bài 30 - N4

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/35

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 8:11 AM on 10/8/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

36 Terms

1
New cards

貼ります

Dán / dán lên(はります)

2
New cards

掛けます

Treo(かけます)

3
New cards

飾ります

Trang trí(かざります)

4
New cards

並べます

Xếp thành hàng(ならべます)

5
New cards

植えます

Trồng (cây)(うえます)

6
New cards

戻します

Đưa về / trả về / đặt lại vị trí ban đầu(もどします)

7
New cards

片づけます

Dọn dẹp / sắp xếp(かたづけます)

8
New cards

決めます

Quyết định(きめます)

9
New cards

知らせます

Thông báo(しらせます)

10
New cards

相談します

Trao đổi / bàn bạc / tư vấn(そうだんします)

11
New cards

予習します

Chuẩn bị bài mới(よしゅうします)

12
New cards

復習します

Ôn bài cũ(ふくしゅうします)

13
New cards

そのままにします

Để nguyên như thế

14
New cards

お子さん

Con (dùng lịch sự cho người khác)(おこさん)

15
New cards

授業

Giờ học(じゅぎょう)

16
New cards

講義

Bài giảng(こうぎ)

17
New cards

ミーティング

Cuộc họp

18
New cards

予定

Kế hoạch / dự định(よてい)

19
New cards

お知らせ

Bản thông báo(おしらせ)

20
New cards

案内書

Sách / tài liệu hướng dẫn(あんないしょ)

21
New cards

カレンダー


Lịch / tờ lịch

22
New cards

ポスター

Poster / áp phích

23
New cards

ごみ箱

Thùng rác(ごみばこ)

24
New cards

人形

Con búp bê(にんぎょう)

25
New cards

花瓶

Lọ hoa(かびん)

26
New cards

鏡

Cái gương(かがみ)

27
New cards

引き出し

Ngăn kéo(ひきだし)

28
New cards

玄関

Cửa vào(げんかん)

29
New cards

廊下

Hành lang(ろうか)

30
New cards

池

Cái ao(いけ)

31
New cards

元の所

Địa điểm ban đầu / gốc(もとのところ)

32
New cards

周り

Xung quanh(まわり)

33
New cards

真ん中

Trung tâm / giữa(まんなか)

34
New cards

隅

Góc(すみ)

35
New cards

まだ

Chưa

36
New cards

~ほど

Khoảng / chừng