1/14
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
go through
trải qua (khó khăn, quá trình)
go about (doing sth)
bắt tay vào làm gì theo cách nào đó
go against
đi ngược lại, phản đối
go ahead with
tiếp tục thực hiện (kế hoạch)
go back on
thất hứa, không giữ lời
go beyond
vượt quá giới hạn
go by
trôi qua (thời gian)
go down as
được ghi nhớ như là
go in for
tham gia / theo đuổi (sở thích, nghề)
go off
mất hứng / (bom súng) nổ / (chuông) reo
go on about
nói dai dẳng về
go over
xem xét kỹ, ôn lại
go toward
đóng góp
go wrong
gặp trục trặc
go under
chìm xuống