3.GIỚI TỪ ĐI VỚI DANH TỪ

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/80

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

81 Terms

1
New cards

attention to

quan tâm, chú ý
She always pays close attention to details.
(Cô ấy luôn chú ý kỹ đến các chi tiết.)

2
New cards

attitude to/toward

thái độ
Your attitude toward learning affects your exam results.
(Thái độ của bạn với việc học ảnh hưởng đến kết quả thi.)

3
New cards

answer to

câu trả lời
The answer to your question is unclear.
(Câu trả lời cho câu hỏi của bạn chưa rõ.)

4
New cards

contribution to

sự đóng góp
Her contribution to science changed the world.
(Sự đóng góp của cô ấy cho khoa học đã thay đổi thế giới.)

5
New cards

admission to

quyền được vào, sự chấp nhận
She finally got admission to her dream university.
(Cuối cùng cô ấy được nhận vào trường đại học mơ ước.)

6
New cards

devotion to

sự cống hiến
His devotion to his students was admirable.
(Sự cống hiến của anh ấy cho học trò thật đáng ngưỡng mộ.)

7
New cards

addiction to

sự nghiện, thói nghiện
Their addiction to social media worries their parents.
(Thói nghiện mạng xã hội của họ khiến cha mẹ lo lắng.)

8
New cards

damage to

thiệt hại đối với
The storm caused damage to several nearby houses.
(Cơn bão gây thiệt hại cho một số ngôi nhà gần đó.)

9
New cards

invitation to

lời mời
We received her invitation to the wedding.
(Chúng tôi đã nhận lời mời dự đám cưới của cô ấy.)

10
New cards

reaction to

phản ứng với
Her reaction to the news shocked everyone.
(Phản ứng của cô ấy trước tin tức khiến mọi người sốc.)

11
New cards

reply to

lời hồi đáp, sự phản hồi
He didn’t send any reply to my email.
(Anh ấy không gửi bất kỳ phản hồi nào cho email của tôi.)

12
New cards

clue to

đầu mối, manh mối
The note gave a clue to the hidden treasure.
(Mẩu giấy đưa ra manh mối về kho báu bị giấu.)

13
New cards

demand for

nhu cầu về
There’s a growing demand for electric vehicles.
(Nhu cầu về xe điện đang ngày càng tăng.)

14
New cards

need for

nhu cầu về
The government must address the need for clean water.
(Chính phủ phải giải quyết nhu cầu về nước sạch.)

15
New cards

dislike for

sự không thích, ác cảm với
He showed a strong dislike for crowded places.
(Anh ấy thể hiện sự ác cảm mạnh mẽ với những nơi đông người.)

16
New cards

reason for

lý do cho
What’s the reason for his sudden departure?
(Lý do cho sự ra đi đột ngột của anh ấy là gì?)

17
New cards

passion/love for

niềm đam mê, tình yêu dành cho
Her passion for painting grew over time.
(Niềm đam mê hội họa của cô ấy lớn dần theo thời gian.)

18
New cards

desire for

mong muốn, khao khát
They expressed a deep desire for justice.
(Họ bày tỏ khao khát mãnh liệt về công lý.)

19
New cards

inspiration for

nguồn cảm hứng cho
The movie was an inspiration for my project.
(Bộ phim là nguồn cảm hứng cho dự án của tôi.)

20
New cards

request for

yêu cầu về
I sent a request for more information yesterday.
(Hôm qua tôi đã gửi yêu cầu cung cấp thêm thông tin.)

21
New cards

room for

chỗ, không gian cho
Is there enough room for another table here?
(Ở đây có đủ chỗ cho một cái bàn nữa không?)

22
New cards

thirst for

sự khao khát
He has an endless thirst for knowledge.
(Anh ấy có khao khát kiến thức không bao giờ cạn.)

23
New cards

rise in

sự gia tăng về
There’s been an increase in global temperatures recently.
(Gần đây đã có sự gia tăng nhiệt độ toàn cầu.)

24
New cards

fall/drop/decrease in

sự sụt giảm về
A fall in profits affected the entire company.
(Sự sụt giảm lợi nhuận đã ảnh hưởng đến toàn bộ công ty.)

25
New cards

advance in

sự tiến bộ trong
Recent years saw a major advance in medicine.
(Những năm gần đây chứng kiến bước tiến lớn trong y học.)

26
New cards

delight in

niềm vui thích khi
He took great delight in helping others succeed.
(Anh ấy rất vui khi giúp người khác thành công.)

27
New cards

confidence in

sự tự tin, tin tưởng vào
Her confidence in public speaking has improved.
(Sự tự tin khi nói trước đám đông của cô ấy đã được cải thiện.)

28
New cards

faith in

niềm tin vào
I have complete faith in your abilities.
(Tôi hoàn toàn tin tưởng vào khả năng của bạn.)

29
New cards

interest in

sự quan tâm đến
Students showed interest in environmental protection programs.
(Học sinh thể hiện sự quan tâm đến các chương trình bảo vệ môi trường.)

30
New cards

trust in

sự tin cậy, tin tưởng vào
She lost all trust in his empty promises.
(Cô ấy mất hết niềm tin vào những lời hứa suông của anh ta.)

31
New cards

delay in

sự trì hoãn trong
The delay in the process affected our timeline.
(Sự trì hoãn trong quy trình đã ảnh hưởng đến tiến độ của chúng tôi.)

32
New cards

truth in

tính xác thực của
There is little truth in what he claims.
(Có rất ít sự thật trong những gì anh ta khẳng định.)

33
New cards

cause of

nguyên nhân của
Nobody knows the exact cause of her illness.
(Không ai biết nguyên nhân chính xác của căn bệnh cô ấy.)

34
New cards

picture/photograph of

bức tranh, bức ảnh về
I found an old photograph of my grandparents.
(Tôi tìm thấy một bức ảnh cũ của ông bà tôi.)

35
New cards

danger of

mối nguy hiểm của
The danger of smoking is well-documented today.
(Mối nguy hiểm của việc hút thuốc ngày nay đã được ghi nhận rõ.)

36
New cards

fear of

nỗi sợ về
He couldn’t overcome his fear of public speaking.
(Anh ấy không thể vượt qua nỗi sợ nói trước đám đông.)

37
New cards

effect/impact/influence on

ảnh hưởng, tác động đến
Climate change has a major influence on agriculture.
(Biến đổi khí hậu có ảnh hưởng lớn đến nông nghiệp.)

38
New cards

research on

nghiên cứu về
We are conducting research on vaccine effectiveness now.
(Chúng tôi đang nghiên cứu về hiệu quả của vắc-xin.)

39
New cards

decision on

quyết định về
Their final decision on the matter was positive.
(Quyết định cuối cùng của họ về vấn đề này là tích cực.)

40
New cards

reliance/dependence on

sự dựa dẫm, phụ thuộc vào
The economy’s dependence on tourism is risky.
(Sự phụ thuộc của nền kinh tế vào du lịch là điều rủi ro.)

41
New cards

trouble/problem with

rắc rối, vấn đề với
There’s a major problem with the current system.
(Có một vấn đề lớn với hệ thống hiện tại.)

42
New cards

relationship/connection/conflict/contact with

mối quan hệ, kết nối, xung đột, liên lạc với
She maintained a strong relationship with her mentor.
(Cô ấy duy trì mối quan hệ bền chặt với người cố vấn.)
He lost all contact with his former classmates.
(Anh ấy mất hoàn toàn liên lạc với các bạn học cũ.)

43
New cards

relationship/connection/difference/conflict between … and …

mối quan hệ, kết nối, khác biệt, xung đột giữa … và …
The connection between diet and health is undeniable.
(Sự liên kết giữa chế độ ăn và sức khỏe là không thể phủ nhận.)
There’s a big difference between theory and practice.
(Có sự khác biệt lớn giữa lý thuyết và thực tiễn.)

44
New cards

by heart

thuộc lòng
I learned the whole poem by heart last night.
(Tối qua tôi đã học thuộc lòng cả bài thơ.)

45
New cards

by chance

tình cờ
We met again by chance at the bookstore.
(Chúng tôi lại tình cờ gặp nhau ở hiệu sách.)

46
New cards

by mistake

do nhầm lẫn
She deleted the entire file by mistake.
(Cô ấy xóa toàn bộ tập tin do nhầm lẫn.)

47
New cards

by accident

vô tình, do tai nạn
He broke the lab equipment by accident again.
(Anh ấy lại vô tình làm hỏng thiết bị trong phòng thí nghiệm.)

48
New cards

by all means

bằng mọi cách; nhất định
You must join us by all means tomorrow.
(Ngày mai nhất định bạn phải tham gia cùng chúng tôi.)

49
New cards

by the way

nhân tiện
By the way, your report needs more sources.
(Nhân tiện, bài báo cáo của bạn cần thêm nguồn tài liệu.)

50
New cards

in fact

trên thực tế
In fact, no one completed the assignment correctly.
(Trên thực tế, không ai hoàn thành bài tập đúng cả.)

51
New cards

in time

vừa kịp lúc
We arrived at the station just in time.
(Chúng tôi đến nhà ga vừa kịp lúc.)

52
New cards

in general

nhìn chung
In general, students dislike surprise oral tests.
(Nhìn chung, học sinh không thích kiểm tra miệng bất ngờ.)

53
New cards

in charge of

chịu trách nhiệm về
She’s in charge of organizing the science fair.
(Cô ấy chịu trách nhiệm tổ chức hội chợ khoa học.)

54
New cards

in advance

trước, trước thời hạn
You should book your hotel room in advance.
(Bạn nên đặt phòng khách sạn trước.)

55
New cards

in debt

nợ nần
He’s deeply in debt after quitting his job.
(Anh ấy đang nợ nần chồng chất sau khi nghỉ việc.)

56
New cards

in person

trực tiếp
Please come to the office in person tomorrow.
(Ngày mai vui lòng trực tiếp đến văn phòng.)

57
New cards

in my opinion

theo ý kiến của tôi
In my opinion, this solution is more effective.
(Theo tôi, giải pháp này hiệu quả hơn.)

58
New cards

in trouble/difficulties

gặp rắc rối, khó khăn
The company is currently in serious financial trouble.
(Hiện công ty đang gặp rắc rối tài chính nghiêm trọng.)

59
New cards

in vain

vô ích, uổng công
All efforts to contact him were in vain.
(Mọi nỗ lực liên lạc với anh ta đều vô ích.)

60
New cards

in danger

gặp nguy hiểm
Many rare animals are now in danger.
(Nhiều loài động vật quý hiếm hiện đang gặp nguy hiểm.)

61
New cards

on strike

đình công
The workers went on strike for better pay.
(Công nhân đã đình công để đòi lương cao hơn.)

62
New cards

on holiday

đang đi nghỉ
She is currently on holiday with her family.
(Cô ấy hiện đang đi nghỉ cùng gia đình.)

63
New cards

on time

đúng giờ
The train arrived exactly on time this morning.
(Chuyến tàu sáng nay đến đúng giờ.)

64
New cards

on purpose

cố tình
He broke the window completely on purpose.
(Anh ta cố tình làm vỡ cửa sổ.)

65
New cards

on average

trung bình
Students spend, on average, six hours online daily.
(Học sinh trung bình dành sáu giờ trực tuyến mỗi ngày.)

66
New cards

on the whole

nói chung
On the whole, the conference went quite well.
(Nhìn chung, hội thảo diễn ra khá suôn sẻ.)

67
New cards

on display

được trưng bày
Ancient artifacts are now on display at the museum.
(Hiện các cổ vật đang được trưng bày tại bảo tàng.)

68
New cards

for example

ví dụ
You should eat more vegetables, for example, carrots.
(Bạn nên ăn nhiều rau hơn, ví dụ như cà rốt.)

69
New cards

for a while

trong một lúc
Let’s sit here and rest for a while.
(Hãy ngồi đây nghỉ một lúc.)

70
New cards

for the moment

tạm thời, vào lúc này
I’m staying with my cousin for the moment.
(Tạm thời tôi đang ở với anh họ.)

71
New cards

for life

suốt đời
He was banned from driving for life.
(Anh ấy bị cấm lái xe suốt đời.)

72
New cards

for sale/rent

để bán/cho thuê
That apartment is now available for rent downtown.
(Căn hộ đó hiện đang cho thuê ở trung tâm thành phố.)

73
New cards

out of the question

không thể thực hiện, không thể bàn tới
Traveling abroad this year is out of the question.
(Việc đi nước ngoài năm nay là không thể.)

74
New cards

out of work

thất nghiệp
He has been out of work for months.
(Anh ấy đã thất nghiệp suốt mấy tháng rồi.)

75
New cards

out of date

lỗi thời, lạc hậu
That information is totally out of date now.
(Thông tin đó bây giờ hoàn toàn lỗi thời rồi.)

76
New cards

out of luck

không may, hết may mắn
We were out of luck and missed the train.
(Chúng tôi không may và đã lỡ chuyến tàu.)

77
New cards

at present

hiện tại, vào lúc này
At present, we are focusing on final exams.
(Hiện tại, chúng tôi đang tập trung vào kỳ thi cuối kỳ.)

78
New cards

at risk

có nguy cơ
Many coastal areas are now at risk of flooding.
(Nhiều khu vực ven biển hiện có nguy cơ bị ngập lụt.)

79
New cards

at first sight

ngay từ cái nhìn đầu tiên
He fell in love at first sight with her.
(Anh ấy đã yêu cô ngay từ cái nhìn đầu tiên.)

80
New cards

at times

đôi khi, thỉnh thoảng
I enjoy working here, though stressful at times.
(Tôi thích làm việc ở đây, dù đôi lúc cũng căng thẳng.)

81
New cards

at a disadvantage

gặp bất lợi
Students without internet access are at a disadvantage.
(Học sinh không có internet sẽ gặp bất lợi.)