1/10
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Seek (for) a job
Tìm việc (đồng nghĩa với find / look for a job)
Apply for a job
Nộp hồ sơ xin việc / ứng tuyển
Have an interview for a job
Đi phỏng vấn xin việc
Accept a job offer
Chấp nhận lời mời làm việc
Decline a job offer
Từ chối lời mời làm việc
Receive training
Được đào tạo, huấn luyện công việc
Perform well # perform poorly
Thực hiện tốt công việc # làm việc kém hiệu quả
Get / be promoted
Được thăng chức (Danh từ: promotion)
Quit a job / Resign from a job
Nghỉ việc, thôi việc
Change your job
Đổi công việc
Retire
Nghỉ hưu