CCAR-F Day 1 - Agentic

0.0(0)
Studied by 1 person
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/14

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

15 Terms

1
New cards
agentic loop
Vòng lặp tác nhân (gọi Claude → chạy tool → gửi kết quả → lặp lại) | Định nghĩa: Vòng lặp trong code: gọi Claude, nếu Claude xin dùng tool thì chạy tool rồi gửi kết quả lại, lặp đến khi Claude trả lời xong. Là xương sống của agent. | Ví dụ: Còn stop_reason là 'tool_use' thì chạy tool rồi gọi lại (Continue the loop while stop_reason is 'tool_use'.) | Bẫy thi: Quyết định tiếp tục hay dừng bằng stop_reason, không bằng đọc văn bản.
2
New cards
stop_reason
Lý do dừng (vì sao Claude ngừng viết) | Định nghĩa: Trường trong response cho biết Claude dừng vì sao (tool_use, end_turn, max_tokens...). Code dựa vào đó để tiếp tục hay kết thúc vòng lặp. | Ví dụ: Rẽ nhánh theo stop_reason, không dò cụm từ trong văn bản (Branch on stop_reason, not on phrases in the text.) | Bẫy thi: Đừng đoán Claude đã xong chưa bằng cách đọc câu chữ của nó.
3
New cards
tool_use
Yêu cầu dùng công cụ (Claude muốn gọi tool) | Định nghĩa: Vừa là giá trị của stop_reason, vừa là loại content block, báo Claude muốn gọi một tool. Code của bạn phải chạy tool rồi gửi kết quả lại. | Ví dụ: Response có stop_reason 'tool_use' thì chạy tool rồi gửi tool_result (The response has stop_reason 'tool_use'.)
4
New cards
end_turn
Kết thúc lượt (Claude đã nói xong) | Định nghĩa: Giá trị stop_reason báo Claude đã trả lời xong, vòng lặp có thể kết thúc. | Ví dụ: Chỉ kết thúc vòng lặp khi stop_reason là 'end_turn' (Finish only when stop_reason is 'end_turn'.)
5
New cards
tool_result
Kết quả của công cụ (gửi lại cho Claude) | Định nghĩa: Content block nằm trong message của user, chứa kết quả chạy tool và gắn với một lần gọi tool_use. Thiếu nó, Claude không biết tool đã chạy ra gì. | Ví dụ: Trả output về cho Claude bằng một tool_result block (Return the output to Claude as a tool_result block.)
6
New cards
tool_use_id
Mã định danh của một lần gọi tool | Định nghĩa: ID của một lần gọi tool. Mỗi tool_result phải ghi đúng tool_use_id để Claude ghép kết quả với yêu cầu. | Ví dụ: Mỗi tool_result phải trỏ tới tool_use_id của nó (Each tool_result must reference its tool_use_id.)
7
New cards
Claude Agent SDK
Bộ công cụ xây agent của Anthropic | Định nghĩa: Thư viện của Anthropic để xây agent, đã có sẵn vòng lặp, tool, subagent và hook nên không phải tự viết lại từ đầu. | Ví dụ: Xây agent hỗ trợ khách hàng bằng Claude Agent SDK (You are building a support agent using the Claude Agent SDK.)
8
New cards
coordinator
Agent điều phối (trưởng nhóm chia việc) | Định nghĩa: Agent chính chia nhỏ yêu cầu, giao cho các subagent rồi gom kết quả, giống trưởng nhóm phân việc cho nhân viên. | Ví dụ: Coordinator giao phần nghiên cứu cho các subagent chuyên môn (The coordinator delegates research to specialized subagents.)
9
New cards
subagent
Agent con (trợ lý chuyên biệt) | Định nghĩa: Agent phụ có ngữ cảnh riêng, được coordinator gọi làm một việc chuyên biệt rồi trả kết quả về; đầu ra dài không làm rối cuộc trò chuyện chính. | Ví dụ: Giao việc khảo sát code dài dòng cho một subagent (Delegate verbose exploration to a subagent.) | Bẫy thi: Subagent KHÔNG tự thừa hưởng lịch sử của coordinator; phải đưa thông tin vào prompt giao việc.
10
New cards
Task tool
Công cụ giao việc (dùng để tạo subagent) | Định nghĩa: Tool dùng để sinh (spawn) subagent. Coordinator phải có 'Task' trong allowedTools thì mới gọi được subagent. | Ví dụ: allowedTools không có 'Task' nên không tạo được subagent nào (allowedTools does not include 'Task', so no subagent can be spawned.) | Bẫy thi: Subagent không chạy được thì kiểm tra 'Task' trong allowedTools trước.
11
New cards
AgentDefinition
Khai báo một subagent | Định nghĩa: Cấu hình mô tả subagent: description (khi nào dùng), prompt (hướng dẫn) và danh sách tool được phép. Description rõ giúp coordinator chọn đúng subagent. | Ví dụ: Viết description rõ ràng trong mỗi AgentDefinition (Write a clear description in each AgentDefinition.)
12
New cards
allowedTools
Danh sách tool được phép dùng | Định nghĩa: Danh sách các tool mà agent được dùng, để giới hạn quyền. Dùng để subagent chỉ có đúng tool cần thiết. | Ví dụ: Giới hạn subagent chỉ-đọc bằng allowedTools (Restrict a read-only subagent through allowedTools.)
13
New cards
hub-and-spoke
Mô hình trục – nan hoa (coordinator ở giữa) | Định nghĩa: Kiểu đa agent: coordinator là trục giữa, các subagent là nan hoa và chỉ trao đổi qua coordinator, không nói chuyện trực tiếp với nhau. Dễ kiểm soát và theo dõi. | Ví dụ: Mọi giao tiếp đều đi qua coordinator (Use a hub-and-spoke design so all communication goes through the coordinator.)
14
New cards
context isolation
Cách ly ngữ cảnh | Định nghĩa: Mỗi subagent có ngữ cảnh riêng nên đầu ra dài, nhiều chi tiết của nó không làm rối cuộc trò chuyện chính. | Ví dụ: Subagent khảo sát dài dòng, chỉ trả bản tóm tắt cho coordinator (Subagents provide context isolation for verbose output.)
15
New cards
explicit context passing
Truyền ngữ cảnh một cách rõ ràng | Định nghĩa: Subagent không thừa hưởng lịch sử của coordinator, nên phải ghi đủ thông tin cần thiết vào prompt giao việc. | Ví dụ: Đưa kết quả đã tìm được vào prompt của subagent (Pass the findings explicitly in the subagent's prompt.) | Bẫy thi: Đừng nghĩ subagent tự biết những gì coordinator đã biết.