HSK 2 UNIT 8 KÌ XUÂN 2026 (copy)

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/58

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

59 Terms

1
New cards

一起

yìqǐ (Phó từ) - Cùng nhau. Ví dụ: 我们一起去吧 (Chúng ta cùng đi đi).

2
New cards

出去

chūqù (Động từ hướng tâm) - Ra ngoài (rời xa người nói). Ví dụ: 我想出去玩 (Tôi muốn ra ngoài chơi).

3
New cards

出来

chūlái (Động từ hướng tâm) - Ra đây (về phía người nói). Ví dụ: 你快出来 (Bạn mau ra đây).

4
New cards

玩

wán (Động từ) - Chơi, giải trí. Ví dụ: 去哪儿玩? (Đi đâu chơi?).

5
New cards

。。。好吗?

… hǎo ma? (Cấu trúc) - …được không? Cách dùng: Dùng để hỏi ý kiến, thương lượng.

6
New cards

。。。行吗?

… xíng ma? (Cấu trúc) - …có được không? Cách dùng: Tương tự "hǎo ma" nhưng nhấn mạnh vào tính khả thi.

7
New cards

可以

kěyǐ (Tính từ) - Được, OK, có thể.

8
New cards

行

xíng (Tính từ) - Được, ổn.

9
New cards

好

hǎo (Tính từ) - Tốt, được.

10
New cards

A一A (v)

A yī A (Cấu trúc) - Thử làm gì đó một chút. Ví dụ: 看一看 (Xem một chút), 试一试 (Thử một chút).

11
New cards

新

xīn (Tính từ) - Mới. Ví dụ: 新衣服 (Quần áo mới).

12
New cards

时间

shíjiān (Danh từ) - Thời gian.

13
New cards

有时间

yǒu shíjiān (Cụm từ) - Có thời gian, rảnh.

14
New cards

没时间

méi shíjiān (Cụm từ) - Không có thời gian, bận.

15
New cards

浪费

làngfèi (Động từ) - Lãng phí. Ví dụ: 浪费时间 (Lãng phí thời gian).

16
New cards

珍惜

zhēnxī (Động từ) - Trân trọng, quý trọng. Ví dụ: 珍惜时间 (Trân trọng thời gian).

17
New cards

逛街

guàngjiē (Động từ ly hợp) - Đi dạo phố, mua sắm. Ví dụ: 我喜欢和朋友逛街 (Tôi thích đi dạo phố với bạn bè).

18
New cards

街道

jiēdào (Danh từ) - Đường phố.

19
New cards

衣服

yīfu (Danh từ) - Quần áo.

20
New cards

鞋

xié (Danh từ) - Giày. Ví dụ: 一双鞋 (Một đôi giày).

21
New cards

有空

yǒu kòng (Cụm từ) - Rảnh rỗi, có thời gian rảnh. Ví dụ: 你明天有空吗? (Ngày mai bạn có rảnh không?).

22
New cards

散步

sànbù (Động từ ly hợp) - Đi dạo bộ. Ví dụ: 饭后散步 (Đi dạo sau bữa ăn).

23
New cards

。。。对。。。好

… duì … hǎo (Cấu trúc) - …tốt cho… Ví dụ: 运动对身体好 (Vận động tốt cho sức khỏe).

24
New cards

身体

shēntǐ (Danh từ) - Sức khỏe, cơ thể.

25
New cards

走

zǒu (Động từ) - Đi, đi bộ.

26
New cards

不用

búyòng (Phó từ) - Không cần. Ví dụ: 不用谢 (Không cần cảm ơn/Không có chi).

27
New cards

久

jiǔ (Tính từ) - Lâu. Ví dụ: 很久不见 (Rất lâu không gặp).

28
New cards

慢慢

mànmàn (Phó từ) - Thong thả, dần dần. Ví dụ: 慢慢吃 (Ăn thong thả/ăn từ từ).

29
New cards

展览

zhǎnlǎn (Danh từ/Động từ) - Triển lãm.

30
New cards

展览会

zhǎnlǎnhuì (Danh từ) - Hội chợ triển lãm.

31
New cards

博物馆

bówùguǎn (Danh từ) - Bảo tàng.

32
New cards

画

huà (Danh từ/Động từ) - Tranh/Vẽ. Ví dụ: 画画 (Vẽ tranh).

33
New cards

画家

huàjiā (Danh từ) - Họa sĩ.

34
New cards

有意思

yǒu yìsi (Tính từ) - Thú vị, hay. Ví dụ: 这个电影很有意思 (Bộ phim này rất thú vị).

35
New cards

周末

zhōumò (Danh từ) - Cuối tuần.

36
New cards

有时间

yǒu shíjiān (Cụm từ) - Có thời gian.

37
New cards

告诉

gàosu (Động từ) - Kể, bảo, nói cho biết. Ví dụ: 告诉他这件事 (Nói cho anh ấy biết việc này).

38
New cards

再

zài (Phó từ) - Lại, nữa. Ví dụ: 再见 (Hẹn gặp lại). Cách dùng: Biểu thị hành động lặp lại trong tương lai.

39
New cards

再来

zàilái (Động từ) - Lại đến, thêm nữa. Ví dụ: 再来一个 (Thêm một cái nữa).

40
New cards

公园

gōngyuán (Danh từ) - Công viên.

41
New cards

逛

guàng (Động từ) - Đi dạo, đi chơi. Ví dụ: 逛公园 (Dạo công viên).

42
New cards

大概

dàgài (Phó từ/Tính từ) - Khoảng, đại khái. Ví dụ: 大概两点 (Khoảng 2 giờ).

43
New cards

小时

xiǎoshí (Danh từ) - Tiếng đồng hồ. Ví dụ: 一个小时 (Một tiếng đồng hồ).

44
New cards

左右

zuǒyòu (Danh từ) - Khoảng, xấp xỉ. Cách dùng: Đứng sau cụm số lượng. Ví dụ: 一个小时左右 (Khoảng 1 tiếng).

45
New cards

商场

shāngchǎng (Danh từ) - Trung tâm thương mại.

46
New cards

打算

dǎsuàn (Động từ/Danh từ) - Dự định. Ví dụ: 你有什么打算? (Bạn có dự định gì?).

47
New cards

多久

duōjiǔ (Đại từ) - Bao lâu. Ví dụ: 你去多久? (Bạn đi bao lâu?).

48
New cards

奶茶

nǎichá (Danh từ) - Trà sữa.

49
New cards

听起来

tīng qǐlái (Cấu trúc) - Nghe có vẻ. Ví dụ: 听起来不错 (Nghe có vẻ được đấy).

50
New cards

看起来

kàn qǐlái (Cấu trúc) - Nhìn có vẻ. Ví dụ: 看起来很漂亮 (Nhìn có vẻ rất đẹp).

51
New cards

风景

fēngjǐng (Danh từ) - Phong cảnh. Ví dụ: 这里的风景很美 (Phong cảnh ở đây rất đẹp).

52
New cards

比较 (adv)

bǐjiào (Phó từ) - Khá, tương đối. Ví dụ: 比较忙 (Khá bận).

53
New cards

聊

liáo (Động từ) - Tán gẫu, trò chuyện.

54
New cards

聊天

liáotiān (Động từ ly hợp) - Tán gẫu, nói chuyện phiếm. Ví dụ: 我们聊天吧 (Chúng mình trò chuyện đi).

55
New cards

过去 (v)

guòqù (Động từ) - Đi qua, đi tới đó. Ví dụ: 我走过去 (Tôi đi bộ tới đó).

56
New cards

过去 (n)

guòqù (Danh từ) - Quá khứ. Ví dụ: 过去的事情 (Những chuyện trong quá khứ).

57
New cards

多长时间

duō cháng shíjiān (Cụm từ) - Bao lâu (thời gian).

58
New cards

半小时

bàn xiǎoshí (Danh từ) - Nửa tiếng, 30 phút.

59
New cards