HSK5: 走近科学

0.0(0)
Studied by 1 person
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/125

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

126 Terms

1
New cards

争论

tranh luận

2
New cards

奇迹

kỳ tích

3
New cards

围绕

xoay quanh

4
New cards

奔跑

chạy nhanh

5
New cards

蹄子

móng guốc

6
New cards

辩论

biện luận

7
New cards

青蛙

ếch, nhái

8
New cards

相邻

liền kề

9
New cards

飞奔

chạy như bay

10
New cards

各执一词

mỗi người một ý

11
New cards

始终

từ đầu đến cuối

12
New cards

脖子

cổ

13
New cards

说服

thuyết phục

14
New cards

摄影师

nhiếp ảnh gia

15
New cards

毕竟

rốt cuộc, cuối cùng

16
New cards

操场

sân vận động

17
New cards

洞

hang động, hốc, lỗ

18
New cards

插

cắm

19
New cards

棍

gậy

20
New cards

系

thắt, buộc, cài, đeo

21
New cards

匹

con (lượng từ cho ngựa)

22
New cards

拦

ngăn cản, chặn

23
New cards

拍

chụp, quay

24
New cards

差距

chênh lệch, khoảng cách

25
New cards

显示

thể hiện, cho thấy

26
New cards

意识

ý thức

27
New cards

静止

tĩnh, bất động

28
New cards

公众

công chúng

29
New cards

艰苦

gian khổ

30
New cards

实验

thực nghiệm

31
New cards

逐渐

dần dần

32
New cards

改进

cải tiến

33
New cards

成熟

thành thục, trưởng thành

34
New cards

兄弟

anh em

35
New cards

播放

phát sóng, chiếu

36
New cards

纪念

kỷ niệm

37
New cards

导演

đạo diễn

38
New cards

瞬间

chốc lát, khoảnh khắc

39
New cards

请求

thỉnh cầu, yêu cầu

40
New cards

或许

có lẽ, có thể

41
New cards

重大

trọng đại

42
New cards

适时

hợp thời

43
New cards

闹钟

đồng hồ báo thức

44
New cards

危害

nguy hại

45
New cards

人类

nhân loại

46
New cards

机制

cơ chế

47
New cards

生物

sinh vật học

48
New cards

规律

quy luật

49
New cards

光线

ánh sáng, tia sáng

50
New cards

必要

cần thiết

51
New cards

过度

quá độ, quá mức

52
New cards

浅

nhạt

53
New cards

现代

hiện đại

54
New cards

享受

hưởng thụ

55
New cards

用途

công dụng

56
New cards

实验

thực nghiệm

57
New cards

铃

chuông

58
New cards

状态

trạng thái

59
New cards

清醒

tỉnh táo, tỉnh lại

60
New cards

呼吸

hít thở

61
New cards

心里

tâm lý

62
New cards

慌张

hoang mang, rối loạn

63
New cards

情绪

tâm trạng

64
New cards

低落

suy nhược, ủ rũ

65
New cards

记忆

trí nhớ , ký ức

66
New cards

计算

67
New cards

相当

tương đương, tương xứng

68
New cards

持续

kéo dài, duy trì lâu dài

69
New cards

导致

dẫn đến

70
New cards

失眠

mất ngủ

71
New cards

精神

tình thần

72
New cards

专家

chuyên gia

73
New cards

采用

áp dụng

74
New cards

柔和

êm dịu

75
New cards

愿望

ước muốn

76
New cards

窗帘

rèm cửa sổ

77
New cards

市场

thị trường, chợ

78
New cards

产品

sản phẩm

79
New cards

模仿

mô phỏng

80
New cards

避免

tránh

81
New cards

传统

truyền thống

82
New cards

底气

sự tự tin

83
New cards

用户

người dùng

84
New cards

颠球

tâng bóng

85
New cards

明星

ngôi sao

86
New cards

直播

phát sóng trực tiếp

87
New cards

宝贝

cục cưng, bảo bối

88
New cards

逗

gây cười, chọc cười

89
New cards

宣传

tuyên truyền

90
New cards

手笔

sự phô trương

91
New cards

推广

phổ biến

92
New cards

注册

đăng ký

93
New cards

骄傲

kiêu ngạo

94
New cards

召开

mời dự họp, tổ chức

95
New cards

合作

hợp tác

96
New cards

伙伴

cộng sự

97
New cards

总裁

chủ tịch

98
New cards

实现

thực hiện

99
New cards

覆盖

bao trùm

100
New cards

移动

di động