōng lóu - văn phòng, tòa nhà văn phòng

40
New cards

外出

wàichū - đgt - đi chơi, đi vắng

41
New cards

午觉

wǔjiào - ngủ trưa

42
New cards

还是

háishi - liên - hay

43
New cards

爬山

pá shān - đgt - leo núi

44
New cards

小心

xiǎoxīn - tt - cẩn thận

45
New cards

条

tiáo - lượng - (được dùng cho quần, váy ...) cái

46
New cards

裤子

kùzi - dt - quần

47
New cards

记得

jìde - đgt - nhớ - còn nhớ

48
New cards

衬衫

chènshān - dt - áo sơ mi

49
New cards

元

yuán - lượng - (đơn vị tiền tệ) đồng

50
New cards

新鲜

xīnxiān - tt - tươi

51
New cards

甜

tián - tt - ngọt

52
New cards

只

zhǐ - phó - chỉ

53
New cards

放

fàng - đgt - đặt, để

54
New cards

饮料

yǐnliào - dt - đồ uống, thức uống

55
New cards

或者

huòzhě - liên - hoặc

56
New cards

舒服

shūfu - tt - dê chịu

57
New cards

花

huā - dt - hoa

58
New cards

绿

lǚ - tt - có màu xanh lá cây

59
New cards

鲜奶

xiān nǎi - dt - sữa tươi

60
New cards

冷饮

lěngyǐn - dt - đồ uống lạnh, thức uống lạnh

61
New cards

上面

shāngmiàn - phía trên, phần trên

62
New cards

比赛

bǐsài - dt - cuộc thi đấu

63
New cards

照片

zhàopiàn - dt - bức ảnh

64
New cards

年级

niánjí - dt - lớp

65
New cards

又

yòu - phó - vừa

66
New cards

聪明

cōngming - tt - thông minh

67
New cards

热情

rèqíng - tt - nhiệt tình

68
New cards

努力

nǔlì - tt - hăng hái, tích cực làm việc

69
New cards

总是

zǒngshì - phó - luôn luôn

70
New cards

回答

huídá - đgt - trả lời

71
New cards

站

zhàn - đgt - đứng

72
New cards

饿

è - tt - đói

73
New cards

超市

chāoshì - dt - siêu thị

74
New cards

蛋糕

dàngāo - dt - bánh kem

75
New cards

年轻

niánqīng - tt - trẻ tuổi

76
New cards

认真

rènzhēn - tt - nghiêm túc, chăm chỉ

77
New cards

客人

kèrén - dt - khách, khách hàng

78
New cards

李小美

lǐ xiǎoměi - Lý Tiểu Mỹ (tên người)

79
New cards

女孩

nǚhái - dt - cô gái

80
New cards

做客

zuòkè - đgt - làm khách, ở nhờ

81
New cards

鲜花

xiānhuā - dt - hoa tươi

82
New cards

发烧

fāshāo - đgt - sốt

83
New cards

为

wèi - giới - cho

84
New cards

照顾

zhàogù - đgt - chăm sóc

85
New cards

用

yòng - đgt - cần

86
New cards

感冒

gǎnmào - đgt - bị cảm

87
New cards

张

zhāng - Trương (họ)

88
New cards

季节

jìjié - dt - mùa

89
New cards

当然

dāngrán - phó - đương nhiên, dĩ nhiên

90
New cards

春天

chūntiān - dt - mùa xuân

91
New cards

草

cǎo - dt - cỏ

92
New cards

夏天

xiàtiān - dt - mùa hè

93
New cards

裙子

qúnzi - dt - váy

94
New cards

最近

zuìjìn - phó - gần đây, dạo này

95
New cards

越

yuè - phó - càng

96
New cards

听说

tīngshuō - đgt - nghe nói

97
New cards

有点儿

yǒudiǎn er - hơi, một chút, có chút

98
New cards

草地

cǎodì - dt - bãi cỏ, thảo nguyên

99
New cards

眼镜

yǎnjìng - dt - mắt kính

100
New cards

突然

tūrán - phó - bỗng nhiên, bỗng dưng