W10. Pre-reading Vocabulary M3a

0.0(0)
Studied by 10 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/19

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

20 Terms

1
New cards

inevitable (adj.)

không thể tránh khỏi

2
New cards

protest (n./v.)

sự phản đối; phản đối

3
New cards

discipline (n.)

kỷ luật

4
New cards

triumph (v.)

chiến thắng, đạt thành công lớn

5
New cards

adopt (v.)

áp dụng, tiếp nhận

6
New cards

control group (n.phr.)

nhóm đối chứng

7
New cards

approach (n.)

phương pháp, cách tiếp cận

8
New cards

be disciplined by nature

có tính kỷ luật bẩm sinh

9
New cards

a key issue (n. phr.)

vấn đề then chốt

10
New cards

think outside the box (v. phr.)

suy nghĩ sáng tạo, vượt ra ngoài khuôn khổ

11
New cards

be a risk-taker (n. phr.)

là người sẵn sàng chấp nhận rủi ro

12
New cards

cutting edge of

vị trí tiên phong trong một lĩnh vực

13
New cards

reflect the values and expectations of (phr.)

phản ánh các giá trị và kỳ vọng của

14
New cards

get through to somebody (v. phr.)

khiến ai đó hiểu hoặc tiếp nhận thông điệp

15
New cards

minimally invasive education (n. phr.)

giáo dục can thiệp tối thiểu

16
New cards

neither essential nor desirable (phr.)

không thiết yếu cũng không đáng mong muốn

17
New cards

have a monopoly on (v. phr.)

độc quyền về; cho rằng chỉ mình có quyền quyết định

18
New cards

decades, if not centuries (phr.)

hàng thập kỷ, thậm chí hàng thế kỷ

19
New cards

the mind is not a pot to be filled, but a fire to be started (metaphor)

trí óc không phải chiếc bình để đổ đầy mà là ngọn lửa cần được khơi lên

20
New cards

adopt a particular approach (v. phr.)

áp dụng một phương pháp cụ thể