1/44
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
ドアがあきます
開 cửa mở

ドアがしまります
閉 cửa đóng

でんきがつきます
電気 điện sáng

でんきがきえます
消 điện tắt

みちがこみます
込 đường đông

みちが~すきます
vắng, thoáng [đường ~]
![<p>vắng, thoáng [đường ~]</p>](https://assets.knowt.com/user-attachments/8b8fbc9a-45c2-47af-b305-5bda5292e572.jpg)
いすがこわれます
壊 hỏng [cái ghế bị ~]
![<p>壊 hỏng [cái ghế bị ~]</p>](https://assets.knowt.com/user-attachments/98819884-6fe1-40bc-bd68-5c242f302a30.jpg)
コップがわれます
割 vỡ [cái cốc bị ~]
![<p>割 vỡ [cái cốc bị ~]</p>](https://assets.knowt.com/user-attachments/a82b4a70-1451-473e-b57c-e07dfd023a63.png)
きがおれます
折 cái cây bị gãy
かみがやぶれます
破 giấy bị rách
ふくがよごれます
汚 quần áo bị bẩn

ポケットがつきます
付 có, có gắn, có kèm theo [túi]
![<p>付 có, có gắn, có kèm theo [túi]</p>](https://assets.knowt.com/user-attachments/b079dfdb-4ece-47c3-a69e-cc4a48db9a89.webp)
ボタンがはずれます
外 cái cúc bị tuột

エレベーターがとまります
止まります thang máy dừng

まちがえます
nhầm, sai

をおとします
落 đánh rơi

かぎがかかります
掛 khóa cửa

[お]さら
[お]皿 cái đĩa
![<p>[お]皿 cái đĩa</p>](https://assets.knowt.com/user-attachments/c5114bbc-d920-4f87-bf35-480cca4d39f5.jpg)
[お]ちゃわん
~ ~ cái bát

コップ
~ ~ cái cốc

ガラス
~ ~ thủy tinh (glass)

ふくろ
袋 cái túi

さいふ
財布 cái ví

えだ
枝 cành cây

えきいん
駅員 nhân viên nhà ga

このへん
この辺 BIẾN xung quanh đây, gần đây
~へん
~辺 xung quanh ~, chỗ ~
このぐらい
~ ~ khoảng ngần này, cỡ khoảng như thế này

おさきにどうぞ。
お先にどうぞ。 TIÊN Xin mời anh/chị đi trước.

[ああ、]よかった。
~ ~ ồ, may quá.

いまのでんしゃ
今の電車 đoàn tàu vừa rồi

わすれもの
忘れ物 vật để quên

~がわ
~側 phía ~, bên ~
ポケット
~ ~ túi áo, túi quần (pocket)

おぼえていません
Tôi không nhớ.
あみだな
網棚 giá lưới, giá hành lý (trên tàu)

たしか
確か nếu không lầm thì
じしん
地震 động đất

かべ
壁 bức tường

はり
針 kim đồng hồ

さします
指 chỉ

えきまえ
駅前 khu vực trước nhà ga

たおれます
倒 đổ, ngất

にし
西 phía tây

ほう
方 phương hướng
