1/42
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
월요일
thứ 2
신발
Đôi giày
무슨 요일
Thứ mấy
며칠
Ngày mấy, ngày bao nhiêu ?
건물
Tòa nhà, nhà cao tầng.
호
Số phòng
몇
Mấy, Bao nhiêu
화요일
thứ 3
수요일
Thứ 4
목요일
thứ 5
금요일
thứ 6
토요일
thứ 7
일요일
chủ nhật
년
năm
월
tháng
일
ngày
시
giờ
그저께
hôm kia
어제
hôm qua
오늘
hôm nay
내일
ngày mai
모레
ngày kia
지난 해/작년
năm ngoái
올해(금년)
năm nay
지난 달
tháng trước
이번 달
tháng này
다음 달
tháng sau
다음 해 (내년)
năm sau
지난 주
tuần trước
이번 주
tuần này
다음 주
tuần sau
평일 (주중)
ngày thường (trong tuần)
주말
cuối tuần
영(공)
Số 0
백
số 100
천
nghìn
만
chục nghìn, vạn
아짐
Buổi sáng
점심
Buổi trưa
저녁
Buổi tối
밤
Ban đêm
새벽
Bình minh
보통
Thường, phổ thông