1/20
Looks like no tags are added yet.
yield (v)
đầu hàng; đưa ra, mang lại
yield (n)
hoa lợi, vụ thu hoạch
replicate (v)
tái hiện lại, tái tạo
convincing (adj)
đáng tin, có sức thuyết phục
induce (v)
dẫn đến, gây ra
kin (n)
con cháu (huyết thống)
microscopic (adj)
cực nhỏ
external (adj)
bên ngoài
pre- (prefix)
trước
prefigure (v)
đến trước gì
physi- (prefix/root)
liên quan đến cơ thể
fungi (n)
nấm
compensate for (v)
bù đắp cho
inhibit (v) ~ impede (v) ~ obstruct (v)
ngăn cản
emerge (v)
xuất hiện
sophisticated (adj)
tinh tế, tinh vi
botanical (adj) ~ botanic (adj)
liên quan đến thực vật
botany (n)
thực vật, thực vật học
alternate (v)
thay thế
evaluate (v)
đánh giá
accelerate (v) ~ boost (v)
làm nhanh hơn