kanji (copy)

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/9

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

10 Terms

1
New cards

今

Kun: いま • On: コン・キン • Nghĩa: Bây giờ; hiện tại • VD: 今日(きょう)= hôm nay; 今週(こんしゅう)= tuần này

2
New cards

来

Kun: くる・きます • On: ライ • Nghĩa: Đến; tới • VD: 来日(らいにち)= đến Nhật; 来週(らいしゅう)= tuần sau

3
New cards

帰

Kun: かえる・かえります • On: キ • Nghĩa: Trở về • VD: 帰ります(かえります)= về, trở về

4
New cards

会

Kun: あう・あいます • On: カイ • Nghĩa: Gặp; hội • VD: 会います(あいます)= gặp; 会社(かいしゃ)= công ty

5
New cards

社

Kun: やしろ • On: シャ • Nghĩa: Xã, công ty; đền thờ • VD: 会社(かいしゃ)= công ty; 社会(しゃかい)= xã hội

6
New cards

聞

Kun: きく・ききます • On: ブン・モン • Nghĩa: Nghe; hỏi • VD: 聞きます(ききます)= nghe/hỏi

7
New cards

読

Kun: よむ・よみます • On: ドク • Nghĩa: Đọc • VD: 読みます(よみます)= đọc

8
New cards

書

Kun: かく・かきます • On: ショ • Nghĩa: Viết; sách • VD: 書きます(かきます)= viết

9
New cards

話

Kun: はなす・はなします • On: ワ • Nghĩa: Nói; chuyện • VD: 話します(はなします)= nói; 会話(かいわ)= hội thoại

10
New cards