Thẻ ghi nhớ: b3 đọc

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/27

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

28 Terms

1
New cards

通常

tōngcháng - thông thường

2
New cards

常规

chángguī 名 Nguyên tắc thông thường

3
New cards

电脑

/diànnǎo/ máy tính

<p>/diànnǎo/ máy tính</p>
4
New cards

异性

yìxìng-khác giới

<p>yìxìng-khác giới</p>
5
New cards

就餐

jiùcān dung bua

6
New cards

传真

chuán zhēn - fax

<p>chuán zhēn - fax</p>
7
New cards

保健

bǎojiàn - bảo vệ sức khoẻ

8
New cards

吵架

chǎo jià - cãi nhau

<p>chǎo jià - cãi nhau</p>
9
New cards

稀少

xīshǎo- thưa thớt; ít ỏi

<p>xīshǎo- thưa thớt; ít ỏi</p>
10
New cards

聚会

jùhuì - tụ họp, gặp

<p>jùhuì - tụ họp, gặp</p>
11
New cards

人员

rényuán - nhân viên

<p>rényuán - nhân viên</p>
12
New cards

确切

quèqiè / chính xác

<p>quèqiè / chính xác</p>
13
New cards

观念

guānniàn - quan niệm

14
New cards

行为

xíngwéi - hành vi

15
New cards

讲究

jiǎngjiù - chú ý,coi trọng

16
New cards

效率

xiàolǜ - hiệu suất, năng suất

<p>xiàolǜ - hiệu suất, năng suất</p>
17
New cards

敢于

gǎnyú - dám (làm gì đó)

18
New cards

尝试

chángshì / thử

19
New cards

看不惯

kàn bù guàn - không vừa mắt

20
New cards

时装

shízhuāng / thời trang

<p>shízhuāng / thời trang</p>
21
New cards

群体

/qúntǐ/ quần thể; bầy; đàn, nhoms

<p>/qúntǐ/ quần thể; bầy; đàn, nhoms</p>
22
New cards

潮流

cháoliú / trào lưu xu hướng N

23
New cards

形成

xíngchéng - hình thành

24
New cards

打游戏

(dǎ yóu xì) chơi game

<p>(dǎ yóu xì) chơi game</p>
25
New cards

麻将

[májiàng] mạt chược

<p>[májiàng] mạt chược</p>
26
New cards

自由主义习气

Zìyóu zhǔyì xíqì - chủ nghĩa tự do

27
New cards

跳槽

tiàocáo - Nhảy việc

<p>tiàocáo - Nhảy việc</p>
28
New cards

白领阶层

Báilǐng jiēcéng - dân văn phòng (Tầng lớp lao động trí óc)

<p>Báilǐng jiēcéng - dân văn phòng (Tầng lớp lao động trí óc)</p>