1/53
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
get one’s wires crossed (idiom)
bị nhầm lẫn/ hiểu lầm/ rối thông tin
either…or
lựa chọn 1 trong 2
whether A or B
dù là A hay B
switch off= turn off
tắt ( thiết bị)
marked a turning point (collo)
đánh dấu 1 bước ngoặt
a wide range of + n số nhiều
nhiều loại/ đa dạng các
a great deal of + nkdd
an amount of + nkdd
go beyond + N
vượt ra ngoài/ không chỉ giới hạn ở
character (n)
nhân vật ( phim, truyện)
(have) an lasting impact on sth/sb
có tác động/ ảnh hưởng lâu dài lên ai/ cái gid
history teacher
gvien lịch sử
learning/ studying material (collo)
tài liệu học tập
application (n)
đơn đki/ ứng dụng
put aside
để dành ra
deep (a) = strong= profound /prəˈfaʊnd/ = significant
sâu sắc, mạnh mẽ, đáng kể
logical (a)
phi logic, vô lý
experienced (a) = seasoned= practiced
có kinh nghiệm
urge (v,n)
(v) thúc giục, nài nỉ ( khuyên); thúc đẩy, giục giã ( tiến về phía trc); (n) sự thôi thúc
urgent (a)
khẩn cấp, cấp bách
urgency (n)
tính khẩn cấp, sự gấp rút
urge sb on
thúc đẩy, cổ vũ ai đó (thể thao…)
urge to do sth
sự thôi thúc muốn làm gì
fall in love
yêu, phải lòng
in the early stages of
trong giai đoạn đầu của
surge (v,n)
(v) tăng vọt ( giá, số lượng…); (n) sự tăng vọt đột ngột và mạnh mẽ; sự trào lên ( cảm xúc…)
surging (a)
đang tăng vọt, cuồn cuộn dâng trào
hold sb/sth back = prevent sb from sth
kìm hảm/ cản trở
deception (n);/dɪˈsepʃn/
sự lừa dối, thủ đoạn
deceptive (a) /dɪˈseptɪv/= misleading= dishonest= pretended= deceiving
lừa dối, dối trá, đánh lừa
deceptive appearance (collo)
vẻ bề ngoài đánh lừa
deceptive practice (collo)
hành vi gian dối
look beyond
nhìn vượt ra ngoài
pose a threat to + N
gây ra mối đe doạ đối vs
undercurrent of (a)
dòng nc ngầm; tư tưởng ẩn giấu, cảm xúc ngầm
hazard to (v,n)= risk= danger= threat
(v) liều lĩnh đưa ra ý kiến, phỏng đoán, mạo hiểm, liều mình( dù bt có thể sai;(n) mối nguy hiểm, điều gây hại
hazardous (a)
nguy hiểm, rủi ro
occupational hazard (collo)
rủi ro nghề nghiệp
lethal (a)
gây chết người, chí mạng, cực kì nguy hiểm
lethal weapon (collo)
vũ khí có tính sát thương cao
lethal hazard (collo)
mối nguy hiểm chết người
violate (v) /ˈvaɪəleɪt/
vi phạm, xâm phạm, làm trái
violation (n)
sự vi phạm, sự xâm phạm
violent (a)
bạo lực
violate a law/ rule (collo)
vi phạm luật/ quy tắc
violate human rights (collo)
xâm phạm quyền con người
violate safety regulation (collo)
vi phạm quy định an toàn
hazardous (a)
a great deal of +nkdd