U2 PHRASAL,COLLO,WORD PATTERNS VÀ FORMATION

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/53

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 8:55 AM on 9/28/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

54 Terms

1
New cards

catch up with (PHRASAL VERB)

theo kịp, bắt kịp (mức độ/trình độ)

2
New cards

check in (PHRASAL VERB)

làm thủ tục nhận phòng (khách sạn) hoặc lên máy bay (sân bay)

3
New cards

check out (PHRASAL VERB)

làm thủ tục trả phòng (khách sạn); điều tra, kiểm tra

4
New cards

drop off (PHRASAL VERB)

cho ai xuống xe; ngủ thiếp đi

5
New cards

get back (PHRASAL VERB)

quay trở về từ một nơi nào đó

6
New cards

go away (PHRASAL VERB)

đi kỳ nghỉ, đi xa

7
New cards

keep up with (PHRASAL VERB)

duy trì cùng tốc độ/mức độ với

8
New cards

make for (PHRASAL VERB)

đi về hướng

9
New cards

pick up (PHRASAL VERB)

đón ai bằng xe

10
New cards

pull in (PHRASAL VERB)

tấp xe vào tề đường

11
New cards

run over (PHRASAL VERB)

tông/cán qua (bằng xe)

12
New cards

see off (PHRASAL VERB)

tiễn ai đó (ở ga xe lửa, sân bay,…)

13
New cards

set out/off (PHRASAL VERB)

khởi hành một chuyến đi

14
New cards

take off (PHRASAL VERB)

cất cánh (máy bay)

15
New cards

turn round (PHRASAL VERB)

quay ngược lại hướng đối diện accident (COLLOCATION)

16
New cards

advance (COLLOCATION)

in advance (trước)
advance to/towards a place (tiến về phía)

17
New cards

ahead (COLLOCATION)

go straight ahead (đi thẳng về phía trước)
go ahead (tiến lên, tiếp tục)
be ahead of sth/sb (dẫn trước/tiến bộ hơn cái gì/ai)

18
New cards

direction (COLLOCATION)

a change of direction (sự đổi hướng)
in the direction of sth (theo hướng của cái gì)
in this/that direction (theo hướng này/đó)

19
New cards

head (COLLOCATION)

off the top of your head (ngay trong đầu, không cần suy nghĩ/tra cứu)
head for/towards a place (đi về phía)
head over heels (in love) (yêu điên cuồng, yêu say đắm)

20
New cards

holiday (COLLOCATION)

go/be on holiday (đi/đang trong kỳ nghỉ)
have/take a holiday (nghỉ phép)
bank holiday (ngày nghỉ lễ ngân hàng/quốc lễ)

21
New cards

left (COLLOCATION)

go/turn/etc left (đi/rẽ trái)
on the left (ở bên trái)
on the left-hand side (ở phía bên tay trái)
in the left-hand corner (ở góc bên trái)
left-handed (thuận tay trái)

22
New cards

route (COLLOCATION)

plan your/a route (lên kế hoạch cho lộ trình)
take a route (đi theo một lộ trình)

23
New cards

sights (COLLOCATION)

see the sights (ngắm cảnh)

24
New cards

sightseeing (COLLOCATION)

go sightseeing (đi tham quan ngắm cảnh)

25
New cards

speed (COLLOCATION)

at (high/full/etc) speed (ở tốc độ cao/tối đa)
a burst of speed (sự tăng tốc đột ngột)
speed limit (tốc độ giới hạn)

26
New cards

tour (COLLOCATION)

go on/take a tour of/(a)round somewhere (đi tham quan quanh đâu đó)
tour a place (đi tham quan một nơi)
tour guide (hướng dẫn viên du lịch)

27
New cards

trip (COLLOCATION)

business trip (chuyến công tác)
school trip (chuyến dã ngoại trường học)
go on a trip (đi một chuyến đi)
take a trip (to a place) (thực hiện chuyến đi tới đâu)

28
New cards

way (COLLOCATION)

lose/make/find your way (lạc đường / đi tới / tìm đường)
in a way (theo một cách nào đó)
on the way (trên đường đi)
go all the way (to sth/swh) (đi toàn bộ quãng đường tới)

29
New cards

appear (WORD PATTERN)

appear to be (có vẻ như là)

30
New cards

arrange (WORD PATTERN)

arrange sth (with sb) (sắp xếp cái gì với ai)
arrange for sb to do (sắp xếp cho ai làm gì)

31
New cards

arrive (WORD PATTERN)

arrive in/at a place (đến một địa điểm/nơi chốn)
arrive here/there (đến đây/đó)

32
New cards

continue (WORD PATTERN)

continue sth/doing (tiếp tục cái gì/việc gì)
continue to do (tiếp tục làm gì)
continue with sth (tiếp tục với cái gì)

33
New cards

differ (WORD PATTERN)

differ from sth/sb (khác với cái gì/ai)

34
New cards

dream (WORD PATTERN)

dream about/of sth/sb/doing (mơ về cái gì/ai/việc gì)

35
New cards

invite (WORD PATTERN)

invite sb to do (mời ai làm gì)

36
New cards

keen (WORD PATTERN)

keen to do (thích/muốn làm gì)
keen on sth/sb/doing (thích/đam mê cái gì/ai/việc gì)

37
New cards

live (WORD PATTERN)

live in/at a place (sống ở một địa điểm)
live on/for sth (sống dựa vào / sống vì cái gì)
live here/there (sống ở đây/đó)

38
New cards

regret (WORD PATTERN)

regret (not) doing (hối hận vì [đã không] làm gì)
regret sth (hối hận về cái gì)
regret to tell/inform you (rất tiếc phải thông báo với bạn)

39
New cards

think (WORD PATTERN)

think of/about sth/sb/doing (suy nghĩ/cân nhắc về cái gì/ai/việc gì)

40
New cards

write (WORD PATTERN)

write about sth/sb/doing (viết về cái gì/ai/việc gì)
write (sth) (to sb) (viết cái gì cho ai)
write sb sth (viết cho ai cái gì)
write sth down (ghi chép lại cái gì)

41
New cards

arrive (WORD FORMATION)

arrival (sự đến, sự tới nơi)

42
New cards

broad (WORD FORMATION)

breadth (chiều rộng, bề rộng)
broaden (mở rộng)

43
New cards

culture (WORD FORMATION)

cultural(ly) (thuộc về văn hóa)
(un)cultured ([không] có văn hóa, [không] học thức)

44
New cards

differ (WORD FORMATION)

different(ly) (khác biệt)
difference (sự khác biệt)

45
New cards

direct (WORD FORMATION)

indirect (gián tiếp)
direction (hướng đi, sự chỉ dẫn)
director (giám đốc, đạo diễn)
(in)directly (một cách [gián] trực tiếp)

46
New cards

distant (WORD FORMATION)

distantly (xa xôi, xa cách)
distance (khoảng cách)

47
New cards

enter (WORD FORMATION)

entrance (lối vào, cổng vào)

48
New cards

inhabit (WORD FORMATION)

inhabitant (cư dân, người cư trú)

49
New cards

photograph (WORD FORMATION)

photography (nghành/nghệ thuật chụp ảnh)
photographer (nhiếp ảnh gia)
photographic (thuộc về nhiếp ảnh)

50
New cards

recognise (WORD FORMATION)

(un)recognisable ([không] thể nhận ra)
recognition (sự nhận ra, sự công nhận)

51
New cards

time (WORD FORMATION)

timetable (thời khóa biểu, lịch trình)

52
New cards

tour (WORD FORMATION)

tourism (ngành du lịch)
tourist (khách du lịch)

53
New cards

world (WORD FORMATION)

worldwide (toàn thế giới, khắp thế giới)

54
New cards