1/63
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
open-air (adj)
ngoài trời
initiative (n)
sáng kiến
the public (n)
công chúng
extensive (adj)
rộng rãi
consultation exercise (n)
hoạt động tham vấn
commission (n)
ủy ban
audience (n)
khán giả
judge (v)
đánh giá
along the seafront (phrase)
dọc theo bờ biển
heated pool (n)
hồ bơi nước ấm
secure (v)
đảm bảo, có được
renowned architect (n)
kiến trúc sư nổi tiếng
charm (n)
quyến rũ
charming (adj)
quyến rũ
combine (v)
kết hợp
fit in with sth (v)
phù hợp với cgi đó
be up to the minute (adj)
cập nhật từng phút
seawater (n)
nước biển
local press (n)
báo chí địa phương
visitor (n)
khách tham quan
deceptive (adj)
đánh lừa, gây hiểu lầm
rigorous (adj)
nghiêm ngặt, chặt chẽ
capacity (n)
sức chứa
testimony (n)
bằng chứng
excellent (adj)
xuất sắc
contractor (n)
nhà thầu
award winning actress (n)
nữ diễn viên từng đoạt giải thưởng
engage (v)
thuê, mời
poolside (n)
bên hồ bơi
sculpture (n)
tượng điêu khắc
historical figure (n)
nhân vật lịch sử
moving on to (v)
chuyển sang
announce (v)
thông báo
divide into (v)
chia thành
representative feature (n)
đặc điểm đại diện
section (n)
khu vực
ride (n)
trò chơi
equipment (n)
thiết bị
so on (phrase)
vân vân
orangutan (n)
đười ươi
ice rink (n)
sân trượt băng
opt (v)
chọn
climbing block (n)
khối trèo
slides for the glaciers (n)
cầu trượt cho sân băng
too literal (adj)
quá sát nghĩa đen
replicate (v)
tái tạo
search for mines (n)
cuộc tìm kiếm mỏ
precious stones (n)
đá quý giá
considerable debate (n)
cuộc tranh luận sôi nổi
contribution (n)
sự đóng góp
cinema (n)
điện ảnh
rocket (n)
tên lửa
eastwards (adv)
về phía đông
medieval castle (n)
lâu đài thời trung cổ
fortification (n)
công sự (phòng thủ)
but not least (phrase)
nhưng cx k kém phần qtrong
mosaic (n)
tranh khảm
trail (n)
đường mòn
continent (n)
châu lục, lục địa
make a date (v)
đánh dấu lịch, đặt lịch hẹn
magnificent (adj)
tráng lệ, tuyệt vời
original (adj)
độc đáo, nguyên bản
amenity (n)
tiện nghi, tiện ích
the heart of the city (n)
trung tâm thành phố