1/11
Looks like no tags are added yet.
waiting/ standing in line(s)
chờ/ đứng thành hàng
check out
thanh toán
pushing a shopping cart
đẩy
pulling a shopping cart
kéo
making an order
đặt đơn/ gọi món
taking an order
nhận đơn
searching in sth
đang tìm trong cái gì
serving oneself
tự lấy đồ ăn
boarding
( lên ship, plane, train )
getting on/ off
lên/ xuống phương tiện
holding onto sth
bám vào cái gì