Combine error logs

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/116

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 8:20 AM on 10/14/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

117 Terms

1
New cards
Last
(Adj, Adv, V) Cuối cùng, kéo dài
2
New cards
Close down = Shut down = Go out of business
Đóng cửa, ngừng hoạt động, phá sản
3
New cards
Antique
(Adj) Cổ xưa (antique shop = cửa hàng đồ cổ)
4
New cards
Status update
(N) Bản cập nhật trạng thái (nghiệp vụ văn phòng)
5
New cards
Ongoing = Current
(Adj) Đang diễn ra, hiện tại
6
New cards
Change = Shift = Alteration
(N) Sự thay đổi, sự chuyển biến
7
New cards
The spread of + N
Sự lan truyền của cái gì (bệnh tật, thông tin)
8
New cards
Suspicious
(Adj) Đáng nghi, nghi ngờ
9
New cards
Actively
(Adv) Tích cực, chủ động
10
New cards
Cleanly
(Adv) Sạch sẽ, gọn gàng
11
New cards
As part of + N
Như là một phần của cái gì
12
New cards
Solicit = Gather = Collect
(V) Thu thập, kêu gọi, thu hút (ý kiến, quyên góp)
13
New cards
Compensate for = Make up for + N/V-ing
Đền bù, bồi thường cho cái gì
14
New cards
Cooperative = Collaborative
(Adj) Hợp tác, cộng tác
15
New cards
Be dedicated to + V-ing/N
Tận tâm, hết lòng, cống hiến làm gì
16
New cards
Diagnostic
(Adj) Liên quan đến chẩn đoán (diagnostic test = bài kiểm tra chẩn đoán)
17
New cards
Closure
(N) Sự đóng cửa (nhà máy, cửa hàng); Sự giải tỏa tâm lý, khép lại quá khứ
18
New cards
Thanks for tuning in.
(Phrase) Cảm ơn các bạn đã đón nghe / theo dõi (Radio, Podcast, TV)
19
New cards
Meditation
(N) Sự thiền định, thiền
20
New cards
Self-portrait
(N) Bức chân dung tự họa
21
New cards
Dropped a bombshell
(Idiom) Tung ra tin sốc, đưa ra thông tin gây bất ngờ lớn
22
New cards
Rescind my advice
(Phrase) Rút lại lời khuyên, thu hồi lời khuyên (Rescind = Hủy bỏ, thu hồi)
23
New cards
Your shift today
(Phrase) Ca làm việc của bạn ngày hôm nay
24
New cards
Competent
(Adj) Có đủ năng lực, thạo việc, giỏi chuyên môn
25
New cards
Choreographed
(Adj/V-ed) Được dàn dựng, lên kịch bản tỉ mỉ / biên đạo
26
New cards
Tenants specific parking spots
(Phrase) Chỗ đậu xe riêng dành cho người thuê nhà
27
New cards
Substitute item
(N) Sản phẩm thay thế, hàng hóa thay thế
28
New cards
Justice
(N) Công lý, sự công bằng
29
New cards
Denial
(N) Sự phủ nhận, sự khước từ
30
New cards
Restrictions
(N) Các hạn chế, sự giới hạn
31
New cards
A broken intercom
(N) Máy đàm thoại, hệ thống liên lạc nội bộ bị hỏng
32
New cards
The landlord
(N) Chủ nhà, chủ cho thuê nhà / đất
33
New cards
A huge spike in sales
(Phrase) Sự tăng vọt / gia tăng đột biến trong doanh số
34
New cards
If my memory serves me right
(Phrase/Idiom) Nếu trí nhớ của tôi chính xác, nếu tôi nhớ không nhầm
35
New cards
Nearly + [Number]
Gần + con số (Ví dụ: nearly 200 people)
36
New cards
Advancements
(N) Những tiến bộ, sự tiến bộ
37
New cards
Permanent exhibits
(N) Triển lãm thường trực (luôn mở quanh năm)
38
New cards
Inevitable
(Adj) Không thể tránh khỏi, tất yếu xảy ra
39
New cards
Entire
(Adj) Toàn bộ, trọn vẹn
40
New cards
Convene
(V) Triệu tập (cuộc họp), họp mặt
41
New cards
Under the direction of
(Phrase) Dưới sự chỉ đạo của
42
New cards
Outstanding
(Adj) Nổi bật, xuất sắc; (Tài chính) Chưa thanh toán
43
New cards
Equivalent
(Adj) Tương đương, có cùng giá trị
44
New cards
Please + V-inf
(Grammar) Vui lòng / Xin hãy làm gì (Phải đi với Động từ nguyên mẫu)
45
New cards
Acquisition
(N) Sự mua lại, sự thâu tóm, sự sở hữu
46
New cards
Alternatively
(Adv) Ngoài ra, như một lựa chọn khác (Phù hợp đưa ra phương án thay thế)
47
New cards
Consequently
(Adv) Hậu quả là, kết quả là
48
New cards
Furthermore
(Adv) Hơn nữa, vả lại (Dùng để bổ sung thêm thông tin)
49
New cards
Nevertheless
(Adv) Tuy nhiên, tuy thế mà (Mang nghĩa đối lập)
50
New cards
After all
(Phrase) Suy cho cùng, rốt cuộc
51
New cards
In any case
(Phrase) Dù sao đi nữa
52
New cards
On the contrary
(Phrase) Ngược lại (Dùng khi phủ định ý trước đó)
53
New cards
Most significantly
(Adv) Quan trọng nhất (Dùng để nhấn mạnh sự thay đổi chính)
54
New cards
Credential
(N) Chứng chỉ, bằng cấp, giấy ủy nhiệm
55
New cards
Distinction
(N) Sự khác biệt rõ ràng, điểm xuất chúng/xuất sắc
56
New cards
More widely known
(Phrase) Được biết đến rộng rãi hơn
57
New cards
Purse
(N) Cái ví (thường chỉ ví cầm tay của nữ)
58
New cards
Pedestrian crosswalk
(N) Vạch kẻ đường dành cho người đi bộ
59
New cards
Predicted
(Adj/V-ed) Được dự báo, được dự đoán trước
60
New cards
Digitizing
(N/V-ing) Việc số hóa, quá trình chuyển đổi số
61
New cards
City council meeting
(N) Cuộc họp hội đồng thành phố
62
New cards
Thrilled
(Adj) Rất vui mừng, vô cùng hào hứng, phấn khởi
63
New cards
Alternative
(N/Adj) Phương án thay thế; Mang tính thay thế
64
New cards
Large quantities
(N) Số lượng lớn
65
New cards
Anticipate
(V) Dự đoán, lường trước, trông chờ
66
New cards
Municipal
(Adj) Thuộc đô thị, thuộc chính quyền thành phố
67
New cards
Superintendent
(N) Người giám sát, người quản lý, giám đốc
68
New cards
Complimentary = Free of charge / At no cost
Miễn phí (Thường gặp trong email khách sạn, dịch vụ)
69
New cards
Renovate = Remodel / Make improvements
Cải tạo, nâng cấp (Thường nói về sửa chữa tòa nhà, văn phòng)
70
New cards
Out of stock = Unavailable / Sold out
Hết hàng (Gặp trong email thông báo của nhà cung cấp)
71
New cards
Relocate = Move to a new location
Chuyển địa điểm (Công ty, cửa hàng dời đi nơi khác)
72
New cards
Postpone = Delay / Push back
Trì hoãn, lùi lịch (Sự kiện, chuyến bay bị hoãn)
73
New cards
Contact = Get in touch with / Reach out to
Liên lạc, liên hệ (Yêu cầu gọi điện hoặc gửi email)
74
New cards
Look over = Review / Examine / Inspect
Xem xét, duyệt lại (Kiểm tra tài liệu, bản hợp đồng)
75
New cards
Submit = Hand in / Turn in / Send
Nộp, gửi đi (Nộp báo cáo, đơn xin việc)
76
New cards
Purchase = Buy / Acquire
Mua sắm, thanh toán
77
New cards
Participate in = Take part in / Join / Attend
Tham gia, tham dự (Sự kiện, hội thảo)
78
New cards
Handle = Deal with / Take care of / Manage
Giải quyết, xử lý (Vấn đề, khiếu nại của khách hàng)
79
New cards
Annual = Yearly / Once a year
Hàng năm (Báo cáo thường niên, tiệc cuối năm)
80
New cards
Reduce = Cut down / Decrease / Drop
Cắt giảm, làm giảm (Giảm chi phí, giảm giá)
81
New cards
Assist = Help / Support
Hỗ trợ, giúp đỡ (Phòng ban hỗ trợ nhau, hỗ trợ khách hàng)
82
New cards
Provide = Supply / Offer
Cung cấp (Dịch vụ, thiết bị, sản phẩm)
83
New cards
Mandatory = Required / Compulsory
Bắt buộc (Quy định công ty, yêu cầu khóa học)
84
New cards
Show up = Arrive / Appear
Đến, xuất hiện (Tại một sự kiện, cuộc họp)
85
New cards
Objective = Goal / Aim / Purpose
Mục tiêu, mục đích (Của một dự án, chiến dịch)
86
New cards
Implement = Carry out / Execute
Thực thi, tiến hành (Áp dụng chính sách mới)
87
New cards
Feedback = Comments / Reviews / Opinions
Phản hồi, đánh giá (Từ khách hàng hoặc nhân viên)
88
New cards
Inform = Notify / Let someone know
Thông báo (Gặp trong email thông báo tin tức)
89
New cards
Modify = Change / Alter / Adjust
Thay đổi, điều chỉnh (Đổi giờ bay, sửa thiết kế)
90
New cards
Affordable = Reasonable / Inexpensive / Cheap
Giá cả phải chăng, hợp lý
91
New cards
Reimbursement = Refund / Compensation
Hoàn tiền, đền bù chi phí (Đi công tác, trả hàng)
92
New cards
Strategy = Plan / Approach
Chiến lược, phương pháp tiếp cận
93
New cards
Convention = Conference / Seminar / Meeting
Hội nghị, hội thảo
94
New cards
Verify = Confirm / Check
Xác nhận, kiểm tra lại (Thông tin đơn hàng, tài khoản)
95
New cards
Malfunction = Breakdown / Failure / Defect
Sự cố, hỏng hóc (Máy móc, máy in hỏng)
96
New cards
Client = Customer / Patron / Consumer
Khách hàng, đối tác
97
New cards
Prior to = Before / Ahead of
Trước khi (Sự việc này diễn ra trước sự việc kia)
98
New cards
Due = Deadline / Expected to arrive
Hạn chót, dự kiến tới (Hạn chót nộp báo cáo)
99
New cards
Vendor = Supplier / Seller / Provider
Nhà cung cấp, người bán buôn
100
New cards
Extra = Additional / Added / Supplementary
Thêm, bổ sung (Phí phụ thu, tài liệu đính kèm)