1/35
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
貼ります
Dán / dán lên(はります)
掛けます
Treo(かけます)
飾ります
Trang trí(かざります)
並べます
Xếp thành hàng(ならべます)
植えます
Trồng (cây)(うえます)
戻します
Đưa về / trả về / đặt lại vị trí ban đầu(もどします)
片づけます
Dọn dẹp / sắp xếp(かたづけます)
決めます
Quyết định(きめます)
知らせます
Thông báo(しらせます)
相談します
Trao đổi / bàn bạc / tư vấn(そうだんします)
予習します
Chuẩn bị bài mới(よしゅうします)
復習します
Ôn bài cũ(ふくしゅうします)
そのままにします
Để nguyên như thế
お子さん
Con (dùng lịch sự cho người khác)(おこさん)
授業
Giờ học(じゅぎょう)
講義
Bài giảng(こうぎ)
ミーティング
Cuộc họp
予定
Kế hoạch / dự định(よてい)
お知らせ
Bản thông báo(おしらせ)
案内書
Sách / tài liệu hướng dẫn(あんないしょ)
カレンダー
Lịch / tờ lịch
ポスター
Poster / áp phích
ごみ箱
Thùng rác(ごみばこ)
人形
Con búp bê(にんぎょう)
花瓶
Lọ hoa(かびん)
鏡
Cái gương(かがみ)
引き出し
Ngăn kéo(ひきだし)
玄関
Cửa vào(げんかん)
廊下
Hành lang(ろうか)
池
Cái ao(いけ)
元の所
Địa điểm ban đầu / gốc(もとのところ)
周り
Xung quanh(まわり)
真ん中
Trung tâm / giữa(まんなか)
隅
Góc(すみ)
まだ
Chưa
~ほど
Khoảng / chừng