GIEC 6.0 U7 S3 - EVU 48 Praising and criticising

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/32

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

33 Terms

1
New cards

praise sb for sth

(expr.) /ˈpreɪz ˌsʌmˌbɑdi fɔr ˌsʌmθɪŋ/ khen ngợi ai vì điều gì; praise someone for something / doing something.

2
New cards

be highly praised

(expr.) /bi ˈhaɪli preɪzd/ được đánh giá rất cao, được hết lời khen ngợi; be highly praised for something.

3
New cards

brilliantly

(adv) /ˈbrɪljəntli/ một cách xuất sắc, điêu luyện; cũng có thể chỉ ánh sáng rực rỡ.

4
New cards

first-rate (also: top-notch)

(adj) /ˌfɚˈstreɪt/ hạng nhất, xuất sắc; top-notch thường thân mật hơn first-rate.

5
New cards

be on the ball

(idiom) /ˈbi ɑn ðə ˌbɔl/ nhanh nhạy, nắm bắt vấn đề và xử lý tốt.

6
New cards

have a way with sb

(expr.) /hæv ə weɪ wɪð ˈsʌmˌbɑdi/ có tài giao tiếp, biết cách ứng xử và tạo thiện cảm với người khác.

7
New cards

have green fingers (US: have a green thumb)

(expr.) /hæv grin ˈfɪŋgɚz/ mát tay trồng cây, có khiếu làm vườn; AmE: have a green thumb.

8
New cards

have the gift of the gab (US: have the gift of gab)

(expr.) /hæv ðə gɪft ʌv ðə gæb/ có tài ăn nói, khéo ăn khéo nói; cách nói thân mật.

9
New cards

be head and shoulders above sb/sth

(idiom) /bi hɛd ənd ˈʃoʊldɚz əˈbʌv ˈsʌmˌbɑdi ˈsʌmθɪŋ/ vượt trội hẳn về năng lực so với những người khác.

10
New cards

be miles better

(expr.) /bi maɪlz ˈbɛtɚ/ tốt hơn rất nhiều, hơn hẳn; miles không chỉ khoảng cách trong cách nói này.

11
New cards

be streets ahead of sb/sth (US: be way ahead of sb/sth)

(idiom) /bi strits əˈhɛd ʌv ˈsʌmˌbɑdi ˈsʌmθɪŋ/ vượt xa về trình độ hoặc phát triển; BrE: streets ahead; AmE thường dùng way ahead.

12
New cards

among the best

(adj) /əˈmʌŋ ðə bɛst/ nằm trong số những người giỏi nhất; không nhất thiết đứng đầu.

13
New cards

among the worst

(adj) /əˈmʌŋ ðə wɝst/ nằm trong số những người kém nhất, tệ nhất.

14
New cards

among the most interesting

(adj) /əˈmʌŋ ðə moʊst ˈɪntrəstɪŋ/ nằm trong số những điều thú vị nhất; among đi với nhiều dạng so sánh nhất.

15
New cards

out of this world

(adj) /aʊt ʌv ðɪs wɝld/ tuyệt vời ngoài sức tưởng tượng; thường khen đồ ăn hoặc trải nghiệm.

16
New cards

criticise (US: criticize) [disapprove]

(v) /ˈkrɪtɪˌsaɪz ˌdɪsəˈpruv/ chỉ trích, phê bình mang ý tiêu cực; AmE: criticize.

17
New cards

criticise (US: criticize) [review]

(v) /ˈkrɪtɪˌsaɪz ˌriˈvju/ nhận xét, đánh giá tác phẩm, có thể nêu cả điểm tốt và chưa tốt.

18
New cards

critical [disapproving]

(adj) /ˈkrɪtɪkəl dɪsəˈpruvɪŋ/ mang tính phê bình, chỉ trích; be critical of someone/something.

19
New cards

be highly critical of sb/sth

(expr.) /bi ˈhaɪli ˈkrɪtɪkəl ʌv ˈsʌmˌbɑdi ˈsʌmθɪŋ/ chỉ trích gay gắt, phê phán mạnh mẽ.

20
New cards

critical [essential] (also: critically important)

(adj) /ˈkrɪtɪkəl ɛˈsɛnʃəl/ cực kỳ quan trọng, mang tính quyết định; critical to something.

21
New cards

critical [reviewing art]

(adj) /ˈkrɪtɪkəl rɪˈvjuɪŋ ɑrt/ thuộc hoạt động phê bình nghệ thuật; không nhất thiết mang ý tiêu cực.

22
New cards

receive/win critical acclaim (also: be critically acclaimed)

(expr.) /rəˈsiv wɪn ˈkrɪtɪkəl əˈkleɪm/ được giới phê bình khen ngợi, đánh giá cao; không đồng nghĩa với doanh thu cao.

23
New cards

critical [medical] (also: in a critical condition; US: in critical condition)

(adj) /ˈkrɪtɪkəl ˈmɛdəkəl/ trong tình trạng nguy kịch, có nguy cơ tử vong.

24
New cards

critically [judging]

(adv) /ˈkrɪtɪkəli ˈdʒʌdʒɪŋ/ một cách có phê phán, đánh giá kỹ lưỡng; think critically: tư duy phản biện.

25
New cards

critically ill

(adj) /ˈkrɪtɪkəli ɪl/ bệnh nguy kịch, ốm rất nặng, có nguy cơ tử vong.

26
New cards

run down sb/sth

(phr v) /rʌn daʊn ˈsʌmˌbɑdi ˈsʌmθɪŋ/ nói xấu, chê bai, hạ thấp; nghĩa khác: đâm trúng bằng xe.

27
New cards

pick holes in sth

(idiom) /ˈpɪk ˌhoʊlz ɪn ˌsʌmθɪŋ/ bới móc, soi lỗi, tìm kẽ hở để phản bác.

28
New cards

absurd

(adj) /əbˈsɝd/ vô lý, lố bịch, ngớ ngẩn đến khó tin.

29
New cards

be at fault (also: be to blame)

(expr.) /ˈbi æt ˌfɔlt/ có lỗi, phải chịu trách nhiệm; at fault nhấn mạnh lỗi, to blame nhấn mạnh trách nhiệm.

30
New cards

be the cat’s whiskers (also: be the bee’s knees; US: be the cat’s meow/pajamas)

(expr.) /bi ðə kæts ˈwɪskɚz/ tự cho mình là xuất sắc nhất; trong ngữ cảnh sách mang ý chê tự cao. Thành ngữ thân mật và hơi cũ.

31
New cards

be the world’s worst (at sth)

(expr.) /bi ðə wɝldz wɝst/ cực kỳ tệ, tệ nhất về một việc; thường nói cường điệu.

32
New cards

take the biscuit (US: take the cake)

(idiom) /ˈteɪk ðə ˌbɪskət/ quá quắt, thật hết chỗ nói; AmE: take the cake.

33
New cards

have your cake and eat it (too)

(expr.) /hæv jɔr keɪk ənd it ɪt/ muốn được cả đôi đường, muốn hưởng lợi mà không đánh đổi hay chịu thiệt.