Home
Explore
Exams
Login
Get started
Home
GK
GK
0.0
(0)
Rate it
Studied by 0 people
Call Kai
Learn
Practice Test
Spaced Repetition
Match
Flashcards
Knowt Play
Card Sorting
1/133
There's no tags or description
Looks like no tags are added yet.
134 Terms
View all (134)
Star these 134
1
New cards
经理
jīnglǐ: Giám đốc
2
New cards
秘书
mìshū: Thư kí
3
New cards
记者
jìzhě: Phóng viên, nhà báo
4
New cards
教师
jiàoshī: Nhà giáo, giáo viên
5
New cards
教授
jiàoshòu: Giáo sư
6
New cards
校长
xiàozhǎng: Hiệu trưởng
7
New cards
大夫/医生
dàifu / yīshēng: Bác sĩ
8
New cards
护士
hùshi: Y tá
9
New cards
法律
fǎlǜ: Pháp luật
10
New cards
律师
lǜshī: Luật sư
11
New cards
同学
tóngxué: Bạn học
12
New cards
同屋
tóngwū: Bạn cùng phòng, cùng nhà
13
New cards
同班
tóngbān: Bạn cùng lớp
14
New cards
留学生
liúxuéshēng: Du học sinh
15
New cards
外国学生
wàiguó xuéshēng: Học sinh nước ngoài
16
New cards
先
xiān: Trước
17
New cards
介绍
jièshào: Giới thiệu
18
New cards
休息
xiūxi: Nghỉ ngơi
19
New cards
位
wèi: Vị (lượng từ cho các danh từ chỉ người)
20
New cards
欢迎
huānyíng: Hoan nghênh, chào mừng
21
New cards
都
dōu: Đều
22
New cards
俩
liǎ: Hai (hai người)
23
New cards
觉得
juéde: Cảm thấy
24
New cards
怎么样
zěnmeyàng: Như thế nào
25
New cards
毕业
bìyè: Tốt nghiệp
26
New cards
历史
lìshǐ: Lịch sử
27
New cards
文学
wénxué: Văn học
28
New cards
经济
jīngjì: Kinh tế
29
New cards
语言
yǔyán: Ngôn ngữ
30
New cards
外语
wàiyǔ: Ngoại ngữ
31
New cards
语法
yǔfǎ: Ngữ pháp
32
New cards
听
tīng: Nghe
33
New cards
说
shuō: Nói
34
New cards
读
dú: Đọc
35
New cards
写
xiě: Viết
36
New cards
比较
bǐjiào: Tương đối, khá là
37
New cards
困难
kùnnan: Khó khăn
38
New cards
容易
róngyì: Dễ
39
New cards
旧
jiù: Cũ
40
New cards
新
xīn: Mới
41
New cards
但是
dànshì: Nhưng mà
42
New cards
收
shōu: Nhận
43
New cards
箱子
xiāngzi: Vali/thùng/rương
44
New cards
轻
qīng: Nhẹ
45
New cards
重
zhòng: Nặng
46
New cards
黑色
hēisè: Màu đen
47
New cards
红色
hóngsè: Màu đỏ
48
New cards
蓝色
lánsè: Màu xanh dương
49
New cards
绿色
lǜsè: Màu xanh lá
50
New cards
灰色
huīsè: Màu xám
51
New cards
黄色
huángsè: Màu vàng
52
New cards
棕色
zōngsè: Màu nâu
53
New cards
紫色
zǐsè: Màu tím
54
New cards
粉红色
fěnhóngsè: Màu hồng
55
New cards
浅
qiǎn: Nhạt/Cạn
56
New cards
深
shēn: Đậm/sâu
57
New cards
里
lǐ: Trong
58
New cards
外
wài: Ngoài
59
New cards
中药
zhōngyào: Thuốc Bắc, thuốc Đông y
60
New cards
西药
xīyào: Thuốc Tây
61
New cards
茶叶
cháyè: Lá trà
62
New cards
日用品
rìyòngpǐn: Đồ dùng hằng ngày
63
New cards
衣服
yīfu: Quần áo
64
New cards
雨伞
yǔsǎn: Dù
65
New cards
把
bǎ: lượng từ cho những vật có tay cầm
66
New cards
香水
xiāngshuǐ: Nước hoa
67
New cards
瓶
píng: Bình, lọ, chai
68
New cards
词典
cídiǎn: Từ điển
69
New cards
笔
bǐ: Viết
70
New cards
支
zhī: Lượng từ cho vật hình que, cây cứng dài
71
New cards
圆珠笔
yuánzhūbǐ: Viết bi
72
New cards
铅笔
qiānbǐ: Viết chì
73
New cards
毛笔
máobǐ: Viết lông (viết thư pháp)
74
New cards
平板电脑
píngbǎn diànnǎo: Máy tính bảng
75
New cards
优盘
yōupán: USB
76
New cards
手提包
shǒutíbāo: Túi xách
77
New cards
背包
bēibāo: Balo
78
New cards
书包
shūbāo: Túi sách, cặp sách
79
New cards
报纸
bàozhǐ: Báo giấy
80
New cards
地图
dìtú: Bản đồ
81
New cards
椅子
yǐzi: Ghế
82
New cards
冰淇淋
bīngqílín: Kem
83
New cards
厕所
cèsuǒ: Nhà vệ sinh
84
New cards
洗手间
xǐshǒujiān: Nhà vệ sinh (cách nói lịch sự tế nhị hơn)
85
New cards
久
jiǔ: Lâu
86
New cards
好久不见
hǎojiǔ bú jiàn: Lâu rồi không gặp
87
New cards
最近
zuìjìn: Gần đây
88
New cards
每天
měitiān: Mỗi ngày
89
New cards
马马虎虎
mǎmǎhūhū: Tàm tạm được được
90
New cards
马虎
mǎhu: Qua loa sơ sài
91
New cards
开学
kāixué: Khai giảng
92
New cards
开
kāi: Mở
93
New cards
刚
gāng: Mới vừa
94
New cards
有(一)点儿
yǒu (yì) diǎnr: Có hơi, hơi
95
New cards
咖啡
kāfēi: Cà phê
96
New cards
还是
háishi: Hay là
97
New cards
或者
huòzhě: Hoặc là
98
New cards
自行车
zìxíngchē: Xe đạp
99
New cards
摩托车
mótuōchē: Xe máy
100
New cards
汽车
qìchē: Xe hơi
Load more