[HSK4] BÀI 10

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/29

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

30 Terms

1
New cards

礼拜天

lǐbàitiān: Chủ nhật

2
New cards

空儿

kòngr: thời gian rảnh

3
New cards

母亲

mǔqīn: mẹ

4
New cards

不过

búguò: nhưng, song

5
New cards

永远

yǒngyuǎn: vĩnh viễn, mãi mãi

6
New cards

方向

fāngxiàng: phương hướng, sự định hướng

7
New cards

优秀

yōuxiù: xuất sắc, ưu tú

8
New cards

硕士

shuòshì: thạc sĩ

9
New cards

翻译

fānyì: phiên dịch viên

10
New cards

确实

quèshí: thực sự

11
New cards

兴奋

xīngfèn: hăng hái, phấn khởi

12
New cards

拉

lā: kéo, lôi, dắt

13
New cards

建议

jiànyì: kiến nghị, sự đề nghị

14
New cards

职业

zhíyè: nghề nghiệp

15
New cards

关键

guānjiàn: điều quan trọng, điểm mấu chốt

16
New cards

将来

jiānglái: tương lai

17
New cards

发展

fāzhǎn: phát triển

18
New cards

躺

tǎng: nằm

19
New cards

困

kùn: buồn ngủ

20
New cards

经济

jīngjì: kinh tế

21
New cards

条件

tiáojiàn: điều kiện

22
New cards

富

fù: giàu

23
New cards

穷

qióng: nghèo

24
New cards

等

děng: vân vân

25
New cards

由于

yóuyú: vì, bởi vì

26
New cards

比如

bǐrú: ví dụ, chẳng hạn

27
New cards

橡皮

xiàngpí: (cục) gôm, tẩy

28
New cards

糖

táng: kẹo

29
New cards

低

dī: thấp

30
New cards

答案

dá'àn: đáp án, câu trả lời, lời giải