1/23
Looks like no tags are added yet.
legal status
tư cách pháp nhân
state-owned enterprise
doanh nghiệp nhà nước
state agency
cơ quan nhà nước, cơ quan vũ trang
tỷ lệ quyền của Cổ đông phổ thông (Law on Enterprises Essentials): theo LDN 2020
Tỷ lệ sở hữu | Quyền hạn tương ứng của Cổ đông / Nhóm cổ đông |
Từ 1 cổ phần | Dự họp ĐHĐCĐ, nhận cổ tức, chuyển nhượng cổ phần, xem danh sách cổ đông. |
Từ 1% cổ phần | Quyền khởi kiện thành viên HĐQT, Giám đốc / Tổng giám đốc (Điều 161). |
Từ 5% cổ phần (hoặc tỷ lệ nhỏ hơn theo Điều lệ) | Xem xét, trích xuất sổ biên bản, yêu cầu triệu tập ĐHĐCĐ bất thường (Điều 115). |
Từ 10% cổ phần (hoặc tỷ lệ nhỏ hơn theo Điều lệ) | Đề cử người vào HĐQT và Ban kiểm soát (Điều 115). |
A resolution of the general meeting of shareholders may be requested by the court to consider canceling within the time limit:
Cổ đông hoặc nhóm cổ đông có quyền yêu cầu Tòa án hoặc Trọng tài xem xét, hủy bỏ Nghị quyết của Đại hội đồng cổ đông trong thời hạn bao lâu kể từ ngày nghị quyết được thông qua?
Phân tích căn cứ pháp lý (Điều 151 Luật Doanh nghiệp 2020):
"Trong thời hạn 90 ngày kể từ ngày nhận được nghị quyết hoặc biên bản họp Đại hội đồng cổ đông hoặc biên bản kết quả kiểm phiếu lấy ý kiến Đại hội đồng cổ đông, cổ đông, nhóm cổ đông quy định tại khoản 2 Điều 115 của Luật này có quyền yêu cầu Tòa án hoặc Trọng tài xem xét, hủy bỏ toàn bộ hoặc một phần nghị quyết Đại hội đồng cổ đông..."
các mốc thời gian quan trọng về GMS (Law on Enterprises Essentials):
Hành vi / Mức thời gian | Mốc thời gian luật định |
Gửi thông báo mời họp ĐHĐCĐ | Ít nhất 21 ngày trước ngày khai mạc (Điều 139). |
Trường hợp triệu tập ĐHĐCĐ bất thường (HĐQT/BKS) | Trong vòng 30 ngày kể từ ngày phát sinh sự kiện (Điều 140). |
Thời hạn yêu cầu Tòa án hủy Nghị quyết ĐHĐCĐ | Trong vòng 90 ngày kể từ ngày nhận được nghị quyết/biên bản (Điều 151). |
Centralisation vs. Decentralisation (ACCA BT/F1 Essentials):
Tiêu chí | Centralisation (Tập trung hóa) | Decentralisation (Phân quyền) |
Quyền ra quyết định | Retention (Giữ lại ở cấp cao nhất) | Dispersal / Delegation (Phân tán xuống cấp dưới) |
Ưu điểm chính | Quyết định nhất quán, dễ kiểm soát toàn cục, tối ưu chi phí quy mô. | Phản ứng nhanh với thị trường địa phương, giảm tải cho cấp cao, tăng động lực nhân viên. |
Nhược điểm chính | Cấp cao bị quá tải (information overload), phản ứng chậm với thay đổi. | Khó kiểm soát, nguy cơ lệch mục tiêu chung của tổ chức (goal incongruence). |
Phân tích bản chất các hoạt động:
Economic Activities (Hoạt động kinh tế): Là các hoạt động con người thực hiện để kiếm sống, tạo ra thu nhập hoặc lợi nhuận tài chính. Được chia thành 3 nhóm chính:
Business (Kinh doanh): Bao gồm Sản xuất (Production) và Thương mại hàng hóa (Trading in goods)
Profession (Nghề nghiệp chuyên môn): Bác sĩ, Kế toán/Kiểm toán viên, Luật sư hành nghề thu phí
Employment (Làm thuê): Nhận lương/thù lao. (salary/wage)
Non-economic Activities (Hoạt động phi kinh tế): Là các hoạt động xuất phát từ động cơ tình cảm, đạo đức, nhân đạo, xã hội (love, affection, sympathy, charity).
Social service (Dịch vụ xã hội / Từ thiện giúp đỡ cộng đồng): Không nhắm tới mục tiêu thu nhập hay lợi nhuận tài chính (Social service / Charity / Religious work / Personal hobby)
Phân tích tiến trình phát triển của Mô hình Marketing Mix:
[4P Marketing Mix]
├─ Product (Sản phẩm)
├─ Price (Giá cả)
├─ Place (Phân phối)
└─ Promotion (Xúc tiến)
│
▼ + People
[5P Marketing Mix] ──► Bổ sung: PEOPLE (Con người)
│
▼ + Process & Physical Evidence
[7P Marketing Mix] ──► Bổ sung: PROCESS (Quy trình) & PHYSICAL EVIDENCE (Cơ sở vật chất)