1/25
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
greeting (n)
(n) sự chào hỏi / sự chào đón
to greet sb
(v) chào đón/chào hỏi ai đó
introduction (n)
(n) sự giới thiệu
to introduce sb
(v) giới thiệu ai đó
informal = casual (a)
(a) mang tính thân mật, không trang trọng - dùng với bạn bè, người quen
formal (a)
(a) mang tính trang trọng, lịch sự - dùng trong công việc hoặc với người chưa quen
hello
xin chào (formal)
hi
chào (informal)
goodbye
tạm biệt (formal)
bye
tạm biệt (informal)
good morning
chào buổi sáng (formal)
good afternoon
chào buổi chiều (formal)
good evening
chào buổi tối (formal)
good night
chào buổi tối / chúc ngủ ngon (formal)
thank you
cảm ơn (formal)
thanks
cảm ơn (informal)
please
làm ơn (formal)
yes
có / đúng / vâng
no
không
sorry
xin lỗi
welcome
chào mừng
see you later
hẹn gặp lại
nice to meet you
rất vui được làm quen với bạn
how are you?
bạn khỏe không?
my name is…
tôi tên là…