Thẻ ghi nhớ: Open quiz 6

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/29

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 6:49 PM on 10/11/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

30 Terms

1
New cards

burdensome /ˈbɜː.dən.səm/

gánh nặng

<p>gánh nặng</p>
2
New cards
<p>nutmeg /ˈnʌt.meɡ/</p>

nutmeg /ˈnʌt.meɡ/

cây đậu khấu

3
New cards

troublesome /ˈtrʌb.əl.səm/

Phiền hà

<p>Phiền hà</p>
4
New cards

distressing /dɪˈstrɛs.ɪŋ/

đau khổ

<p>đau khổ</p>
5
New cards
<p>superstition /ˌsuː.pəˈstɪʃ.ən/</p>

superstition /ˌsuː.pəˈstɪʃ.ən/

Điều mê tín

6
New cards

energise /ˈɛn.ə.dʒaɪz/

tràn đầy năng lượng

<p>tràn đầy năng lượng</p>
7
New cards

revealing /rɪˈviː.lɪŋ/

mang tính phơi bày

<p>mang tính phơi bày</p>
8
New cards

pleasure /ˈplɛʒ.ər/

niềm vui thích, điều thú vị

<p>niềm vui thích, điều thú vị</p>
9
New cards

distinguishes /dɪˈstɪŋ.ɡwɪʃ.ɪz/

phân biệt

<p>phân biệt</p>
10
New cards

pregnancy /ˈprɛɡ.nən.si/

thai kì

<p>thai kì</p>
11
New cards

alive /əˈlaɪv/

sống, tồn tại

<p>sống, tồn tại</p>
12
New cards

reveal /rɪˈviːl/

bộc lộ, biếu lộ, tiết lộ

<p>bộc lộ, biếu lộ, tiết lộ</p>
13
New cards

behaved /bɪˈheɪvd/

cư xử đúng mực

<p>cư xử đúng mực</p>
14
New cards

boredom /ˈbɔː.dəm/

sự buồn tẻ

<p>sự buồn tẻ</p>
15
New cards

annoyance /əˈnɔɪ.əns/

khó chịu

<p>khó chịu</p>
16
New cards

upwards /ˈʌp.wədz/

hướng lên

<p>hướng lên</p>
17
New cards

patronising /ˈpæt.rə.naɪ.zɪŋ/

bảo trợ

<p>bảo trợ</p>
18
New cards

sceptical /ˈskɛp.tɪ.kəl/

Chủ nghĩa hoài nghi

<p>Chủ nghĩa hoài nghi</p>
19
New cards

psychiatry /saɪˈkaɪ.ə.tri/

Khoa tâm thần

<p>Khoa tâm thần</p>
20
New cards

wholegrain /ˈhuːl.ɡreɪn/

ngũ cốc nguyên hạt

<p>ngũ cốc nguyên hạt</p>
21
New cards

cereals /ˈsɪə.ri.əlz/

ngũ cốc

<p>ngũ cốc</p>
22
New cards

depression /dɪˈprɛʃ.ən/

trầm cảm

<p>trầm cảm</p>
23
New cards

grabbing /ˈɡræb.ɪŋ/

Tóm lấy

<p>Tóm lấy</p>
24
New cards

suppressed /səˈprɛst/

Thiếu, không đầy đủ

<p>Thiếu, không đầy đủ</p>
25
New cards

psychotherapy /ˌsaɪ.kəʊˈθɛr.ə.pi/

tâm lý trị liệu

<p>tâm lý trị liệu</p>
26
New cards

skating /ˈskeɪ.tɪŋ/

Trượt băng

<p>Trượt băng</p>
27
New cards

snowball /ˈsnəʊ.bɔːl/

Quả cầu tuyết

<p>Quả cầu tuyết</p>
28
New cards

hangry /ˈhæŋ.ɡri/

Đói và tức giận, đặc biệt là khi cơn giận bị cơn đói gây ra.

<p>Đói và tức giận, đặc biệt là khi cơn giận bị cơn đói gây ra.</p>
29
New cards

cereal /ˈsɪə.ri.əl/

thuộc ngũ cốc

<p>thuộc ngũ cốc</p>
30
New cards

stab /stæb/

đâm

<p>đâm</p>