READING VOL 7 TEST 1

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/79

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

80 Terms

1
New cards

come across v.

bắt gặp, tình cờ gặp

2
New cards

fold v.

gập, gấp lại

3
New cards

brush against v.

chạm nhẹ vào

4
New cards

bring about v.

gây ra, dẫn đến

5
New cards

snap shut v.

đóng sập lại

6
New cards

secrete v.

tiết ra, bài tiết

7
New cards

dissolve v.

hòa tan, tan ra

8
New cards

reopen v.

mở lại

9
New cards

stimulate v.

kích thích, thúc đẩy

10
New cards

build up v.

tích tụ, hình thành, tăng lên

11
New cards

flip v.

lật, đảo ngược

12
New cards

trap v.

bẫy, giữ lại

13
New cards

bend v.

uốn cong, làm cong

14
New cards

spring apart v.

bật tung ra, tách rời ra

15
New cards

suck v.

hút

16
New cards

swing v.

đung đưa, xoay

17
New cards

figure out v.

tìm ra, hiểu ra

18
New cards

push toward v.

thúc đẩy hướng tới

19
New cards

suspect v.

nghi ngờ, phỏng đoán

20
New cards

suppress v.

ngăn chặn, kìm hãm

21
New cards

outcompete v.

cạnh tranh vượt trội hơn

22
New cards

delight in v.

thích thú với, say mê

23
New cards

spine n.

gai, xương sống

24
New cards

margin n.

mép, rìa, lề

25
New cards

pore n.

lỗ nhỏ, lỗ chân lông

26
New cards

convex adj.

lồi

27
New cards

photosynthesis n.

sự quang hợp

28
New cards

insufficient adj.

không đủ, thiếu

29
New cards

tissue n.

mô (sinh học)

30
New cards

evolutionary adj.

thuộc về tiến hóa

31
New cards

a range of phr.

một loạt, một phạm vi

32
New cards

upended v.

đảo lộn, lật ngược

33
New cards

resemblance n.

sự giống nhau, nét tương đồng

34
New cards

impressive relic n.

di tích ấn tượng

35
New cards

consensus n.

sự đồng thuận, sự nhất trí

36
New cards

severe adj.

nghiêm trọng, khắc nghiệt

37
New cards

embody v.

thể hiện, hiện thân (của)

38
New cards

applicable adj.

có thể áp dụng, thích hợp

39
New cards

analogies n.

phép so sánh tương đồng

40
New cards

tendencies n.

xu hướng, khuynh hướng

41
New cards

encounter n./v.

cuộc chạm trán; gặp phải

42
New cards

awe-inspiring adj.

gây khinh ngạc, khiến người ta thán phục

43
New cards

intricate adj.

phức tạp, tinh vi

44
New cards

reverence n.

sự tôn kính, lòng kính trọng

45
New cards

remnant n.

phần còn sót lại, tàn tích

46
New cards

grandeur n.

sự hùng vĩ, vẻ tráng lệ

47
New cards

resilience n.

khả năng phục hồi, sức chống chịu

48
New cards

ecocide n.

sự hủy hoại hệ sinh thái

49
New cards

unintentional adj.

không cố ý, vô tình

50
New cards

degradation n.

sự suy thoái, xuống cấp

51
New cards

depletion n.

sự cạn kiệt, hao hụt

52
New cards

invasive species n.

loài xâm lấn

53
New cards

trajectory n.

quỹ đạo, tiến trình phát triển

54
New cards

demise n.

sự sụp đổ, sự diệt vong

55
New cards

contingent adj.

phụ thuộc vào, tùy thuộc vào

56
New cards

dilemma n.

tình thế tiến thoái lưỡng nan

57
New cards

captivate v.

mê hoặc, thu hút

58
New cards

marvel at v.

kinh ngạc, thán phục trước

59
New cards

defy v.

thách thức, chống lại

60
New cards

stem from v.

bắt nguồn từ

61
New cards

substantiate v.

chứng minh, xác thực

62
New cards

eclipse v.

làm lu mờ, vượt trội hơn

63
New cards

encompass v.

bao gồm, bao quát

64
New cards

accumulate v.

tích lũy, tích tụ

65
New cards

overstate v.

phóng đại, nói quá

66
New cards

remedy n./v.

biện pháp khắc phục; khắc phục

67
New cards

contemplate v.

suy ngẫm, cân nhắc

68
New cards

circular arrangement n.

sự sắp xếp theo hình tròn

69
New cards

constructed shelter n.

nơi trú ẩn được xây dựng

70
New cards

deposit n./v.

lớp trầm tích, mỏ khoáng sản; lắng đọng

71
New cards

limestone n.

đá vôi

72
New cards

refuge n.

nơi trú ẩn, nơi nương náu

73
New cards

vantage point n.

vị trí thuận lợi để quan sát

74
New cards

exceptionally adv.

đặc biệt, cực kỳ

75
New cards

benign adj.

lành tính, vô hại, ôn hòa

76
New cards

abundant adj.

dồi dào, phong phú

77
New cards

interpret v.

diễn giải, giải thích

78
New cards

enclosing adj./v.

bao quanh, bao bọc

79
New cards

testify to v.

chứng minh, là bằng chứng cho

80
New cards

inconceivable adj.

không thể tưởng tượng nổi, khó tin