từ vựng mina bài 29

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
Card Sorting

1/44

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 1:23 PM on 10/1/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

45 Terms

1
New cards

ドアがあきます

開 cửa mở

<p>開 cửa mở</p>
2
New cards

ドアがしまります

閉 cửa đóng

<p>閉 cửa đóng</p>
3
New cards

でんきがつきます

電気 điện sáng

<p>電気 điện sáng</p>
4
New cards

でんきがきえます

消 điện tắt

<p>消 điện tắt</p>
5
New cards

みちがこみます

込 đường đông

<p>込 đường đông</p>
6
New cards

みちが~すきます

vắng, thoáng [đường ~]

<p>vắng, thoáng [đường ~]</p>
7
New cards

いすがこわれます

壊 hỏng [cái ghế bị ~]

<p>壊 hỏng [cái ghế bị ~]</p>
8
New cards

コップがわれます

割 vỡ [cái cốc bị ~]

<p>割 vỡ [cái cốc bị ~]</p>
9
New cards

きがおれます

折 cái cây bị gãy

10
New cards

かみがやぶれます

破 giấy bị rách

11
New cards

ふくがよごれます

汚 quần áo bị bẩn

<p>汚 quần áo bị bẩn</p>
12
New cards

ポケットがつきます

付 có, có gắn, có kèm theo [túi]

<p>付 có, có gắn, có kèm theo [túi]</p>
13
New cards

ボタンがはずれます

外 cái cúc bị tuột

<p>外 cái cúc bị tuột</p>
14
New cards

エレベーターがとまります

止まります thang máy dừng

<p>止まります thang máy dừng</p>
15
New cards

まちがえます

nhầm, sai

<p>nhầm, sai</p>
16
New cards

をおとします

落 đánh rơi

<p>落 đánh rơi</p>
17
New cards

かぎがかかります

掛 khóa cửa

<p>掛 khóa cửa</p>
18
New cards

[お]さら

[お]皿 cái đĩa

<p>[お]皿 cái đĩa</p>
19
New cards

[お]ちゃわん

~ ~ cái bát

<p>~ ~ cái bát</p>
20
New cards

コップ

~ ~ cái cốc

<p>~ ~ cái cốc</p>
21
New cards

ガラス

~ ~ thủy tinh (glass)

<p>~ ~ thủy tinh (glass)</p>
22
New cards

ふくろ

袋 cái túi

<p>袋 cái túi</p>
23
New cards

さいふ

財布 cái ví

<p>財布 cái ví</p>
24
New cards

えだ

枝 cành cây

<p>枝 cành cây</p>
25
New cards

えきいん

駅員 nhân viên nhà ga

<p>駅員 nhân viên nhà ga</p>
26
New cards

このへん

この辺 BIẾN xung quanh đây, gần đây

27
New cards

~へん

~辺 xung quanh ~, chỗ ~

28
New cards

このぐらい

~ ~ khoảng ngần này, cỡ khoảng như thế này

<p>~ ~ khoảng ngần này, cỡ khoảng như thế này</p>
29
New cards

おさきにどうぞ。

お先にどうぞ。 TIÊN Xin mời anh/chị đi trước.

<p>お先にどうぞ。 TIÊN Xin mời anh/chị đi trước.</p>
30
New cards

[ああ、]よかった。

~ ~ ồ, may quá.

<p>~ ~ ồ, may quá.</p>
31
New cards

いまのでんしゃ

今の電車 đoàn tàu vừa rồi

<p>今の電車 đoàn tàu vừa rồi</p>
32
New cards

わすれもの

忘れ物 vật để quên

<p>忘れ物 vật để quên</p>
33
New cards

~がわ

~側 phía ~, bên ~

34
New cards

ポケット

~ ~ túi áo, túi quần (pocket)

<p>~ ~ túi áo, túi quần (pocket)</p>
35
New cards

おぼえていません

Tôi không nhớ.

36
New cards

あみだな

網棚 giá lưới, giá hành lý (trên tàu)

<p>網棚 giá lưới, giá hành lý (trên tàu)</p>
37
New cards

たしか

確か nếu không lầm thì

38
New cards

じしん

地震 động đất

<p>地震 động đất</p>
39
New cards

かべ

壁 bức tường

<p>壁 bức tường</p>
40
New cards

はり

針 kim đồng hồ

<p>針 kim đồng hồ</p>
41
New cards

さします

指 chỉ

<p>指 chỉ</p>
42
New cards

えきまえ

駅前 khu vực trước nhà ga

<p>駅前 khu vực trước nhà ga</p>
43
New cards

たおれます

倒 đổ, ngất

<p>倒 đổ, ngất</p>
44
New cards

にし

西 phía tây

<p>西 phía tây</p>
45
New cards

ほう

方 phương hướng

<p>方 phương hướng</p>