Chinese A to I

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/89

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 5:52 PM on 10/9/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

90 Terms

1
New cards

哎

này, trời ơi

2
New cards

唉

ôi, than ôi

3
New cards

爱护

bảo vệ, yêu quý

4
New cards

爱惜

yêu quý, trân trọng

5
New cards

爱心

lòng yêu thương, lòng trắc ẩn

6
New cards

暗

tối, u ám

7
New cards

岸

bờ (biển)

8
New cards

安慰

an ủi, dỗ dành

9
New cards

安装

lắp ráp, cài đặt

10
New cards

熬夜

thức khuya

11
New cards

摆

bày biện, sắp đặt

12
New cards

傍晚

hoàng hôn

13
New cards

办理

làm (thủ tục)

14
New cards

薄

mỏng

15
New cards

宝贝

bảo bối

16
New cards

保持

giữ, duy trì

17
New cards

保存

giữ gìn, lưu lại

18
New cards

保留

giữ gìn, bảo lưu

19
New cards

报道

(v)đưa tin, (n)bản tin

20
New cards

报到

báo danh, điểm danh

21
New cards

宝贵

quý báu, quý giá

22
New cards

包裹

kiện hàng, bưu phẩm

23
New cards

报社

tòa soạn, tòa báo

24
New cards

保险

bảo hiểm

25
New cards

抱怨

oán trách, phàn nàn

26
New cards

背

vác, cõng

27
New cards

悲观

bi quan

28
New cards

包含

có; bao gồm; hàm chứa

29
New cards

背景

bối cảnh

30
New cards

包括

bao gồm

31
New cards

被子

cái chăn

32
New cards

本科

đại học chính quy

33
New cards

本领

bản lĩnh; năng lực

34
New cards

本质

bản chất

35
New cards

编辑

biên tập / biên tập viên

36
New cards

辩论

biện luận; tranh luận

37
New cards

鞭炮

pháo

38
New cards

表达

bày tỏ

39
New cards

标点

dấu câu

40
New cards

激烈

kịch liệt

41
New cards

逐渐 (渐渐)

dần dần

42
New cards

恢复

phục hồi

43
New cards

尽量

cố gắng hết sức

44
New cards
表明
thể hiện; chứng tỏ
45
New cards
表情

biểu cảm; nét mặt

46
New cards
标志

đánh dấu, cắm mốc

47
New cards
比例
tỷ lệ
48
New cards

避免

tránh

49
New cards
病毒
vi-rút
50
New cards
冰激凌
kem
51
New cards
必然

tất yếu

52
New cards
必要
cần thiết; thiết yếu
53
New cards
播放

phát; chiếu

54
New cards

玻璃

pha-lê; thuỷ tinh; kính

55
New cards
博物馆
bảo tàng
56
New cards
脖子

cổ

57
New cards
布
vải
58
New cards
不要紧

không sao cả

59
New cards
表面

bề mặt, bề ngoài

60
New cards
在乎
để ý, bận tâm
61
New cards
光滑
trơn nhẵn, nhẵn bóng
62
New cards
起点

điểm xuất phát

63
New cards
进行
tiến hành
64
New cards
炒
xào, rang
65
New cards
抄
chép, sao chép
66
New cards
吵架
cãi nhau
67
New cards
把握
nắm bắt, tự tin
68
New cards
掌握
nắm vững, làm chủ
69
New cards
不安
bất an, lo lắng
70
New cards
补充
bổ sung
71
New cards
不耐烦
sốt ruột, mất kiên nhẫn
72
New cards
步骤
các bước, quy trình
73
New cards
踩
giẫm, đạp
74
New cards
脚
chân, bàn chân
75
New cards
财产
tài sản
76
New cards
私人
tư nhân, cá nhân
77
New cards
采访
phỏng vấn
78
New cards
彩虹
cầu vồng
79
New cards
降低
hạ thấp, giảm bớt
80
New cards
采取
áp dụng, thực hiện
81
New cards
措施
biện pháp
82
New cards
参考
tham khảo
83
New cards
惭愧
xấu hổ, hổ thẹn
84
New cards
操心
bận tâm, lo lắng
85
New cards
测验
kiểm tra, sát hạch
86
New cards
插
cắm, chèn
87
New cards
拆
tháo, dỡ, mở
88
New cards
差距
khoảng cách, sự chênh lệch
89
New cards
常识
thường thức, kiến thức phổ thông
90
New cards
长途
đường dài