Mme Thảo - 14/10/2026

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/61

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

62 Terms

1
New cards

Se briser

(v) vỡ, nứt (sụp đổ), tan vỡ

2
New cards

Se fracasser

(v) va đập mạnh gây vỡ

3
New cards

Se returer

(v) rút lui, rút về

4
New cards

Gaucherie

(n) vụn vè

5
New cards

Précaution

(n) sự cẩn trọng

6
New cards

Épaunir

(v) làm dày lên, làm đặc lại

7
New cards

Fluidifier

(v) làm lỏng, làm loãng

8
New cards

Immortaliser

(v) làm sống mãi

9
New cards

Solidifier

(v) củng cố

10
New cards

Intelligibilité

(n) tính rõ ràng

11
New cards

Compréhensibilité

(n) khả năng có thể hiểu được

12
New cards

Producteur

(a) sản xuất, tạo ra

13
New cards

Superposer

(v) chồng lên, xếp đè lên

14
New cards

Hausser

(v) nâng lên, làm cao lên

15
New cards

Se débarrasser

(v) vứt bỏ

16
New cards

Tenir le crachoir

(v) nói liên tục không ngừng, tranh nói hết phần người khác

17
New cards

Monopoliser

(v) độc quyền, chiếm trọn

18
New cards

Être la cinquième roue du carrosse

kẻ thừa thãi

19
New cards

Ne tenir qu'à un fil

ngàn cân treo sợi tóc

20
New cards

Sauver

(v) cứu, cứu giúp

21
New cards

Sauvetage

(n) vụ cứu hộ, sự giải cứu

22
New cards

Sauveur

(n) người cứu hộ

23
New cards

Sauvegarder

(v) bảo vệ, sao lưu dữ liệu (tránh mất mát, hư hỏng)

24
New cards

Démolir

(v) phá hủy, phá dỡ

25
New cards

Démolition

(n) sự phá hủy

26
New cards

Démolisseur

(n) người phá dỡ

27
New cards

Tenter

(v) thử, cố gắng

28
New cards

Tentative

(n) sự thử, sự cố gắng

29
New cards

Tenteur

(n) người cố gắng

30
New cards

Tentation

(n) sự cám dỗ

31
New cards

Tentateur

(n) kẻ cám dỗ

32
New cards

Tentant

(a) hấp dẫn, lôi cuốn

33
New cards

Hypnose

(n) thôi miên

34
New cards

Hypnotiser

(v) thôi miên

35
New cards

Hypnothérapie

(n) phương pháp thôi miên

36
New cards

Hypnotique

(a) (thuộc) thôi miên

37
New cards

Hypnothérapeute

(n) bác sĩ thôi miên

38
New cards

Hypnotiseur

(n) người thôi miên (giải trí)

39
New cards

Contester

(v) phản đối

40
New cards

Contestation

(n) sự phản đối

41
New cards

Contestataire

(n) người phản đối

42
New cards

Contestataire

(a) có thái độ phản kháng

43
New cards

Contestable

(a) có thể bác bỏ

44
New cards

Incontestable

(a) không thể bác bỏ

45
New cards

Vicénaire

(20-29 tuổi)

46
New cards

Trentenaire

(30-39 tuổi)

47
New cards

Quadragénaire

(40-49 tuổi)

48
New cards

Quinquagénaire

(50-59 tuổi)

49
New cards

Sexagénaire

(60-69 tuổi)

50
New cards

Septagénaire

(70-79 tuổi)

51
New cards

Octogénaire

(80-89 tuổi)

52
New cards

Nonagénaire

(90-99 tuổi)

53
New cards

Centenaire

(100+ tuổi)

54
New cards

Stéréoscope

(n) kính lập thể (3D)

55
New cards

Kaleidoscope

(n) kính vạn hoa

56
New cards

Microscope

(n) kính hiển vi

57
New cards

Télescope

(n) kính thiên văn

58
New cards

Semi-circulaire

(a) nửa hình tròn

59
New cards

Un demi-disque

(n) hình nửa đĩa

60
New cards

Valoir qqc à qqn

mang lại cái gì cho ai

61
New cards

Aspirer à

(v) hướng tới

62
New cards

Rien qu'à + inf

mới chỉ, mà đã