GIEC Adv 1 U3 S4 - EVU 30 Brick walls and glass ceilings

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/28

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

29 Terms

1
New cards

build (someone/something) up

(phr v) /ˌbɪld ˈʌp/ ca ngợi, tâng bốc hoặc quảng bá quá mức khiến người khác kỳ vọng rất cao. Thường dùng khi truyền thông tạo kỳ vọng lớn. Nghĩa khác: tăng cường, tích lũy dần (sức mạnh, sự tự tin).

2
New cards

cement (building material)

(n) /səˈmɛnt/ xi măng; vật liệu dùng để gắn kết các viên gạch trong xây dựng. Cũng được dùng theo nghĩa bóng để nói về sự gắn kết.

3
New cards

cement (a relationship)

(v) /səˈmɛnt/ củng cố, thắt chặt (mối quan hệ hoặc thỏa thuận). Thường đi với friendship, partnership, ties. Ví dụ: cement a partnership.

4
New cards

come up against a brick wall

(expr.) /kʌm ʌp əˈgɛnst ə brɪk wɔl/ gặp trở ngại lớn, rơi vào bế tắc; không thể tiếp tục tiến triển dù đã cố gắng. Thường nói về công việc, kế hoạch hoặc việc tìm kiếm thông tin.

5
New cards

ceiling

(n) /ˈsilɪŋ/ mức trần, giới hạn tối đa về số lượng hoặc mức tiền. Thường dùng: put/set a ceiling on sth. Nghĩa thông thường: trần nhà.

6
New cards

glass ceiling

(n) /ˈglæs ˌsilɪŋ/ rào cản vô hình trong thăng tiến nghề nghiệp, đặc biệt đối với phụ nữ. Thường liên quan đến định kiến và bất bình đẳng trong tổ chức.

7
New cards

roof

(n) /ruf/ mái nhà; phần che phía trên công trình. Trong bài, hình ảnh này còn được dùng để diễn tả biến cố, sự tăng giá và cơn giận.

8
New cards

the roof falls in (on someone's world)

(idiom) /ðə ruf fɔlz ɪn/ cả thế giới như sụp đổ; cảm giác cuộc sống tan vỡ vì một biến cố nghiêm trọng. Mang nghĩa bóng, thường nói về mất mát hoặc cú sốc lớn.

9
New cards

floor

(n) /flɔr/ sàn nhà, nền nhà. Nghĩa khác: tầng của một tòa nhà. Trong bài, hình ảnh nền nhà sụp xuống được dùng để diễn tả cảm giác khi ngất.

10
New cards

the floor gives way

(expr.) /ðə flɔr gɪvz weɪ/ cảm giác mặt đất như sụp xuống dưới chân, đặc biệt khi sắp ngất. Nghĩa đen của give way: sụp, gãy hoặc mất khả năng nâng đỡ.

11
New cards

go through the roof

(expr.) /goʊ θru ðə ruf/ tăng vọt, tăng phi mã, đặc biệt về giá cả. Thân mật. Nghĩa khác: nổi giận dữ dội, nhưng bài này tập trung vào nghĩa tăng giá.

12
New cards

hit the roof

(expr.) /hɪt ðə ruf/ nổi trận lôi đình, giận dữ đột ngột. Thân mật. Go through the roof cũng có thể diễn tả cơn giận, nhưng trong bài được dùng với giá cả.

13
New cards

window

(n) /ˈwɪndoʊ/ cửa sổ. Nghĩa bóng: một khoảng thời gian hoặc cơ hội để thực hiện điều gì đó. Trong tin học còn có nghĩa: cửa sổ trên màn hình.

14
New cards

window of opportunity

(n) /ˈwɪndoʊ ʌv ˌɑpɚˌtunəti/ cơ hội thuận lợi chỉ xuất hiện trong một khoảng thời gian nhất định. Nhấn mạnh cần tận dụng trước khi cơ hội qua đi. Thường dùng: a narrow/brief window of opportunity.

15
New cards

go out (of) the window

(expr.) /goʊ aʊt ðə ˈwɪndoʊ/ biến mất hoàn toàn, không còn được coi trọng hoặc áp dụng. Thường nói về common sense, caution, principles. Ví dụ: common sense goes out of the window.

16
New cards

tower

(n) /ˈtaʊɚ/ tòa tháp, công trình cao nổi bật. Trong nghĩa bóng, hình ảnh này gợi sự vượt trội hoặc cách biệt với cuộc sống thông thường.

17
New cards

ivory tower

(n) /ˈaɪvəri ˌtaʊɚ/ tháp ngà; môi trường xa rời thực tế, thiếu hiểu biết về những khó khăn đời thường. Thường mang sắc thái chê trách, đặc biệt khi nói về giới học thuật. Thường dùng: live in an ivory tower.

18
New cards

tower of strength

(n) /ˈtaʊɚ ʌv ˌstrɛŋkθ/ chỗ dựa tinh thần vững chắc; người luôn mạnh mẽ và hỗ trợ người khác lúc khó khăn. Nhấn mạnh sức mạnh tinh thần, không phải thể chất. Thường dùng: be a tower of strength to sb.

19
New cards

tower above (someone/something)

(expr.) /ˈtaʊɚ əˈbʌv/ cao vượt hẳn hoặc nổi trội hơn ai/cái gì. Nghĩa đen: cao hơn hẳn về chiều cao. Nghĩa bóng: vượt trội về năng lực, thành tích hoặc chất lượng. Có thể dùng tower above/over sb/sth.

20
New cards

be a gateway to (something)

(expr.) /bi ə ˈgeɪˌtweɪ tu/ là con đường dẫn đến một cơ hội, mục tiêu hoặc lĩnh vực mới. Cấu trúc: be a gateway to + danh từ hoặc V-ing. Nghĩa đen của gateway: cổng hoặc lối vào.

21
New cards

door

(n) /dɔr/ cánh cửa cơ hội, con đường dẫn đến sự phát triển. Nghĩa bóng thường dùng số nhiều: doors. Nghĩa đen: cửa ra vào.

22
New cards

close/shut doors (for someone)

(expr.) /kloʊs ʃʌt dɔrz/ đóng lại, làm mất hoặc hạn chế những cơ hội trong tương lai. Thường dùng: close/shut doors for sb. Có thể nói về hậu quả của thất bại hoặc quyết định sai lầm.

23
New cards

open doors (for someone)

(expr.) /ˈoʊpən dɔrz/ mở ra cơ hội mới cho ai, đặc biệt trong học tập và công việc. Thường dùng: open doors for sb. Ví dụ: knowing several languages can open doors.

24
New cards

close the door on (something)

(phr v) /ˌkloʊs ðə dɔr ˈɑn/ khép lại, bỏ lại phía sau một giai đoạn hoặc chuyện đã qua. Thường dùng: close the door on the past. Nghĩa khác: khiến một kế hoạch hoặc khả năng không còn thực hiện được.

25
New cards

through/by the back door

(idiom) /θru baɪ ðə bæk dɔr/ bằng đường cửa sau; thông qua cách không chính thức, thường nhằm lách quy trình hoặc nhờ quan hệ. Có thể hàm ý thiếu minh bạch. Cả through the back door và by the back door đều được dùng.

26
New cards

behind closed doors

(idiom) /bɪˈhaɪnd ˌkloʊzd ˌdɔrz/ một cách bí mật, không công khai; thường nói về cuộc họp, cuộc thương lượng hoặc quyết định. Nghĩa khác: diễn ra không có khán giả, như một trận đấu thể thao.

27
New cards

key

(n) /ki/ yếu tố then chốt, phần quan trọng nhất để hiểu hoặc giải quyết vấn đề. Nghĩa đen: chìa khóa; còn có nghĩa là phím trên bàn phím.

28
New cards

provide/hold the key to (something)

(expr.) /prəˈvaɪd hoʊld ðə ki tu/ nắm giữ hoặc cung cấp yếu tố quyết định để hiểu hay giải quyết vấn đề. Cấu trúc: provide/hold the key to + danh từ hoặc V-ing. Provide nhấn mạnh việc mang lại; hold nhấn mạnh việc nắm giữ.

29
New cards

the key to success

(n) /ðə ˈki tu səkˌsɛs/ yếu tố quyết định dẫn đến thành công, bí quyết thành công. Thường dùng trong cấu trúc: sth is the key to success. Không nhất thiết là yếu tố duy nhất.