1/30
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Lifelong companion (n)
bạn đồng hành lâu dài
Like-minded people (n)
người cùng chí hướng
Trustworthy friend (n)
người bạn đáng tin cậy
Genuine and supportive people (n)
những người chân thành và hỗ trợ
A shoulder to cry on (idiom)
người để tâm sự khi buồn
Unbreakable bond (n)
mối quan hệ không thể phá vỡ
Mutual understanding (n)
sự thấu hiểu lẫn nhau
Build strong friendships (v)
xây dựng tình bạn bền chặt
Maintain close relationships (v)
duy trì mối quan hệ thân thiết
Thick as thieves (idiom)
thân như hình với bóng
Hit it off (v)
hợp nhau ngay từ đầu
Common ground (n)
điểm chung
Have a lot in common (phrase)
có nhiều điểm chung
Go way back (idiom)
quen nhau từ rất lâu
Cherished memory (n)
kỷ niệm đáng trân trọng
Share countless cherished memories (phrase)
chia sẻ vô số kỷ niệm đáng nhớ
Catch up (v)
hàn huyên, cập nhật tình hình
Get-together (n)
cuộc tụ họp
Talk over coffee (phrase)
trò chuyện bên ly cà phê
Hit the town (idiom)
đi chơi ngoài thành phố
Have a heart-to-heart talk (phrase)
nói chuyện tâm sự sâu sắc
Lose touch (v)
mất liên lạc
Wind down (v)=Unwind after a hectic day (phrase)
thư giãn sau một ngày dài
Have a quiet night in (phrase)
ở nhà nghỉ ngơi buổi tối
Catch up on (v)
làm bù
Catch up on some sleep (phrase)
ngủ bù
Late-night cravings (n)
thèm ăn khuya
Hit the sack / hit the hay (idiom)
di ngủ
Be dead to the world / sleep like a rock (idiom)
ngủ say như chết
Nightcap (n)
đồ uống trước khi ngủ