crowding human life

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/59

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 4:26 PM on 10/18/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

60 Terms

1
New cards
experts /ˈek.spɜːts/
Các chuyên gia
2
New cards
expert /ˈek.spɜːt/
Chuyên gia
3
New cards
disagree /ˌdɪs.əˈɡriː/
Không đồng ý, bất đồng ý kiến
4
New cards
agreement /əˈɡriː.mənt/
Sự đồng ý, thỏa thuận
5
New cards
disagreement /ˌdɪs.əˈɡriː.mənt/
Sự bất đồng
6
New cards
agree /əˈɡriː/
Đồng ý
7
New cards
slow down /sləʊ daʊn/
Chậm lại, giảm tốc độ
8
New cards
speed up /spiːd ʌp/
Tăng tốc
9
New cards
hardly /ˈhɑːd.li/
Hầu như không, gần như không
10
New cards
hard /hɑːd/
Chăm chỉ, vất vả; khó
11
New cards
hardly ever /ˈhɑːd.li ˈev.ər/
Hầu như không bao giờ
12
New cards
somewhat /ˈsʌm.wɒt/
Hơi, phần nào, ở một mức độ nào đó
13
New cards
somehow /ˈsʌm.haʊ/
Bằng cách nào đó
14
New cards
comfort /ˈkʌm.fət/
Sự thoải mái, sự an ủi; an ủi
15
New cards
comfortable /ˈkʌm.fə.tə.bəl/
Thoải mái
16
New cards
discomfort /dɪsˈkʌm.fət/
Sự khó chịu
17
New cards
uncomfortable /ʌnˈkʌm.fə.tə.bəl/
Không thoải mái
18
New cards
comforting /ˈkʌm.fə.tɪŋ/
Mang lại sự an ủi
19
New cards
comfortably /ˈkʌm.fə.tə.bli/
Một cách thoải mái
20
New cards
similar /ˈsɪm.ɪ.lər/
Tương tự, giống nhau
21
New cards
similarity /ˌsɪm.ɪˈlær.ə.ti/
Sự tương đồng
22
New cards
change /tʃeɪndʒ/
Sự thay đổi; thay đổi
23
New cards
a similar change /ə ˈsɪm.ɪ.lər tʃeɪndʒ/
Một sự thay đổi tương tự
24
New cards
significant /sɪɡˈnɪf.ɪ.kənt/
Đáng kể, quan trọng
25
New cards
slight /slaɪt/
Nhỏ, nhẹ, không đáng kể
26
New cards
standard /ˈstæn.dəd/
Tiêu chuẩn, chuẩn mực; thông thường
27
New cards
standardize /ˈstæn.də.daɪz/
Tiêu chuẩn hóa
28
New cards
standardized /ˈstæn.də.daɪzd/
Được tiêu chuẩn hóa
29
New cards
substandard /ˌsʌbˈstæn.dəd/
Dưới tiêu chuẩn
30
New cards
produce /prəˈdjuːs/ (v); /ˈprɒd.juːs/ (n)
Sản xuất, tạo ra; nông sản tươi
31
New cards
product /ˈprɒd.ʌkt/
Sản phẩm
32
New cards
production /prəˈdʌk.ʃən/
Sự sản xuất
33
New cards
producer /prəˈdjuː.sər/
Nhà sản xuất
34
New cards
productive /prəˈdʌk.tɪv/
Có năng suất, hiệu quả
35
New cards
productivity /ˌprɒd.ʌkˈtɪv.ə.ti/
Năng suất
36
New cards
without /wɪˈðaʊt/
Không có, thiếu, mà không
37
New cards
overcrowding /ˌəʊ.vəˈkraʊ.dɪŋ/
Tình trạng quá đông đúc, quá tải
38
New cards
overcrowded /ˌəʊ.vəˈkraʊ.dɪd/
Quá đông đúc
39
New cards
crowded /ˈkraʊ.dɪd/
Đông đúc
40
New cards
crowd /kraʊd/
Đám đông
41
New cards
method /ˈmeθ.əd/
Phương pháp, cách thức
42
New cards
methods /ˈmeθ.ədz/
Các phương pháp, cách thức
43
New cards
worthwhile /ˌwɜːθˈwaɪl/
Đáng giá, đáng làm, đáng bỏ thời gian và công sức
44
New cards
worth /wɜːθ/
Đáng giá, có giá trị
45
New cards
worthless /ˈwɜːθ.ləs/
Vô giá trị
46
New cards
valuable /ˈvæl.jə.bəl/
Có giá trị, quý giá
47
New cards
contribute /kənˈtrɪb.juːt/
Đóng góp, góp phần, quyên góp
48
New cards
contribution /ˌkɒn.trɪˈbjuː.ʃən/
Sự đóng góp
49
New cards
contributor /kənˈtrɪb.jə.tər/
Người đóng góp
50
New cards
contributory /kənˈtrɪb.jə.tər.i/
Góp phần gây ra
51
New cards
invent /ɪnˈvent/
Phát minh, sáng chế; nghĩ ra, bịa ra
52
New cards
invention /ɪnˈven.ʃən/
Sự phát minh; phát minh
53
New cards
inventor /ɪnˈven.tər/
Nhà phát minh
54
New cards
innovate /ˈɪn.ə.veɪt/
Đổi mới, sáng tạo
55
New cards
innovation /ˌɪn.əˈveɪ.ʃən/
Sự đổi mới, sự sáng tạo
56
New cards
discover /dɪˈskʌv.ər/
Khám phá, phát hiện
57
New cards
peace /piːs/
Hòa bình, sự yên bình, sự thanh thản
58
New cards
peaceful /ˈpiːs.fəl/
Hòa bình, yên bình
59
New cards
peacefully /ˈpiːs.fəl.i/
Một cách yên bình
60
New cards
peacemaker /ˈpiːsˌmeɪ.kər/
Người hòa giải