1/14
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
physical property(n)
tính chất vật lí
colour(n)
màu sắc
melting point(n)
nhiệt độ nóng chảy
boiling point(n)
nhiệt độ sôi
density(n)
khối lượng riêng
ductility(n)
tính kéo sợi
malleability(n)
tính dát mỏng
ductile(adj)
dễ kéo thành sợi
malleable(adj)
dễ dát mỏng
brittle(adj)
giòn, dễ vỡ
conductor(n)
chất dẫn
insulator(n)
chất cách điện, cách nhiệt
conduction(n)
sự dẫn nhiệt hoặc dẫn điện
metal(n)
kim loại
non
metal(n)