Unit 11: Conflict (Xung đột & Đàm phán) + Unit 12: Products (Sản phẩm, Thiết kế & Vòng đời)

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/14

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

15 Terms

1
New cards

Dispute resolution

(n.phr): Giải quyết tranh chấp

2
New cards

Inappropriate behaviour

(n.phr): Hành vi không phù hợp tại nơi làm việc

3
New cards

Bullying / Discrimination

(n): Hành vi bắt nạt / Phân biệt đối xử

4
New cards

Clash of personalities

(n.phr): Xung đột cá tính / tính cách

5
New cards

Intervene quickly

(v.phr): Can thiệp nhanh chóng (để giải quyết mâu thuẫn)

6
New cards

Return-to-work interview

(n.phr): Buổi phỏng vấn khi nhân viên quay lại làm việc (cơ hội nắm bắt xung đột, vắng mặt)

7
New cards

Compromise

(n/v): Thỏa hiệp

8
New cards

First / Second Conditional

(n.phr): Câu điều kiện loại 1 và loại 2 (dùng khi đưa ra các điều kiện/đề xuất trong đàm phán)

9
New cards

Hard-wearing

(adj): Bền bỉ, chịu mài mòn tốt

10
New cards

High-tech

(adj): Công nghệ cao

11
New cards

High-performance

(adj): Hiệu suất cao

12
New cards

User-friendly

(adj): Thân thiện với người dùng, dễ sử dụng

13
New cards

Reliable / Robust / Sturdy

(adj): Đáng tin cậy / Cứng cáp / Vững chắc

14
New cards

Economical / Energy-saving

(adj): Tiết kiệm chi phí / Tiết kiệm năng lượng

15
New cards

Lifecycle of a product

  1. Design (Thiết kế)

  2. Manufacture (Sản xuất)

  3. Test (Thử nghiệm)

  4. Launch (Ra mắt thị trường)

  5. Distribute (Phân phối)

  6. Promote (Quảng bá)

  7. Modify (Cải tiến, chỉnh sửa)

  8. Discontinue (Ngừng sản xuất)


(n.phr): Vòng đời sản phẩm gồm các giai đoạn: