1/14
Looks like no tags are added yet.
Dispute resolution
(n.phr): Giải quyết tranh chấp
Inappropriate behaviour
(n.phr): Hành vi không phù hợp tại nơi làm việc
Bullying / Discrimination
(n): Hành vi bắt nạt / Phân biệt đối xử
Clash of personalities
(n.phr): Xung đột cá tính / tính cách
Intervene quickly
(v.phr): Can thiệp nhanh chóng (để giải quyết mâu thuẫn)
Return-to-work interview
(n.phr): Buổi phỏng vấn khi nhân viên quay lại làm việc (cơ hội nắm bắt xung đột, vắng mặt)
Compromise
(n/v): Thỏa hiệp
First / Second Conditional
(n.phr): Câu điều kiện loại 1 và loại 2 (dùng khi đưa ra các điều kiện/đề xuất trong đàm phán)
Hard-wearing
(adj): Bền bỉ, chịu mài mòn tốt
High-tech
(adj): Công nghệ cao
High-performance
(adj): Hiệu suất cao
User-friendly
(adj): Thân thiện với người dùng, dễ sử dụng
Reliable / Robust / Sturdy
(adj): Đáng tin cậy / Cứng cáp / Vững chắc
Economical / Energy-saving
(adj): Tiết kiệm chi phí / Tiết kiệm năng lượng
Lifecycle of a product
Design (Thiết kế)
Manufacture (Sản xuất)
Test (Thử nghiệm)
Launch (Ra mắt thị trường)
Distribute (Phân phối)
Promote (Quảng bá)
Modify (Cải tiến, chỉnh sửa)
Discontinue (Ngừng sản xuất)
(n.phr): Vòng đời sản phẩm gồm các giai đoạn: