1/80
Looks like no tags are added yet.
attention to
quan tâm, chú ý
She always pays close attention to details.
(Cô ấy luôn chú ý kỹ đến các chi tiết.)
attitude to/toward
thái độ
Your attitude toward learning affects your exam results.
(Thái độ của bạn với việc học ảnh hưởng đến kết quả thi.)
answer to
câu trả lời
The answer to your question is unclear.
(Câu trả lời cho câu hỏi của bạn chưa rõ.)
contribution to
sự đóng góp
Her contribution to science changed the world.
(Sự đóng góp của cô ấy cho khoa học đã thay đổi thế giới.)
admission to
quyền được vào, sự chấp nhận
She finally got admission to her dream university.
(Cuối cùng cô ấy được nhận vào trường đại học mơ ước.)
devotion to
sự cống hiến
His devotion to his students was admirable.
(Sự cống hiến của anh ấy cho học trò thật đáng ngưỡng mộ.)
addiction to
sự nghiện, thói nghiện
Their addiction to social media worries their parents.
(Thói nghiện mạng xã hội của họ khiến cha mẹ lo lắng.)
damage to
thiệt hại đối với
The storm caused damage to several nearby houses.
(Cơn bão gây thiệt hại cho một số ngôi nhà gần đó.)
invitation to
lời mời
We received her invitation to the wedding.
(Chúng tôi đã nhận lời mời dự đám cưới của cô ấy.)
reaction to
phản ứng với
Her reaction to the news shocked everyone.
(Phản ứng của cô ấy trước tin tức khiến mọi người sốc.)
reply to
lời hồi đáp, sự phản hồi
He didn’t send any reply to my email.
(Anh ấy không gửi bất kỳ phản hồi nào cho email của tôi.)
clue to
đầu mối, manh mối
The note gave a clue to the hidden treasure.
(Mẩu giấy đưa ra manh mối về kho báu bị giấu.)
demand for
nhu cầu về
There’s a growing demand for electric vehicles.
(Nhu cầu về xe điện đang ngày càng tăng.)
need for
nhu cầu về
The government must address the need for clean water.
(Chính phủ phải giải quyết nhu cầu về nước sạch.)
dislike for
sự không thích, ác cảm với
He showed a strong dislike for crowded places.
(Anh ấy thể hiện sự ác cảm mạnh mẽ với những nơi đông người.)
reason for
lý do cho
What’s the reason for his sudden departure?
(Lý do cho sự ra đi đột ngột của anh ấy là gì?)
passion/love for
niềm đam mê, tình yêu dành cho
Her passion for painting grew over time.
(Niềm đam mê hội họa của cô ấy lớn dần theo thời gian.)
desire for
mong muốn, khao khát
They expressed a deep desire for justice.
(Họ bày tỏ khao khát mãnh liệt về công lý.)
inspiration for
nguồn cảm hứng cho
The movie was an inspiration for my project.
(Bộ phim là nguồn cảm hứng cho dự án của tôi.)
request for
yêu cầu về
I sent a request for more information yesterday.
(Hôm qua tôi đã gửi yêu cầu cung cấp thêm thông tin.)
room for
chỗ, không gian cho
Is there enough room for another table here?
(Ở đây có đủ chỗ cho một cái bàn nữa không?)
thirst for
sự khao khát
He has an endless thirst for knowledge.
(Anh ấy có khao khát kiến thức không bao giờ cạn.)
rise in
sự gia tăng về
There’s been an increase in global temperatures recently.
(Gần đây đã có sự gia tăng nhiệt độ toàn cầu.)
fall/drop/decrease in
sự sụt giảm về
A fall in profits affected the entire company.
(Sự sụt giảm lợi nhuận đã ảnh hưởng đến toàn bộ công ty.)
advance in
sự tiến bộ trong
Recent years saw a major advance in medicine.
(Những năm gần đây chứng kiến bước tiến lớn trong y học.)
delight in
niềm vui thích khi
He took great delight in helping others succeed.
(Anh ấy rất vui khi giúp người khác thành công.)
confidence in
sự tự tin, tin tưởng vào
Her confidence in public speaking has improved.
(Sự tự tin khi nói trước đám đông của cô ấy đã được cải thiện.)
faith in
niềm tin vào
I have complete faith in your abilities.
(Tôi hoàn toàn tin tưởng vào khả năng của bạn.)
interest in
sự quan tâm đến
Students showed interest in environmental protection programs.
(Học sinh thể hiện sự quan tâm đến các chương trình bảo vệ môi trường.)
trust in
sự tin cậy, tin tưởng vào
She lost all trust in his empty promises.
(Cô ấy mất hết niềm tin vào những lời hứa suông của anh ta.)
delay in
sự trì hoãn trong
The delay in the process affected our timeline.
(Sự trì hoãn trong quy trình đã ảnh hưởng đến tiến độ của chúng tôi.)
truth in
tính xác thực của
There is little truth in what he claims.
(Có rất ít sự thật trong những gì anh ta khẳng định.)
cause of
nguyên nhân của
Nobody knows the exact cause of her illness.
(Không ai biết nguyên nhân chính xác của căn bệnh cô ấy.)
picture/photograph of
bức tranh, bức ảnh về
I found an old photograph of my grandparents.
(Tôi tìm thấy một bức ảnh cũ của ông bà tôi.)
danger of
mối nguy hiểm của
The danger of smoking is well-documented today.
(Mối nguy hiểm của việc hút thuốc ngày nay đã được ghi nhận rõ.)
fear of
nỗi sợ về
He couldn’t overcome his fear of public speaking.
(Anh ấy không thể vượt qua nỗi sợ nói trước đám đông.)
effect/impact/influence on
ảnh hưởng, tác động đến
Climate change has a major influence on agriculture.
(Biến đổi khí hậu có ảnh hưởng lớn đến nông nghiệp.)
research on
nghiên cứu về
We are conducting research on vaccine effectiveness now.
(Chúng tôi đang nghiên cứu về hiệu quả của vắc-xin.)
decision on
quyết định về
Their final decision on the matter was positive.
(Quyết định cuối cùng của họ về vấn đề này là tích cực.)
reliance/dependence on
sự dựa dẫm, phụ thuộc vào
The economy’s dependence on tourism is risky.
(Sự phụ thuộc của nền kinh tế vào du lịch là điều rủi ro.)
trouble/problem with
rắc rối, vấn đề với
There’s a major problem with the current system.
(Có một vấn đề lớn với hệ thống hiện tại.)
relationship/connection/conflict/contact with
mối quan hệ, kết nối, xung đột, liên lạc với
She maintained a strong relationship with her mentor.
(Cô ấy duy trì mối quan hệ bền chặt với người cố vấn.)
He lost all contact with his former classmates.
(Anh ấy mất hoàn toàn liên lạc với các bạn học cũ.)
relationship/connection/difference/conflict between … and …
mối quan hệ, kết nối, khác biệt, xung đột giữa … và …
The connection between diet and health is undeniable.
(Sự liên kết giữa chế độ ăn và sức khỏe là không thể phủ nhận.)
There’s a big difference between theory and practice.
(Có sự khác biệt lớn giữa lý thuyết và thực tiễn.)
by heart
thuộc lòng
I learned the whole poem by heart last night.
(Tối qua tôi đã học thuộc lòng cả bài thơ.)
by chance
tình cờ
We met again by chance at the bookstore.
(Chúng tôi lại tình cờ gặp nhau ở hiệu sách.)
by mistake
do nhầm lẫn
She deleted the entire file by mistake.
(Cô ấy xóa toàn bộ tập tin do nhầm lẫn.)
by accident
vô tình, do tai nạn
He broke the lab equipment by accident again.
(Anh ấy lại vô tình làm hỏng thiết bị trong phòng thí nghiệm.)
by all means
bằng mọi cách; nhất định
You must join us by all means tomorrow.
(Ngày mai nhất định bạn phải tham gia cùng chúng tôi.)
by the way
nhân tiện
By the way, your report needs more sources.
(Nhân tiện, bài báo cáo của bạn cần thêm nguồn tài liệu.)
in fact
trên thực tế
In fact, no one completed the assignment correctly.
(Trên thực tế, không ai hoàn thành bài tập đúng cả.)
in time
vừa kịp lúc
We arrived at the station just in time.
(Chúng tôi đến nhà ga vừa kịp lúc.)
in general
nhìn chung
In general, students dislike surprise oral tests.
(Nhìn chung, học sinh không thích kiểm tra miệng bất ngờ.)
in charge of
chịu trách nhiệm về
She’s in charge of organizing the science fair.
(Cô ấy chịu trách nhiệm tổ chức hội chợ khoa học.)
in advance
trước, trước thời hạn
You should book your hotel room in advance.
(Bạn nên đặt phòng khách sạn trước.)
in debt
nợ nần
He’s deeply in debt after quitting his job.
(Anh ấy đang nợ nần chồng chất sau khi nghỉ việc.)
in person
trực tiếp
Please come to the office in person tomorrow.
(Ngày mai vui lòng trực tiếp đến văn phòng.)
in my opinion
theo ý kiến của tôi
In my opinion, this solution is more effective.
(Theo tôi, giải pháp này hiệu quả hơn.)
in trouble/difficulties
gặp rắc rối, khó khăn
The company is currently in serious financial trouble.
(Hiện công ty đang gặp rắc rối tài chính nghiêm trọng.)
in vain
vô ích, uổng công
All efforts to contact him were in vain.
(Mọi nỗ lực liên lạc với anh ta đều vô ích.)
in danger
gặp nguy hiểm
Many rare animals are now in danger.
(Nhiều loài động vật quý hiếm hiện đang gặp nguy hiểm.)
on strike
đình công
The workers went on strike for better pay.
(Công nhân đã đình công để đòi lương cao hơn.)
on holiday
đang đi nghỉ
She is currently on holiday with her family.
(Cô ấy hiện đang đi nghỉ cùng gia đình.)
on time
đúng giờ
The train arrived exactly on time this morning.
(Chuyến tàu sáng nay đến đúng giờ.)
on purpose
cố tình
He broke the window completely on purpose.
(Anh ta cố tình làm vỡ cửa sổ.)
on average
trung bình
Students spend, on average, six hours online daily.
(Học sinh trung bình dành sáu giờ trực tuyến mỗi ngày.)
on the whole
nói chung
On the whole, the conference went quite well.
(Nhìn chung, hội thảo diễn ra khá suôn sẻ.)
on display
được trưng bày
Ancient artifacts are now on display at the museum.
(Hiện các cổ vật đang được trưng bày tại bảo tàng.)
for example
ví dụ
You should eat more vegetables, for example, carrots.
(Bạn nên ăn nhiều rau hơn, ví dụ như cà rốt.)
for a while
trong một lúc
Let’s sit here and rest for a while.
(Hãy ngồi đây nghỉ một lúc.)
for the moment
tạm thời, vào lúc này
I’m staying with my cousin for the moment.
(Tạm thời tôi đang ở với anh họ.)
for life
suốt đời
He was banned from driving for life.
(Anh ấy bị cấm lái xe suốt đời.)
for sale/rent
để bán/cho thuê
That apartment is now available for rent downtown.
(Căn hộ đó hiện đang cho thuê ở trung tâm thành phố.)
out of the question
không thể thực hiện, không thể bàn tới
Traveling abroad this year is out of the question.
(Việc đi nước ngoài năm nay là không thể.)
out of work
thất nghiệp
He has been out of work for months.
(Anh ấy đã thất nghiệp suốt mấy tháng rồi.)
out of date
lỗi thời, lạc hậu
That information is totally out of date now.
(Thông tin đó bây giờ hoàn toàn lỗi thời rồi.)
out of luck
không may, hết may mắn
We were out of luck and missed the train.
(Chúng tôi không may và đã lỡ chuyến tàu.)
at present
hiện tại, vào lúc này
At present, we are focusing on final exams.
(Hiện tại, chúng tôi đang tập trung vào kỳ thi cuối kỳ.)
at risk
có nguy cơ
Many coastal areas are now at risk of flooding.
(Nhiều khu vực ven biển hiện có nguy cơ bị ngập lụt.)
at first sight
ngay từ cái nhìn đầu tiên
He fell in love at first sight with her.
(Anh ấy đã yêu cô ngay từ cái nhìn đầu tiên.)
at times
đôi khi, thỉnh thoảng
I enjoy working here, though stressful at times.
(Tôi thích làm việc ở đây, dù đôi lúc cũng căng thẳng.)
at a disadvantage
gặp bất lợi
Students without internet access are at a disadvantage.
(Học sinh không có internet sẽ gặp bất lợi.)