1/4
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress

biết, quen biết (v)
kennen (v)

thuộc về nhau, đi với nhau (v)
zusammengehören (v tách)

ghép, sắp xếp, phân loại (v)
zuordnen (v)

nhìn, thấy
sehen

nghe
hören