1/25
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
cover v1
v. đề cập đến, bao hàm
cover v2
(đủ tiền để) chi trả
cover v3
làm thay ca, trực hộ
cover
n. vỏ bọc/ bìa sách
company-wide
toàn công ty, tương tự worldwide
consortium
hiệp hội (liên kết tạm thời)
commission n.
n. hội đồng, ủy ban/ sự ủy nhiệm, sự ủy thác/ tiền hoa hồng
consult
(v) hỏi ý kiến, tham khảo
consultant
Người tư vấn
cutting-edge
mới nhất, hiện đại nhất
commission v.
uỷ thác
commit
cam kết
experiment
(v) thí nghiệm, thử nghiệm; (n) sự thử, phép thử, cuộc thí nghiệm
regulation
quy định
pace
nhịp độ
optimistic
adj. lạc quan
pessimistic
adj. bi quan
adj. moderate
adj. vừa phải, có mức độ
v. moderate
điều phối/ kiểm duyệt
adj. compact
nhỏ gọn, gọn nhẹ
v. compact
nén chặt
n. compact
hiệp ước, thoả thuận
impact
(n) sự tác động, sự ảnh hưởng; (v) tác động mạnh vào
municipal
thuộc thành phố, đô thị
due
adj. đến kỳ hạn (trả nợ)
deposit
n. tiền gửi, tiền cọc