1/53
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
catch up with (PHRASAL VERB)
theo kịp, bắt kịp (mức độ/trình độ)
check in (PHRASAL VERB)
làm thủ tục nhận phòng (khách sạn) hoặc lên máy bay (sân bay)
check out (PHRASAL VERB)
làm thủ tục trả phòng (khách sạn); điều tra, kiểm tra
drop off (PHRASAL VERB)
cho ai xuống xe; ngủ thiếp đi
get back (PHRASAL VERB)
quay trở về từ một nơi nào đó
go away (PHRASAL VERB)
đi kỳ nghỉ, đi xa
keep up with (PHRASAL VERB)
duy trì cùng tốc độ/mức độ với
make for (PHRASAL VERB)
đi về hướng
pick up (PHRASAL VERB)
đón ai bằng xe
pull in (PHRASAL VERB)
tấp xe vào tề đường
run over (PHRASAL VERB)
tông/cán qua (bằng xe)
see off (PHRASAL VERB)
tiễn ai đó (ở ga xe lửa, sân bay,…)
set out/off (PHRASAL VERB)
khởi hành một chuyến đi
take off (PHRASAL VERB)
cất cánh (máy bay)
turn round (PHRASAL VERB)
quay ngược lại hướng đối diện accident (COLLOCATION)
advance (COLLOCATION)
in advance (trước)
advance to/towards a place (tiến về phía)
ahead (COLLOCATION)
go straight ahead (đi thẳng về phía trước)
go ahead (tiến lên, tiếp tục)
be ahead of sth/sb (dẫn trước/tiến bộ hơn cái gì/ai)
direction (COLLOCATION)
a change of direction (sự đổi hướng)
in the direction of sth (theo hướng của cái gì)
in this/that direction (theo hướng này/đó)
head (COLLOCATION)
off the top of your head (ngay trong đầu, không cần suy nghĩ/tra cứu)
head for/towards a place (đi về phía)
head over heels (in love) (yêu điên cuồng, yêu say đắm)
holiday (COLLOCATION)
go/be on holiday (đi/đang trong kỳ nghỉ)
have/take a holiday (nghỉ phép)
bank holiday (ngày nghỉ lễ ngân hàng/quốc lễ)
left (COLLOCATION)
go/turn/etc left (đi/rẽ trái)
on the left (ở bên trái)
on the left-hand side (ở phía bên tay trái)
in the left-hand corner (ở góc bên trái)
left-handed (thuận tay trái)
route (COLLOCATION)
plan your/a route (lên kế hoạch cho lộ trình)
take a route (đi theo một lộ trình)
sights (COLLOCATION)
see the sights (ngắm cảnh)
sightseeing (COLLOCATION)
go sightseeing (đi tham quan ngắm cảnh)
speed (COLLOCATION)
at (high/full/etc) speed (ở tốc độ cao/tối đa)
a burst of speed (sự tăng tốc đột ngột)
speed limit (tốc độ giới hạn)
tour (COLLOCATION)
go on/take a tour of/(a)round somewhere (đi tham quan quanh đâu đó)
tour a place (đi tham quan một nơi)
tour guide (hướng dẫn viên du lịch)
trip (COLLOCATION)
business trip (chuyến công tác)
school trip (chuyến dã ngoại trường học)
go on a trip (đi một chuyến đi)
take a trip (to a place) (thực hiện chuyến đi tới đâu)
way (COLLOCATION)
lose/make/find your way (lạc đường / đi tới / tìm đường)
in a way (theo một cách nào đó)
on the way (trên đường đi)
go all the way (to sth/swh) (đi toàn bộ quãng đường tới)
appear (WORD PATTERN)
appear to be (có vẻ như là)
arrange (WORD PATTERN)
arrange sth (with sb) (sắp xếp cái gì với ai)
arrange for sb to do (sắp xếp cho ai làm gì)
arrive (WORD PATTERN)
arrive in/at a place (đến một địa điểm/nơi chốn)
arrive here/there (đến đây/đó)
continue (WORD PATTERN)
continue sth/doing (tiếp tục cái gì/việc gì)
continue to do (tiếp tục làm gì)
continue with sth (tiếp tục với cái gì)
differ (WORD PATTERN)
differ from sth/sb (khác với cái gì/ai)
dream (WORD PATTERN)
dream about/of sth/sb/doing (mơ về cái gì/ai/việc gì)
invite (WORD PATTERN)
invite sb to do (mời ai làm gì)
keen (WORD PATTERN)
keen to do (thích/muốn làm gì)
keen on sth/sb/doing (thích/đam mê cái gì/ai/việc gì)
live (WORD PATTERN)
live in/at a place (sống ở một địa điểm)
live on/for sth (sống dựa vào / sống vì cái gì)
live here/there (sống ở đây/đó)
regret (WORD PATTERN)
regret (not) doing (hối hận vì [đã không] làm gì)
regret sth (hối hận về cái gì)
regret to tell/inform you (rất tiếc phải thông báo với bạn)
think (WORD PATTERN)
think of/about sth/sb/doing (suy nghĩ/cân nhắc về cái gì/ai/việc gì)
write (WORD PATTERN)
write about sth/sb/doing (viết về cái gì/ai/việc gì)
write (sth) (to sb) (viết cái gì cho ai)
write sb sth (viết cho ai cái gì)
write sth down (ghi chép lại cái gì)
arrive (WORD FORMATION)
arrival (sự đến, sự tới nơi)
broad (WORD FORMATION)
breadth (chiều rộng, bề rộng)
broaden (mở rộng)
culture (WORD FORMATION)
cultural(ly) (thuộc về văn hóa)
(un)cultured ([không] có văn hóa, [không] học thức)
differ (WORD FORMATION)
different(ly) (khác biệt)
difference (sự khác biệt)
direct (WORD FORMATION)
indirect (gián tiếp)
direction (hướng đi, sự chỉ dẫn)
director (giám đốc, đạo diễn)
(in)directly (một cách [gián] trực tiếp)
distant (WORD FORMATION)
distantly (xa xôi, xa cách)
distance (khoảng cách)
enter (WORD FORMATION)
entrance (lối vào, cổng vào)
inhabit (WORD FORMATION)
inhabitant (cư dân, người cư trú)
photograph (WORD FORMATION)
photography (nghành/nghệ thuật chụp ảnh)
photographer (nhiếp ảnh gia)
photographic (thuộc về nhiếp ảnh)
recognise (WORD FORMATION)
(un)recognisable ([không] thể nhận ra)
recognition (sự nhận ra, sự công nhận)
time (WORD FORMATION)
timetable (thời khóa biểu, lịch trình)
tour (WORD FORMATION)
tourism (ngành du lịch)
tourist (khách du lịch)
world (WORD FORMATION)
worldwide (toàn thế giới, khắp thế giới)