1/58
Looks like no tags are added yet.
一起
yìqǐ (Phó từ) - Cùng nhau. Ví dụ: 我们一起去吧 (Chúng ta cùng đi đi).
出去
chūqù (Động từ hướng tâm) - Ra ngoài (rời xa người nói). Ví dụ: 我想出去玩 (Tôi muốn ra ngoài chơi).
出来
chūlái (Động từ hướng tâm) - Ra đây (về phía người nói). Ví dụ: 你快出来 (Bạn mau ra đây).
玩
wán (Động từ) - Chơi, giải trí. Ví dụ: 去哪儿玩? (Đi đâu chơi?).
。。。好吗?
… hǎo ma? (Cấu trúc) - …được không? Cách dùng: Dùng để hỏi ý kiến, thương lượng.
。。。行吗?
… xíng ma? (Cấu trúc) - …có được không? Cách dùng: Tương tự "hǎo ma" nhưng nhấn mạnh vào tính khả thi.
可以
kěyǐ (Tính từ) - Được, OK, có thể.
行
xíng (Tính từ) - Được, ổn.
好
hǎo (Tính từ) - Tốt, được.
A一A (v)
A yī A (Cấu trúc) - Thử làm gì đó một chút. Ví dụ: 看一看 (Xem một chút), 试一试 (Thử một chút).
新
xīn (Tính từ) - Mới. Ví dụ: 新衣服 (Quần áo mới).
时间
shíjiān (Danh từ) - Thời gian.
有时间
yǒu shíjiān (Cụm từ) - Có thời gian, rảnh.
没时间
méi shíjiān (Cụm từ) - Không có thời gian, bận.
浪费
làngfèi (Động từ) - Lãng phí. Ví dụ: 浪费时间 (Lãng phí thời gian).
珍惜
zhēnxī (Động từ) - Trân trọng, quý trọng. Ví dụ: 珍惜时间 (Trân trọng thời gian).
逛街
guàngjiē (Động từ ly hợp) - Đi dạo phố, mua sắm. Ví dụ: 我喜欢和朋友逛街 (Tôi thích đi dạo phố với bạn bè).
街道
jiēdào (Danh từ) - Đường phố.
衣服
yīfu (Danh từ) - Quần áo.
鞋
xié (Danh từ) - Giày. Ví dụ: 一双鞋 (Một đôi giày).
有空
yǒu kòng (Cụm từ) - Rảnh rỗi, có thời gian rảnh. Ví dụ: 你明天有空吗? (Ngày mai bạn có rảnh không?).
散步
sànbù (Động từ ly hợp) - Đi dạo bộ. Ví dụ: 饭后散步 (Đi dạo sau bữa ăn).
。。。对。。。好
… duì … hǎo (Cấu trúc) - …tốt cho… Ví dụ: 运动对身体好 (Vận động tốt cho sức khỏe).
身体
shēntǐ (Danh từ) - Sức khỏe, cơ thể.
走
zǒu (Động từ) - Đi, đi bộ.
不用
búyòng (Phó từ) - Không cần. Ví dụ: 不用谢 (Không cần cảm ơn/Không có chi).
久
jiǔ (Tính từ) - Lâu. Ví dụ: 很久不见 (Rất lâu không gặp).
慢慢
mànmàn (Phó từ) - Thong thả, dần dần. Ví dụ: 慢慢吃 (Ăn thong thả/ăn từ từ).
展览
zhǎnlǎn (Danh từ/Động từ) - Triển lãm.
展览会
zhǎnlǎnhuì (Danh từ) - Hội chợ triển lãm.
博物馆
bówùguǎn (Danh từ) - Bảo tàng.
画
huà (Danh từ/Động từ) - Tranh/Vẽ. Ví dụ: 画画 (Vẽ tranh).
画家
huàjiā (Danh từ) - Họa sĩ.
有意思
yǒu yìsi (Tính từ) - Thú vị, hay. Ví dụ: 这个电影很有意思 (Bộ phim này rất thú vị).
周末
zhōumò (Danh từ) - Cuối tuần.
有时间
yǒu shíjiān (Cụm từ) - Có thời gian.
告诉
gàosu (Động từ) - Kể, bảo, nói cho biết. Ví dụ: 告诉他这件事 (Nói cho anh ấy biết việc này).
再
zài (Phó từ) - Lại, nữa. Ví dụ: 再见 (Hẹn gặp lại). Cách dùng: Biểu thị hành động lặp lại trong tương lai.
再来
zàilái (Động từ) - Lại đến, thêm nữa. Ví dụ: 再来一个 (Thêm một cái nữa).
公园
gōngyuán (Danh từ) - Công viên.
逛
guàng (Động từ) - Đi dạo, đi chơi. Ví dụ: 逛公园 (Dạo công viên).
大概
dàgài (Phó từ/Tính từ) - Khoảng, đại khái. Ví dụ: 大概两点 (Khoảng 2 giờ).
小时
xiǎoshí (Danh từ) - Tiếng đồng hồ. Ví dụ: 一个小时 (Một tiếng đồng hồ).
左右
zuǒyòu (Danh từ) - Khoảng, xấp xỉ. Cách dùng: Đứng sau cụm số lượng. Ví dụ: 一个小时左右 (Khoảng 1 tiếng).
商场
shāngchǎng (Danh từ) - Trung tâm thương mại.
打算
dǎsuàn (Động từ/Danh từ) - Dự định. Ví dụ: 你有什么打算? (Bạn có dự định gì?).
多久
duōjiǔ (Đại từ) - Bao lâu. Ví dụ: 你去多久? (Bạn đi bao lâu?).
奶茶
nǎichá (Danh từ) - Trà sữa.
听起来
tīng qǐlái (Cấu trúc) - Nghe có vẻ. Ví dụ: 听起来不错 (Nghe có vẻ được đấy).
看起来
kàn qǐlái (Cấu trúc) - Nhìn có vẻ. Ví dụ: 看起来很漂亮 (Nhìn có vẻ rất đẹp).
风景
fēngjǐng (Danh từ) - Phong cảnh. Ví dụ: 这里的风景很美 (Phong cảnh ở đây rất đẹp).
比较 (adv)
bǐjiào (Phó từ) - Khá, tương đối. Ví dụ: 比较忙 (Khá bận).
聊
liáo (Động từ) - Tán gẫu, trò chuyện.
聊天
liáotiān (Động từ ly hợp) - Tán gẫu, nói chuyện phiếm. Ví dụ: 我们聊天吧 (Chúng mình trò chuyện đi).
过去 (v)
guòqù (Động từ) - Đi qua, đi tới đó. Ví dụ: 我走过去 (Tôi đi bộ tới đó).
过去 (n)
guòqù (Danh từ) - Quá khứ. Ví dụ: 过去的事情 (Những chuyện trong quá khứ).
多长时间
duō cháng shíjiān (Cụm từ) - Bao lâu (thời gian).
半小时
bàn xiǎoshí (Danh từ) - Nửa tiếng, 30 phút.