1/30
Looks like no tags are added yet.
accounting
(n) kế toán
accountant
(n) nhân viên kế toán
means
(n) phương tiện
measure
(v) tính toán, đo đạc
measurement
(n) sự tính toán, đo đạc
economic event
sự kiện kinh tế
financial accounting
kế toán tài chính
management accounting
kế toán quản trị
tax accounting
kế toán thuế
refer to sb/sth
(v) đề cập đến ai, cái gì
obligation
(n) trách nhiệm pháp lý, cam kết trả nợ
entity
(n) tổ chức
financial position
(n) tình hình tài chính
assist sb to doing sth
(v) giúp đỡ, hỗ trợ ai đó làm gì
scarce
(a) khan hiếm
tax return
(n) kê khai thuế, tờ khai thuế
purpose
(n) mục đích
interpretation
(n) sự diễn giải, sự giải thích
interpret
(v) diễn giải, giải thích
evaluate
(v) đánh giá
evaluation
(n) sự đánh giá
performance
(n) hiệu quả làm việc
prepare
(v) chuẩn bị
preparation
(n) sự chuẩn bị
tax burden
(n) gánh nặng về thuế
base on/upon sth
(a) dựa vào cái gì
adjust
(v) điều chỉnh
conform with sth
(v) tuân theo cái gì
requirement
(n) sự yêu cầu, đòi hỏi
require
(v) yêu cầu, đòi hỏi
confidential
(a) bí mật, tuyệt mật